Từ vựng
Nghe Part 2 — Chọn tranh đúng
Nghe hội thoại ngắn, nhận diện hình ảnh phù hợp
按照()
把()
不但()
但是()
地()
的()
过()
或者()
就()
了()
呢()
然后()
所以()
为()
向()
一样yíyàng(adjective)
Giống nhau
这两张图片一样。
Zhè liǎng zhāng túpiàn yíyàng.
Hai bức tranh này giống nhau.
用yòng(verb)
Dùng, sử dụng
他用电脑工作。
Tā yòng diànnǎo gōngzuò.
Anh ấy dùng máy tính làm việc.
由()
不同bùtóng(adjective)
Khác nhau
三张图片的内容不同。
Sān zhāng túpiàn de nèiróng bùtóng.
Nội dung ba bức tranh khác nhau.
图片túpiàn(noun)
Bức tranh, hình ảnh
请选择正确的图片。
Qǐng xuǎnzé zhèngquè de túpiàn.
Xin hãy chọn bức tranh đúng.
选择xuǎnzé(verb)
Chọn, lựa chọn
请选择正确的答案。
Qǐng xuǎnzé zhèngquè de dá'àn.
Xin hãy chọn đáp án đúng.
句子jùzi(noun)
Câu (ngữ pháp)
每个句子只读一遍。
Měi ge jùzi zhǐ dú yí biàn.
Mỗi câu chỉ đọc một lần.