Ngữ pháp
HSK 4

各、各位、各种、任何、此

Meaning & Concept

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
+(量词)+名词

各 đứng trước danh từ (có thể có lượng từ) để chỉ từng cá thể trong một tập thể, nghĩa là 'mỗi, các'. Không dùng 各 với danh từ đếm được số ít khi không có lượng từ.

Application Example

各位同学都应该按时完成作业。

[Gè wèi tóngxué dōu yīnggāi ànshí wánchéng zuòyè.]

Mỗi bạn học sinh đều nên hoàn thành bài tập đúng hạn.

#02
各种+名词

各种 nghĩa là 'các loại, đủ loại', nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại. Thường đứng trước danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều.

Application Example

超市里有各种新鲜的水果。

[Chāoshì lǐ yǒu gè zhǒng xīnxiān de shuǐguǒ.]

Trong siêu thị có đủ loại trái cây tươi.

#03
任何+名词+都/也+不/没+动词

任何 nghĩa là 'bất kỳ', dùng để chỉ mọi thành viên trong một nhóm mà không có ngoại lệ. Thường đi với 都/也 và dạng phủ định để nhấn mạnh.

Application Example

任何困难都不能让我放弃。

[Rènhé kùnnan dōu bù néng ràng wǒ fàngqì.]

Bất kỳ khó khăn nào cũng không thể khiến tôi từ bỏ.

#04
+名词

此 là đại từ chỉ thị mang tính văn viết, nghĩa là 'này, đó', dùng để chỉ một đối tượng gần trong ngữ cảnh. Thường đứng trước danh từ, tương đương 这 trong khẩu ngữ.

Application Example

此事需要进一步讨论。

[Cǐ shì xūyào jìnyībù tǎolùn.]

Việc này cần được thảo luận thêm.

Core Theory & Explanation

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

各位客人可以根据自己的需要选择各种服务。

Quý khách có thể lựa chọn nhiều loại dịch vụ theo nhu cầu của mình.

各位 gọi tập thể một cách lịch sự; 各种 nhấn mạnh nhiều loại.

2

任何决定都应该考虑实际情况。

Bất kỳ quyết định nào cũng nên xem xét tình hình thực tế.

任何……都…… tạo nghĩa bao quát không có ngoại lệ.

Consolidation Exercises

9 exercises

Đã làm: 0/9 câu
#01Multiple Choice

各位同学,现在我们开始上课。请问____有什么问题吗?

#02Fill in the Blank

这个超市里有____商品,你可以买到你需要的东西。

#03Multiple Choice

这个问题很重要,____人都可以来参加讨论。

#04Fill in the Blank

各位同学,现在请大家把手机关掉,____考试马上就要开始了。

#05Multiple Choice

这个超市里有____商品,你想买什么都可以找到。

#06Error Correction

关于这个计划,各有自己的看法。

#07Error Correction

任何一个人都必须遵守公司的规定,没有例外。

#08Sentence Reordering

请 / 此 / 事 / 告诉 / 各位 / 大家 / 不要 / 再 / 提

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '各种个办法'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 4

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

HSK 4
场、顿、趟

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)