- ✓Hiểu nội dung email công việc cơ bản
- ✓Biết cách báo cáo đã nhận email và xác nhận công việc
- ✓Sử dụng các từ vựng liên quan đến gửi/nhận email
- ✓Nắm cấu trúc email ngắn: người gửi, chủ đề, thời hạn, nội dung
Sếp đã gửi tài liệu mới
Đồng nghiệp hỏi Nguyễn Minh về email vừa nhận được từ sếp và thời hạn hoàn thành.
Đồng nghiệp
阮明,你看电子邮件了吗?
Ruǎn Míng, nǐ kàn diànzǐ yóujiàn le ma?
Nguyễn Minh, bạn đã xem email chưa?
Nguyễn Minh
看了。老板发了一个新文件。
Kàn le. Lǎobǎn fā le yí ge xīn wénjiàn.
Xem rồi. Sếp đã gửi một tài liệu mới.
Đồng nghiệp
他要求我们什么时候完成?
Tā yāoqiú wǒmen shénme shíhou wánchéng?
Sếp yêu cầu chúng ta khi nào hoàn thành?
Nguyễn Minh
明天上午十点以前。时间很紧啊。
Míngtiān shàngwǔ shí diǎn yǐqián. Shíjiān hěn jǐn a.
Trước 10 giờ sáng mai. Thời gian gấp thật.
Đồng nghiệp
那个文件你收到了吗?
Nà ge wénjiàn nǐ shōudào le ma?
Tài liệu đó bạn đã nhận được chưa?
Nguyễn Minh
收到了,我正在看。里面有三份报告。
Shōudào le, wǒ zhèngzài kàn. Lǐmiàn yǒu sān fèn bàogào.
Nhận được rồi, tôi đang xem. Trong đó có ba bản báo cáo.
Đồng nghiệp
好。我还没看,你发给我一份吧。
Hǎo. Wǒ hái méi kàn, nǐ fā gěi wǒ yí fèn ba.
Được. Tôi chưa xem, bạn gửi cho tôi một bản nhé.
Nguyễn Minh
好的,我马上发给你。
Hǎo de, wǒ mǎshàng fā gěi nǐ.
Được, tôi gửi ngay cho bạn.
Đồng nghiệp
谢谢!我们马上开始工作吧。
Xièxie! Wǒmen mǎshàng kāishǐ gōngzuò ba.
Cảm ơn! Chúng ta hãy bắt đầu làm việc ngay đi.
Nguyễn Minh
好的,我知道了。
Hǎo de, wǒ zhīdào le.
Được, tôi biết rồi.
Khảo sát thị trường
Nguyễn Minh được giao làm bản khảo sát, trao đổi với đồng nghiệp về cách thực hiện.
Giám đốc
阮明,公司要做一份市场调查,你来负责吧。
Ruǎn Míng, gōngsī yào zuò yí fèn shìchǎng diàochá, nǐ lái fùzé ba.
Nguyễn Minh, công ty cần làm một bản khảo sát thị trường, cậu phụ trách nhé.
Nguyễn Minh
好的。调查需要访问多少客户?
Hǎo de. Diàochá xūyào fǎngwèn duōshao kèhù?
Vâng. Cuộc khảo sát cần phỏng vấn bao nhiêu khách hàng?
Giám đốc
大概一百位。你可以先访问重要的客户,再访问一般的客户。
Dàgài yìbǎi wèi. Nǐ kěyǐ xiān fǎngwèn zhòngyào de kèhù, zài fǎngwèn yìbān de kèhù.
Khoảng 100 vị. Cậu có thể phỏng vấn khách hàng quan trọng trước, rồi đến khách hàng bình thường.
Nguyễn Minh
明白。调查结果什么时候需要?
Míngbai. Diàochá jiéguǒ shénme shíhou xūyào?
Rõ ạ. Kết quả khảo sát khi nào cần ạ?
Giám đốc
星期五以前给我一份完整的报告。
Xīngqīwǔ yǐqián gěi wǒ yí fèn wánzhěng de bàogào.
Trước thứ Sáu đưa tôi một bản báo cáo hoàn chỉnh.
Nguyễn Minh
好的,我马上开始准备。请问调查问卷需要发给客户看吗?
Hǎo de, wǒ mǎshàng kāishǐ zhǔnbèi. Qǐngwèn diàochá wènjuàn xūyào fā gěi kèhù kàn ma?
Vâng, tôi bắt đầu chuẩn bị ngay. Xin hỏi phiếu khảo sát có cần gửi cho khách hàng xem không?
Giám đốc
是的,让客户先看看,有问题再修改。
Shì de, ràng kèhù xiān kànkan, yǒu wèntí zài xiūgǎi.
Đúng, cho khách hàng xem trước, có vấn đề thì sửa lại.
Nguyễn Minh
明白了,我会尽快完成这份工作。
Míngbai le, wǒ huì jǐnkuài wánchéng zhè fèn gōngzuò.
