Câu 1
Chọn từ phủ định thích hợp điền vào chỗ trống cho động từ 在.
客户今天去工厂了,他现在______在公司。
Bài tập
Ngữ pháp nền tảng: câu khẳng định/phủ định/nghi vấn, câu với 是/有/在
Câu 1
Chọn từ phủ định thích hợp điền vào chỗ trống cho động từ 在.
客户今天去工厂了,他现在______在公司。
Câu 2
Chọn câu phủ định đúng ngữ pháp biểu thị 'tôi không có hóa đơn'.
A: 请给我发票。 B: 对不起,我______发票。
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu mô tả vị trí làm việc của Giám đốc đúng ngữ pháp.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 4
Dịch câu sau sang tiếng Trung (chú ý vị trí của cụm trạng từ chỉ địa điểm).
Hôm nay chúng tôi họp ở văn phòng của sếp.
Câu 5
Đánh giá câu tiếng Trung sau đúng hay sai.
Câu "他是很胖" là một câu diễn đạt đúng ngữ pháp trong tiếng Trung.
Câu 6
Chọn câu đúng khi muốn hỏi 'Công ty có phòng họp không?'.
Bạn muốn hỏi công ty có phòng họp không. Bạn nói: ______。
Câu 7
Chọn câu đúng khi muốn nói 'Anh ấy không phải giám đốc'.
He is not the manager. Câu tiếng Trung đúng: ______。
Câu 8
Nối động từ với cách phủ định đúng.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 9
Sắp xếp các từ thành câu đúng ngữ pháp (địa điểm trước hành động).
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 10
Tình huống tổng hợp.
Sếp hỏi: 经理在公司吗? Bạn biết giám đốc đang ở nhà máy. Bạn trả lời: ______。