重新、往往、偶尔、再次、老
Nhóm này biểu thị làm lại, quy luật thường xảy ra, tần suất thấp hoặc sự lặp gây cảm xúc. 重新 và 再次 đều là ‘lại’, nhưng 重新 nhấn làm lại từ đầu/đổi cách, 再次 chỉ thêm một lần.
Formulas & Patterns
Diễn tả làm lại một hành động từ đầu hoặc theo cách khác, nhấn mạnh sự thay đổi hoặc khởi động lại.
这个计划有问题,我们需要重新讨论。
[Zhège jìhuà yǒu wèntí, wǒmen xūyào chóngxīn tǎolùn.]
Kế hoạch này có vấn đề, chúng ta cần thảo luận lại.
Diễn tả một quy luật hoặc xu hướng thường xảy ra trong một điều kiện nhất định, thường mang tính khách quan.
周末的时候,商场里往往人很多。
[Zhōumò de shíhou, shāngchǎng lǐ wǎngwǎng rén hěn duō.]
Vào cuối tuần, trong trung tâm thương mại thường có rất nhiều người.
Diễn tả một hành động xảy ra với tần suất thấp, không thường xuyên, thỉnh thoảng mới xảy ra.
他平时很忙,偶尔才和朋友一起吃饭。
[Tā píngshí hěn máng, ǒu'ěr cái hé péngyou yìqǐ chīfàn.]
Anh ấy bình thường rất bận, thỉnh thoảng mới cùng bạn bè ăn cơm.
Diễn tả một hành động được lặp lại thêm một lần nữa, nhấn mạnh sự tái diễn đơn thuần.
他再次获得了比赛的第一名。
[Tā zàicì huòdé le bǐsài de dì-yī míng.]
Anh ấy một lần nữa giành được giải nhất trong cuộc thi.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
他老犯同样的错误,只好重新做一次。
Anh ấy cứ mắc cùng một lỗi nên đành làm lại một lần.
老 mang sắc thái phàn nàn; 重新 nhấn làm lại.
旅游旺季这里往往很忙,偶尔还会找不到房间。
Mùa du lịch ở đây thường rất bận, thỉnh thoảng còn không tìm được phòng.
往往 nêu xu hướng thường gặp; 偶尔 nêu trường hợp tần suất thấp.
Consolidation Exercises
10 exercises
他____去那个公园散步,因为离他家很近。
我不太喜欢吃辣的,____吃一次。
这个字你写错了,请____写一遍。
这道题太难了,你最好____考虑一下再回答。
他下班后____去健身房锻炼身体,风雨无阻。
他老忘记带钥匙,往往昨天又忘带了。
再次 / 机会 / 我 / 希望 / 来 / 这里。
他偶尔地去看电影,大概一个月去一次。
再次 / 我 / 强调 / 这件 / 事情 / 要
Câu sau đúng ngữ pháp: '我明天往往去图书馆。'
Related Topics at this Level
敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.
Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.
Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.
Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.