Rõ ạ, tôi sẽ sớm hoàn thành công việc này.
Lương và cuộc sống
Nguyễn Minh và đồng nghiệp trò chuyện về lương bổng và chi phí sinh hoạt.
Đồng nghiệp
阮明,你觉得我们公司的工资怎么样?
Ruǎn Míng, nǐ juéde wǒmen gōngsī de gōngzī zěnme yàng?
Nguyễn Minh, cậu thấy lương công ty chúng ta thế nào?
Nguyễn Minh
我觉得还可以。我正想知道公司什么时候发工资。
Wǒ juéde hái kěyǐ. Wǒ zhèng xiǎng zhīdào gōngsī shénme shíhou fā gōngzī.
Tôi thấy cũng được. Tôi đang muốn biết công ty phát lương khi nào.
Đồng nghiệp
每个月五号发工资,很准时。
Měi ge yuè wǔ hào fā gōngzī, hěn zhǔnshí.
Mỗi tháng mùng 5 phát lương, rất đúng giờ.
Nguyễn Minh
太好了。那你可以给我讲讲这里的生活吗?我刚来这个世界工作,什么都不太懂。
Tài hǎo le. Nà nǐ kěyǐ gěi wǒ jiǎng jiang zhèlǐ de shēnghuó ma? Wǒ gāng lái zhège shìjiè gōngzuò, shénme dōu bú tài dǒng.
Tuyệt quá. Vậy cậu có thể kể cho tôi về cuộc sống ở đây không? Tôi vừa đến thế giới công việc này, cái gì cũng chưa hiểu rõ.
Đồng nghiệp
当然可以。这里的生活很方便,买东西、坐车都很容易。
Dāngrán kěyǐ. Zhèlǐ de shēnghuó hěn fāngbiàn, mǎi dōngxi, zuò chē dōu hěn róngyì.
Tất nhiên là được. Cuộc sống ở đây rất tiện, mua đồ, đi xe đều dễ dàng.
Đồng nghiệp
谢谢你告诉我这些,让我放心多了。
Xièxie nǐ gàosu wǒ zhèxiē, ràng wǒ fàngxīn duō le.
Cảm ơn cậu đã kể cho tôi những điều này, khiến tôi yên tâm hơn nhiều.
Nguyễn Minh
不客气!对了,你知道公司正在招新员工吗?
Bú kèqi! Duì le, nǐ zhīdào gōngsī zhèngzài zhāo xīn yuángōng ma?
Không có gì! Mà này, cậu có biết công ty đang tuyển nhân viên mới không?
Đồng nghiệp
知道,我看了招聘通知,要求下星期交简历。
Zhīdào, wǒ kàn le zhāopìn tōngzhī, yāoqiú xià xīngqī jiāo jiǎnlì.
Biết, tôi xem thông báo tuyển dụng rồi, yêu cầu nộp hồ sơ vào tuần sau.
Nguyễn Minh
是吗?你有没有认识合适的人,可以推荐一下?
Shì ma? Nǐ yǒu méiyǒu rènshi héshì de rén, kěyǐ tuījiàn yíxià?
Vậy sao? Cậu có quen ai phù hợp không, có thể giới thiệu không?
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
🎧 Shadowing
Luyện đọc theo từng câu hội thoại.
- Thời gian
- 5 phút
- Nội dung
- 12 câu
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
✍ Dictation
Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu luyện
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Khảo sát, điều tra
Gửi, phát
Phỏng vấn, thăm hỏi, truy cập
Bản, phần (đếm tài liệu)
Cho, gửi cho
Tiền lương
Kể, giảng, nói
Xem, đọc
Ngay lập tức
Thời gian
Thế giới
Hoàn thành
Mới
Yêu cầu
Đang (hành động đang diễn ra)
Biết, hiểu
Nhận được
Trước (mốc thời gian)
Bên trong
Vẫn chưa
Gấp, chật (thời gian)
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Trợ từ động thái 了 (le) chỉ sự hoàn thành
Động từ + 了 (+ Tân ngữ)
Dùng sau động từ để biểu thị hành động đã hoàn thành, thường gặp khi nói về việc gửi/nhận email hay tài liệu. Câu hỏi "...了吗?" hỏi hành động đã xảy ra chưa.
老板发了一个新文件。
Lǎobǎn fā le yí ge xīn wénjiàn.
Sếp đã gửi một tài liệu mới.
Bổ ngữ kết quả: 收 (nhận) + 到 (được)
Động từ + 到
Chữ 到 đứng sau động từ 收 để nhấn mạnh kết quả của hành động là đã nhận được thành công. Tương tự: 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy), 买到 (mua được).
那个文件你收到了吗?
Nà ge wénjiàn nǐ shōudào le ma?
Tài liệu đó bạn đã nhận được chưa?
Mốc thời hạn: Trước...
Thời gian + 以前 + Động từ
"以前" đứng sau mốc thời gian để chỉ thời hạn: "十点以前" (trước 10 giờ). Đây là từ quan trọng khi đọc email có yêu cầu thời hạn.
