Ngữ pháp
HSK 4

十分、更加、稍、稍微、尤其、多么

Meaning & Concept

Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
十分+形容词/心理动词

Phó từ chỉ mức độ cao, tương đương 'rất', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Application Example

他对这次考试的结果十分满意。

[Tā duì zhè cì kǎoshì de jiéguǒ shífēn mǎnyì.]

Anh ấy rất hài lòng với kết quả kỳ thi lần này.

#02
更加+形容词/心理动词

Phó từ so sánh, biểu thị mức độ tăng thêm so với trước hoặc so với một đối tượng khác, nghĩa là 'càng, hơn'.

Application Example

学会用这个方法后,我们的工作效率更加高了。

[Xuéhuì yòng zhège fāngfǎ hòu, wǒmen de gōngzuò xiàolǜ gèngjiā gāo le.]

Sau khi học được cách này, hiệu suất công việc của chúng tôi càng cao hơn.

#03
稍微+动词/形容词+一点/一些

Phó từ chỉ mức độ nhẹ, nghĩa là 'hơi, một chút', thường đi kèm với '一点' hoặc '一些' để giảm nhẹ mức độ.

Application Example

请你稍微等一会儿,我马上就好。

[Qǐng nǐ shāowēi děng yīhuìr, wǒ mǎshàng jiù hǎo.]

Xin bạn đợi một chút, tôi xong ngay đây.

#04
多么+形容词/动词+啊!

Phó từ dùng trong câu cảm thán, biểu thị mức độ cao hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường kết thúc bằng '啊'.

Application Example

这里的风景多么美丽啊!

[Zhèlǐ de fēngjǐng duōme měilì a!]

Phong cảnh ở đây đẹp biết bao!

Core Theory & Explanation

Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

这个办法十分有效,而且比以前更加方便。

Cách này rất hiệu quả và còn tiện hơn trước.

十分 nêu mức cao; 更加 tạo so sánh với trước đây.

2

这座城市变化多么大啊!

Thành phố này thay đổi biết bao!

多么 tạo câu cảm thán về mức độ.

Consolidation Exercises

10 exercises

Đã làm: 0/10 câu
#01Multiple Choice

这件衣服比那件____贵。

#02Fill in the Blank

A: 这道菜怎么样? B: ____辣,我不能吃。

#03Multiple Choice

他喜欢运动,____喜欢打篮球。

#04Fill in the Blank

那儿的风景____美,我们拍了很多照片。

#05Fill in the Blank

他的表现____出色,大家都为他鼓掌。

#06Error Correction

今天的天气多么好,我们去公园吧!

#07Error Correction

这件衣服稍微贵,你能便宜一点儿吗?

#08Sentence Reordering

多么 / 这 / 漂亮 / 风景 / 是 / 啊

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09Error Correction

这件衣服的款式稍微旧一点儿,不过质量十分好,而且价格比那件更加便宜,所以你尤其应该买下来。

#10True / False

Câu sau đúng ngữ pháp: '他更加很认真。'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 4

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)