再
再 đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai/từ thời điểm đang nói trở đi: ‘lại, thêm lần nữa’. Nó thường xuất hiện trong lời đề nghị, kế hoạch và mệnh lệnh.
公式とパターン
Phó từ 再 đứng trước động từ để chỉ hành động sẽ lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai, nghĩa là 'lại, thêm lần nữa'.
请再说。
[Qǐng zài shuō.]
Xin hãy nói lại.
Cấu trúc này nhấn mạnh số lần hành động sẽ được lặp lại trong tương lai, với 一次 hoặc 一遍 nghĩa là 'một lần'.
请再听一遍。
[Qǐng zài tīng yí biàn.]
Xin hãy nghe lại một lần nữa.
Cấu trúc diễn tả trình tự hành động: làm A trước, sau đó làm B.
我先吃饭,再喝水。
[Wǒ xiān chīfàn, zài hē shuǐ.]
Tôi ăn cơm trước, sau đó uống nước.
Cấu trúc dùng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó không tiếp tục làm hành động gì nữa, với 别 hoặc 不要 nghĩa là 'đừng'.
别再哭了。
[Bié zài kū le.]
Đừng khóc nữa.
核心理論と解説
実践的な例
请再说一次。
Xin hãy nói lại một lần nữa.
再 đặt trước 说, hành động lặp sẽ xảy ra sau yêu cầu.
我明天再来。
Ngày mai tôi lại đến/sẽ đến sau.
再 hướng hành động lặp về tương lai.
定着練習
6 練習問題
Mời bạn nói lại một lần nữa: 请你____说一遍。
明天见,下星期我们____来。
请你____喝一杯茶吧。
Từ chào tạm biệt '再见' có nghĩa gốc là 'hẹn gặp lại lần nữa'.
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 吃 / 想 / 再 / 一个 / 我 / 苹果
Tìm lỗi sai: 昨天他又来了,今天我想他再来。
このレベルの関連トピック
小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.