明天上午十点以前完成。
Míngtiān shàngwǔ shí diǎn yǐqián wánchéng.
Hoàn thành trước 10 giờ sáng mai.
Hành động đang diễn ra: Đang...
正在 + Động từ
"正在" đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Ví dụ: 我正在看 (tôi đang xem) — khác với 看了 (đã xem xong).
收到了,我正在看。
Shōudào le, wǒ zhèngzài kàn.
Nhận được rồi, tôi đang xem.
Gửi cho ai đó: 发给...
发 + 给 + 人 (+ 一份/文件)
"发给" kết hợp động từ 发 (gửi) và giới từ 给 (cho) để chỉ người nhận. Thường dùng khi chuyển tiếp tài liệu email cho đồng nghiệp: 发给我一份 (gửi cho tôi một bản).
你发给我一份吧。
Nǐ fā gěi wǒ yí fèn ba.
Bạn gửi cho tôi một bản nhé.
Gợi ý, đề nghị: Nhé / ... đi
Câu khẳng định + 吧
Trợ từ "吧" (ba) đặt cuối câu biểu thị đề xuất, mời gọi hành động chung. Ví dụ: 我们马上开始工作吧 (Chúng ta hãy bắt đầu làm việc ngay) — thân thiện, phù hợp đồng nghiệp.
我们马上开始工作吧。
Wǒmen mǎshàng kāishǐ gōngzuò ba.
Chúng ta hãy bắt đầu làm việc ngay đi.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
💡 Tách ghép từ vựng email
Trong BCT(A), từ 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn - thư điện tử) được cấu tạo từ 电子 (điện tử) và 邮件 (thư). Người Trung Quốc thường nói tắt là 邮件 để chỉ email công việc. Các từ liên quan: 发件人 (người gửi - fājiàn rén), 收件人 (người nhận - shōujiàn rén), 附件 (file đính kèm - fùjiàn), 主题 (chủ đề - zhǔtí).
💡 Văn hóa email công sở Trung Quốc
Email công sở Trung Quốc có quy tắc bất thành văn: (1) Luôn mở đầu bằng lời chào "您好" và gọi đúng chức danh người nhận, (2) Phản hồi "收到了" ngay khi nhận được để xác nhận, (3) Kết thúc bằng "谢谢" và "祝好" (chúc tốt lành). Đừng quên "请查收" (xin kiểm tra) khi gửi file đính kèm.
💡 Đọc email nhanh theo 3 lớp
Email công việc chỉ cần đọc 3 lớp: 1) Ai gửi & chủ đề, 2) Thời hạn (以前/前/之前), 3) Việc cần làm. Đừng đọc từng chữ — hãy quét tìm các từ khóa như 要求, 完成, 以前, 请. Kỹ thuật này giúp bạn xử lý hàng chục email mỗi ngày mà không bị quá tải.
💡 Các cụm từ chỉ thời hạn trong email
Ngoài 以前 (trước), bạn cần biết: 之前 (trước - trang trọng hơn), 之前完成 (hoàn thành trước), 截止日期 (hạn chót - jiézhǐ rìqī), 到期 (đến hạn - dàoqī). Ví dụ: 请在星期五之前完成 (xin hoàn thành trước thứ Sáu). Trong email, "截止" là từ báo deadline quan trọng nhất.
💡 Phản hồi xác nhận — phép lịch sự tối thiểu
Khi sếp gửi tài liệu, hãy phản hồi bằng "收到了" (Đã nhận được) để sếp biết email không bị thất lạc, và "我知道了" (Tôi hiểu rồi) khi sếp giao việc. Đây là phép lịch sự công sở tối thiểu. Người Trung Quốc rất ghét gửi email mà không nhận được hồi âm — coi đó là thiếu trách nhiệm.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
我已经______老板的电子邮件了。
Câu 2
Câu nào dưới đây dùng đúng bổ ngữ kết quả?
A: 你看邮件了吗? B: ______。
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Trong bài học này bạn sẽ thành thạo
- ✓Hiểu nội dung email công việc cơ bản
- ✓Biết cách báo cáo đã nhận email và xác nhận công việc
- ✓Sử dụng các từ vựng liên quan đến gửi/nhận email
- ✓Nắm cấu trúc email ngắn: người gửi, chủ đề, thời hạn, nội dung
Tóm tắt bài học
Tóm tắt bài “Email sếp gửi, đọc được không? — Đọc hiểu email ngắn”: • Hiểu nội dung email công việc cơ bản • Biết cách báo cáo đã nhận email và xác nhận công việc • Sử dụng các từ vựng liên quan đến gửi/nhận email • Nắm cấu trúc email ngắn: người gửi, chủ đề, thời hạn, nội dung. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.
Câu hỏi thường gặp
BCT là gì?
BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.
Bài học này phù hợp trình độ nào?
Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.
Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?
Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.
Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?
Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.
Tiếp theo nên học
Đang học · Hội thoại· 0%