Ngữ pháp
Tổng kết Khóa 2 + Ôn 400 từ vựng BCT(A)
Ôn 400 từ vựng BCT(A) theo chủ đề thương mại
Câu so sánh: A hơn B
比较句:“A比B + 形容词”
A + 比 + B + Tính từ
Câu so sánh "A比B + tính từ" là mẫu câu cốt lõi trong giao tiếp thương mại, đặc biệt khi thương lượng giá cả. Cấu trúc này dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng A và B, trong đó A là chủ thể được nhấn mạnh. Ví dụ: 这个产品比那个便宜 (Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm kia). Khi muốn phủ định, ta dùng "A没有B + 形容词" nghĩa là "A không bằng B". Lưu ý: Trong tiếng Trung, tính từ đứng sau 比, không cần thêm "很" hay "太" vì bản thân cấu trúc đã mang ý nghĩa so sánh. Người Việt thường mắc lỗi thêm "hơn" vào cuối câu, nhưng trong tiếng Trung, "比" đã thể hiện đầy đủ ý nghĩa so sánh hơn. Trong môi trường công sở, mẫu câu này rất hữu ích khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp, chất lượng giữa các lô hàng, hoặc thời gian giao hàng giữa các phương án vận chuyển. Ngoài ra, có thể thêm trạng từ chỉ mức độ như "更" (càng) trước tính từ để nhấn mạnh: A比B更便宜 (A rẻ hơn B nhiều).
这个产品比那个便宜。
Zhège chǎnpǐn bǐ nàge piányi.
Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm kia.
坐飞机比坐火车快。
Zuò fēijī bǐ zuò huǒchē kuài.
Đi máy bay nhanh hơn đi tàu hỏa.
我们公司的价格比他们公司更合理。
Wǒmen gōngsī de jiàgé bǐ tāmen gōngsī gèng hélǐ.
Giá của công ty chúng tôi hợp lý hơn công ty họ.
Diễn đạt tăng dần: Càng ngày càng...
程度加深:“越来越...”
越来越 + Tính từ / Động từ
"越来越" là cấu trúc diễn đạt sự thay đổi tăng dần theo thời gian, mang nghĩa "càng ngày càng". Đây là mẫu câu rất phổ biến trong giao tiếp thương mại khi mô tả xu hướng thị trường, sự phát triển của doanh nghiệp, hoặc sự thay đổi của giá cả. Cấu trúc này luôn đứng trước tính từ hoặc động từ, và không cần thêm trợ từ "了" ở cuối câu nếu chỉ mô tả xu hướng chung. Ví dụ: 生意越来越好 (Việc kinh doanh càng ngày càng tốt), 价格越来越贵了 (Giá càng ngày càng đắt - có thể thêm 了 để nhấn mạnh sự thay đổi đã xảy ra). Người Việt cần lưu ý không dịch từng từ "越来越" thành "càng càng", mà phải hiểu là một cụm cố định nghĩa "càng ngày càng". Trong công sở, bạn có thể dùng cấu trúc này để báo cáo: 客户越来越多 (Khách hàng càng ngày càng nhiều), 合作越来越顺利 (Hợp tác càng ngày càng thuận lợi). Lưu ý: Không dùng "越来越" với các từ chỉ mức độ tuyệt đối như "非常" hay "太". Ngoài ra, có thể kết hợp với "了" ở cuối câu để nhấn mạnh sự thay đổi đã hoàn thành.
生意越来越好。
Shēngyi yuèláiyuè hǎo.
Việc kinh doanh càng ngày càng tốt.
价格越来越贵了。
Jiàgé yuèláiyuè guì le.
Giá càng ngày càng đắt.
客户对我们的产品越来越满意。
Kèhù duì wǒmen de chǎnpǐn yuèláiyuè mǎnyì.
Khách hàng càng ngày càng hài lòng với sản phẩm của chúng tôi.
Trợ từ động thái: Đã... / Từng...
动态助词:“了/过”
Động từ + 了 (đã xảy ra) | Động từ + 过 (đã từng)
Trợ từ động thái "了" và "过" là hai điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung thương mại. "了" đứng sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ hoặc vừa mới xảy ra, thường đi kèm với các từ như "已经" (đã), "昨天" (hôm qua). Ví dụ: 我们已经签了合同 (Chúng tôi đã ký hợp đồng). "过" đứng sau động từ để chỉ kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ, không nhất thiết liên quan đến thời điểm cụ thể. Ví dụ: 我去过上海出差 (Tôi đã từng đi Thượng Hải công tác). Điểm khác biệt quan trọng: "了" nhấn mạnh hành động đã hoàn thành, còn "过" nhấn mạnh kinh nghiệm đã có. Người Việt thường nhầm lẫn giữa hai trợ từ này vì tiếng Việt dùng chung "đã" cho cả hai trường hợp. Trong môi trường công sở, cần phân biệt rõ: 我看了合同 (Tôi đã xem hợp đồng - hành động vừa xong) vs 我看过合同 (Tôi đã từng xem hợp đồng - có kinh nghiệm xem). Lưu ý: "过" không dùng với các động từ chỉ trạng thái kéo dài như "是", "在". Khi phủ định, dùng "没(有)" trước động từ và bỏ "了" hoặc "过": 我没签合同 (Tôi chưa ký hợp đồng).
我们已经签了合同。
Wǒmen yǐjīng qiān le hétong.
