Grammar
HSK 4

无标记;不……也……

Meaning & Concept

Câu phức rút gọn nén quan hệ điều kiện, giả thiết, tiếp nối hoặc nhượng bộ thành một câu ngắn. Loại không dấu hiệu dựa hoàn toàn vào trật tự và ngữ cảnh; mẫu 不……也…… nói ngay cả khi không làm/có A thì B vẫn xảy ra.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
mệnh đề điều kiện+mệnh đề kết quả(không liên từ)

Câu phức rút gọn không dùng liên từ, quan hệ điều kiện - kết quả được suy ra từ trật tự và ngữ cảnh.

Application Example

你有问题问我。

[Nǐ yǒu wèntí wèn wǒ.]

Bạn có vấn đề thì hỏi tôi.

#02
不+A+也+B

Mẫu câu diễn tả dù không làm hoặc không có A thì kết quả B vẫn xảy ra, mang ý nhượng bộ.

Application Example

你不来我也要去。

[Nǐ bù lái wǒ yě yào qù.]

Bạn không đến thì tôi cũng phải đi.

Core Theory & Explanation

Câu phức rút gọn nén quan hệ điều kiện, giả thiết, tiếp nối hoặc nhượng bộ thành một câu ngắn. Loại không dấu hiệu dựa hoàn toàn vào trật tự và ngữ cảnh; mẫu 不……也…… nói ngay cả khi không làm/có A thì B vẫn xảy ra.

Practical Illustrative Examples

2 examples
1

有时间来我家坐坐。

Có thời gian thì ghé nhà tôi chơi.

Không có 如果; quan hệ điều kiện được hiểu từ trật tự hai vế.

2

你不提醒我也不会忘。

Bạn không nhắc thì tôi cũng không quên.

不提醒 là điều kiện nhượng bộ; 也不会忘 là kết quả không đổi.

Consolidation Exercises

7 exercises

Đã làm: 0/7 câu
#01Multiple Choice

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 有时间来____家坐坐。

#02Fill in the Blank

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 你不提醒我____不会忘。

#03True / False

Nhận định sau đúng hay sai: "Vì thiếu liên từ, câu phải có ngữ cảnh và quan hệ logic đủ rõ; nếu dễ mơ hồ nên thêm 如果、就、即使."

#04Grammar Selection

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05Matching Pairs(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06Sentence Reordering

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 间来 / 有时 / 我家 / 坐坐

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Error Correction

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: 'Ghép hai mệnh đề không dấu hiệu dù quan hệ mơ hồ.'

Related Topics at this Level

4 topics
HSK 4
敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK 4
各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK 4
打、袋、棵、台、幅

Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.

HSK 4
脸、手、盒、屋子、桌子

Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)