……,甚至……;不仅/不光……,还/而且……;……,并且……;连……也/都……,……更……
Câu tăng tiến bổ sung thông tin sau ở mức mạnh hơn, rộng hơn hoặc bất ngờ hơn thông tin trước. Dấu hiệu khác nhau về mức độ: 甚至 đưa trường hợp cực điểm; 不仅/不光 mở phạm vi; 并且 bổ sung thêm; 连……都…… nhấn trường hợp ít có khả năng nhất.
Formulas & Patterns
Dùng để nêu trường hợp cực điểm, nhấn mạnh mức độ cao hơn hoặc bất ngờ hơn so với A.
他工作很忙,甚至周末也不休息。
[Tā gōngzuò hěn máng, shènzhì zhōumò yě bù xiūxi.]
Anh ấy làm việc rất bận, thậm chí cuối tuần cũng không nghỉ ngơi.
Diễn tả quan hệ tăng tiến, bổ sung thêm thông tin B sau A, với mức độ cao hơn hoặc mở rộng hơn.
她不仅会说汉语,还会说日语。
[Tā bùjǐn huì shuō Hànyǔ, hái huì shuō Rìyǔ.]
Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Nhật.
Dùng để bổ sung thêm một thông tin B có liên quan, thường mang tính chất tăng tiến nhẹ.
这个方案很实用,并且成本也不高。
[Zhège fāng'àn hěn shíyòng, bìngqiě chéngběn yě bù gāo.]
Phương án này rất thiết thực, hơn nữa chi phí cũng không cao.
Nhấn mạnh trường hợp A là tối thiểu, ngay cả A cũng B, thì C càng B hơn.
连小孩子都懂这个道理,大人更不用说了。
[Lián xiǎoháizi dōu dǒng zhège dàolǐ, dàrén gèng bùyòng shuō le.]
Ngay cả trẻ con cũng hiểu đạo lý này, người lớn lại càng không cần phải nói.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
这个软件不仅操作简单,而且速度很快,甚至不用安装。
Phần mềm này không chỉ dễ thao tác mà còn chạy nhanh, thậm chí không cần cài đặt.
不仅……而且…… bổ sung ưu điểm; 甚至 đưa ưu điểm vượt mức thông thường.
连最基本的问题他都不会,更别说解决复杂问题了。
Ngay cả vấn đề cơ bản nhất anh ấy cũng không biết, càng chưa nói đến việc giải quyết vấn đề phức tạp.
连……都 nhấn trường hợp tối thiểu; 更别说 đẩy mức tăng tiến.
Consolidation Exercises
7 exercises
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这个软件____操作简单,而且速度很快,甚至不用安装。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 连最基本的问题他都不会____更别说解决复杂问题了。
Nhận định sau đúng hay sai: "Vế sau 不仅……而且…… phải tiến thêm về phạm vi hoặc mức độ, không chỉ lặp nghĩa."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 这个软件不仅 / 操作简单,而 / 且速度很快, / 甚至不用安装
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他不仅会游泳,但是会跑步。'
Related Topics at this Level
敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.
Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.
Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.
Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.