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
我去过上海出差。
Wǒ qù guò Shànghǎi chūchāi.
Tôi đã từng đi Thượng Hải công tác.
昨天我收到了客户的邮件。
Zuótiān wǒ shōudào le kèhù de yóujiàn.
Hôm qua tôi đã nhận được email của khách hàng.
Câu chữ "把"
“把”字句
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ
Câu chữ "把" là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc tác động lên một đối tượng cụ thể. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp thương mại khi nói về việc xử lý công việc, hàng hóa, tài liệu. Ví dụ: 请把发票给我 (Xin hãy đưa hóa đơn cho tôi), 我把合同签了 (Tôi đã ký hợp đồng). Điểm quan trọng: Động từ trong câu "把" phải có bổ ngữ đi kèm (như 给, 了, 好, 完) để chỉ kết quả hoặc phương hướng của hành động. Không thể dùng câu "把" với động từ đơn lẻ không có bổ ngữ. Người Việt thường gặp khó khăn với cấu trúc này vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương. Trong công sở, bạn sẽ thường nghe: 把文件放在桌子上 (Đặt tài liệu lên bàn), 把价格降低 (Hạ giá xuống), 把问题解决 (Giải quyết vấn đề). Lưu ý: Tân ngữ trong câu "把" phải là đối tượng xác định, không dùng với danh từ chung chung. Ngoài ra, câu "把" thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, thể hiện sự chủ động của người nói.
请把发票给我。
Qǐng bǎ fāpiào gěi wǒ.
Xin hãy đưa hóa đơn cho tôi.
我把合同签了。
Wǒ bǎ hétong qiān le.
Tôi đã ký hợp đồng.
请把这个问题解决一下。
Qǐng bǎ zhège wèntí jiějué yíxià.
Xin hãy giải quyết vấn đề này một chút.
Cách dùng "要"
“要”的用法
要 + Động từ (muốn/cần) | 要 + Danh từ (cần cái gì)
"要" là một từ đa nghĩa rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại. Nghĩa phổ biến nhất là "muốn" hoặc "cần", diễn đạt nhu cầu hoặc ý định. Ví dụ: 我要开发票 (Tôi cần hóa đơn), 我们要订十个 (Chúng tôi muốn đặt mười cái). Ngoài ra, "要" còn có thể diễn đạt ý định tương lai: 明天我要去北京 (Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh). Trong giao tiếp thương mại, "要" thường được dùng để yêu cầu, đặt hàng, hoặc thể hiện nhu cầu. Người Việt cần phân biệt "要" (muốn/cần) với "想" (muốn - nhẹ nhàng hơn). "要" mang tính quyết đoán, chắc chắn hơn "想". Ví dụ: 我要这个产品 (Tôi cần sản phẩm này - quyết định) vs 我想买这个产品 (Tôi muốn mua sản phẩm này - mong muốn). Trong công sở, khi nhận yêu cầu từ sếp hoặc khách hàng, bạn sẽ nghe: 要尽快完成 (Cần hoàn thành nhanh chóng), 要保证质量 (Cần đảm bảo chất lượng). Lưu ý: Khi phủ định, "不要" nghĩa là "không cần" hoặc "không muốn", nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa "đừng" (cấm đoán).
我要开发票。
Wǒ yào kāi fāpiào.
Tôi cần hóa đơn.
我们要订十个。
Wǒmen yào dìng shí ge.
Chúng tôi muốn đặt mười cái.
明天我要去北京开会。
Míngtiān wǒ yào qù Běijīng kāihuì.
Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh họp.
Cách dùng lịch sự "请"
“请”的礼貌用法
请 + Động từ (mời/làm ơn) | 请 + Danh từ (mời ai đó)
"请" là từ lịch sự quan trọng nhất trong giao tiếp thương mại tiếng Trung. Nó có nghĩa là "mời" hoặc "xin mời", dùng để yêu cầu một cách lịch sự hoặc mời ai đó làm gì. Ví dụ: 请坐 (Xin mời ngồi), 请稍等 (Xin chờ một chút), 请把合同给我 (Xin hãy đưa hợp đồng cho tôi). Trong môi trường công sở, "请" được sử dụng rất thường xuyên để thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Khi tiếp khách: 请进 (Xin mời vào), 请喝茶 (Xin mời uống trà), 请这边走 (Xin mời đi lối này). Khi yêu cầu đồng nghiệp: 请帮我一下 (Xin hãy giúp tôi một chút), 请确认一下 (Xin hãy xác nhận một chút). Người Việt cần lưu ý: "请" đứng trước động từ, không đứng cuối câu. Ngoài ra, "请" còn được dùng trong các cụm cố định như 请问 (Xin hỏi), 请稍等 (Xin chờ chút). Trong email công việc, thường mở đầu bằng 请问... hoặc 请... để thể hiện sự lịch sự. Lưu ý: Không dùng "请" với người dưới quyền trong mệnh lệnh trực tiếp, thay vào đó dùng "你..." hoặc "您..." tùy mức độ thân thiết.
请坐。
Qǐng zuò.
Xin mời ngồi.
请把合同给我。
Qǐng bǎ hétong gěi wǒ.
Xin hãy đưa hợp đồng cho tôi.
请问,这个多少钱?
Qǐngwèn, zhège duōshao qián?
Xin hỏi, cái này bao nhiêu tiền?