既然……,就……;(由于)……,因此……
既然……就…… suy ra quyết định từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận. 由于……因此…… trình bày quan hệ nguyên nhân–kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以…….
Formulas & Patterns
Dùng để suy ra kết luận hoặc hành động từ một tiền đề đã được xác nhận hoặc chấp nhận; 既然 nêu tiền đề, 就 dẫn kết luận/hành động.
既然你已经决定了,就勇敢地去做吧。
[Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, jiù yǒnggǎn de qù zuò ba.]
Đã quyết định rồi thì cứ dũng cảm làm đi.
Dùng để trình bày quan hệ nguyên nhân – kết quả khách quan, trang trọng hơn 因为……所以……; 由于 có thể lược bỏ, 因此 dẫn kết quả.
由于天气突然变冷,因此很多学生都感冒了。
[Yóuyú tiānqì tūrán biàn lěng, yīncǐ hěnduō xuéshēng dōu gǎnmào le.]
Do thời tiết đột nhiên trở lạnh, vì vậy nhiều học sinh đều bị cảm.
Core Theory & Explanation
Practical Illustrative Examples
既然大家都没有意见,我们就开始行动吧。
Mọi người đã không có ý kiến gì thì chúng ta bắt đầu hành động thôi.
既然 đánh dấu tiền đề đã rõ; 就 dẫn quyết định.
最近订单增加了很多,因此公司决定招聘新员工。
Gần đây đơn hàng tăng nhiều, vì vậy công ty quyết định tuyển nhân viên mới.
因此 dẫn kết quả/biện pháp từ nguyên nhân trước; 由于 được lược.
Consolidation Exercises
7 exercises
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 既然大家都没有意见____我们就开始行动吧。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 最近订单增加了很多,因____公司决定招聘新员工。
Nhận định sau đúng hay sai: "既然 không phải giả thiết chưa biết; nếu điều kiện chưa chắc, dùng 如果/要是."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 都没有意 / 见,我们 / 动吧 / 既然大家 / 就开始行
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '既然明天可能下雨,如果我们不去了。'
Related Topics at this Level
敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.
Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.
Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.
Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.