Ngữ pháp
HSK 4

才、就、并、还、竟然、究竟、正好、到底、难道、千万、确实、只好、差(一)点儿

Meaning & Concept

Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
竟然+[Sự việc bất ngờ]

Phó từ 竟然 dùng để biểu thị sự bất ngờ, ngạc nhiên ngoài dự đoán của người nói về một sự việc nào đó.

Application Example

他平时很懒,这次竟然主动帮忙打扫房间。

[Tā píngshí hěn lǎn, zhè cì jìngrán zhǔdòng bāngmáng dǎsǎo fángjiān.]

Anh ấy bình thường rất lười, lần này không ngờ lại chủ động giúp dọn phòng.

#02
到底+[Câu hỏi]

Phó từ 到底 dùng trong câu hỏi để nhấn mạnh sự truy vấn, thể hiện mong muốn biết rõ sự thật hoặc nguyên nhân.

Application Example

你到底为什么不想参加这次聚会?

[Nǐ dàodǐ wèishénme bù xiǎng cānjiā zhè cì jùhuì?]

Rốt cuộc tại sao bạn không muốn tham gia buổi tiệc lần này?

#03
差点儿+[Động từ]+了

Cấu trúc 差点儿 dùng để diễn tả một sự việc suýt nữa đã xảy ra nhưng thực tế không xảy ra, thường đi kèm với 了.

Application Example

我差点儿就错过了最后一班公交车。

[Wǒ chàdiǎnr jiù cuòguò le zuìhòu yī bān gōngjiāochē.]

Tôi suýt nữa thì lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.

#04
只好+[Hành động]

Phó từ 只好 diễn tả sự lựa chọn bất đắc dĩ, không còn cách nào khác ngoài việc làm điều gì đó.

Application Example

下雨了,我只好取消今天的户外活动。

[Xià yǔ le, wǒ zhǐhǎo qǔxiāo jīntiān de hùwài huódòng.]

Trời mưa rồi, tôi đành phải hủy hoạt động ngoài trời hôm nay.

Core Theory & Explanation

Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

我以为他不会来,他竟然正好在会议开始前到了。

Tôi tưởng anh ấy không đến, không ngờ anh ấy vừa hay tới trước lúc họp bắt đầu.

竟然 nêu bất ngờ; 正好 nêu thời điểm vừa khớp.

2

这个问题并不难,你到底在担心什么?

Vấn đề này thực ra không khó, rốt cuộc bạn đang lo điều gì?

并不 phản bác đánh giá ‘khó’; 到底 tăng lực truy vấn.

3

我差点儿忘了带护照,只好回家去拿。

Tôi suýt quên mang hộ chiếu nên đành về nhà lấy.

差点儿 nêu sự việc gần xảy ra; 只好 nêu lựa chọn bất đắc dĩ.

Consolidation Exercises

9 exercises

Đã làm: 0/9 câu
#01Multiple Choice

你____不知道明天要考试吧?大家都知道了。

#02Fill in the Blank

这道题很难,我____做了半个小时才做完。

#03Multiple Choice

我____不想去,是妈妈让我去的。

#04Fill in the Blank

外面下雨了,你没带伞,____我的借给你吧。

#05Multiple Choice

你____要记住,过马路时看红绿灯。

#06Error Correction

他竟然不知道明天到底几点开会吗?

#07Sentence Reordering

我 / 差 / 没 / 点儿 / 迟到 / 了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08Error Correction

他并不知道这个秘密,你难道不要告诉他吗?

#09True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '我只好想去。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 4
敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)