Ngữ pháp
HSK 4

按时、从来、赶紧、赶快、已、忽然、将、将要、从、本来

Meaning & Concept

Nhóm này biểu thị đúng hạn, kinh nghiệm từ trước đến nay, hành động khẩn cấp, việc đã xảy ra, tương lai gần hoặc trạng thái ban đầu. Một số từ thiên về văn viết và có cấu trúc phủ định riêng.

Formulas & Patterns

8 patterns
#01
按时+动词

Biểu thị hành động được thực hiện đúng thời gian quy định hoặc đúng hạn, thường dùng trong công việc, học tập.

Application Example

请大家按时完成作业。

[Qǐng dàjiā ànshí wánchéng zuòyè.]

Mọi người hãy hoàn thành bài tập đúng hạn.

#02
从来+不/没+动词

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa từng xảy ra tính đến thời điểm hiện tại, thường đi với phủ định để nhấn mạnh.

Application Example

他从来不迟到。

[Tā cónglái bù chídào.]

Anh ấy chưa bao giờ đến muộn.

#03
赶紧/赶快+动词

Thúc giục ai đó làm việc gì đó một cách nhanh chóng vì thời gian gấp rút.

Application Example

时间不早了,我们赶紧出发吧。

[Shíjiān bù zǎo le, wǒmen gǎnjǐn chūfā ba.]

Thời gian không còn sớm nữa, chúng ta mau xuất phát thôi.

#04
已/已经+动词+

Diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trước thời điểm nói, thường dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng.

Application Example

他已经去了北京。

[Tā yǐjīng qù le Běijīng.]

Anh ấy đã đi Bắc Kinh rồi.

#05
忽然+动词/形容词

Biểu thị một sự việc xảy ra bất ngờ, đột ngột, không báo trước.

Application Example

天忽然下起了大雨。

[Tiān hūrán xià qǐ le dàyǔ.]

Trời bỗng nhiên đổ mưa lớn.

#06
将/将要+动词

Diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần, mang tính trang trọng hoặc văn viết.

Application Example

会议将要开始,请大家赶紧回到座位上。

[Huìyì jiāngyào kāishǐ, qǐng dàjiā gǎnjǐn huídào zuòwèi shàng.]

Cuộc họp sắp bắt đầu, mọi người mau trở về chỗ ngồi.

#07
+地点/时间+动词

Biểu thị điểm khởi đầu của hành động hoặc khoảng thời gian, thường kết hợp với 到 để chỉ phạm vi.

Application Example

从家到学校要坐半个小时地铁。

[Cóng jiā dào xuéxiào yào zuò bàn gè xiǎoshí dìtiě.]

Từ nhà đến trường phải đi tàu điện ngầm nửa tiếng.

#08
本来+动词/形容词+但/可是...

Diễn tả tình trạng hoặc dự định ban đầu, thường đối lập với tình huống thực tế xảy ra sau đó.

Application Example

我本来答应按时到,路上却忽然堵车了。

[Wǒ běnlái dāying ànshí dào, lùshang què hūrán dǔchē le.]

Ban đầu tôi đã hứa đến đúng giờ, nhưng trên đường bỗng kẹt xe.

Core Theory & Explanation

Nhóm này biểu thị đúng hạn, kinh nghiệm từ trước đến nay, hành động khẩn cấp, việc đã xảy ra, tương lai gần hoặc trạng thái ban đầu. Một số từ thiên về văn viết và có cấu trúc phủ định riêng.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

会议将要开始,请大家赶紧回到座位上。

Cuộc họp sắp bắt đầu, mọi người mau trở về chỗ ngồi.

将要 báo tương lai gần; 赶紧 thúc giục vì thời gian gấp.

2

我本来答应按时到,路上却忽然堵车了。

Ban đầu tôi đã hứa đến đúng giờ, nhưng trên đường bỗng kẹt xe.

本来 nêu dự định gốc; 忽然 nêu biến cố bất ngờ.

Consolidation Exercises

9 exercises

Đã làm: 0/9 câu
#01Multiple Choice

他每天早上六点____起床。

#02Fill in the Blank

____不喝酒,今天怎么喝了?

#03Multiple Choice

快迟到了,我们____走吧!

#04Fill in the Blank

你明天早上必须____到机场,飞机八点就要起飞了。

#05Multiple Choice

____不喝酒,今天怎么喝起酒来了?

#06Error Correction

他忽然已经离开了房间。

#07Error Correction

本来我打算去旅行,可是忽然经理叫我加班,所以我赶快给旅行社打电话取消了。

#08Sentence Reordering

将 / 我们 / 要 / 出发 / 明天 / 去 / 上海

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '我从来去过北京。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 4

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)