语法专题
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Câu tổng kết: 由此可见……

核心释义与用法

Cấu trúc '由此可见' (có thể thấy từ đó) là một liên từ kết luận trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo chính trị, hoặc diễn văn chính thức. Nó dùng để rút ra kết luận hoặc suy luận từ những dẫn chứng, lý lẽ đã trình bày trước đó, mang tính khách quan và logic cao. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc suy diễn, thường đứng đầu câu kết luận, sau đó là mệnh đề chứa kết luận. Khác với '所以' (thông thường, ít trang trọng), '由此可见' mang sắc thái học thuật, phân tích, và thường xuất hiện trong các luận văn, bài báo khoa học, hoặc phát biểu chính trị.

句型公式与句式

4 个句型
#01
由此可见+[mệnh đề kết luận]

Cấu trúc cơ bản nhất. '由此可见' đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề chứa kết luận hoặc suy luận. Mệnh đề này thường có chủ ngữ và vị ngữ rõ ràng, mang tính khẳng định.

#02
由此可见,[mệnh đề 1],[mệnh đề 2]...

Khi kết luận phức tạp, có thể dùng nhiều mệnh đề nối tiếp nhau, cách nhau bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy. Các mệnh đề này thường bổ sung ý cho nhau.

#03
由此可见,[từ nối]+[mệnh đề]

Sau '由此可见' có thể thêm các từ nối như '便', '则', '就' để tăng tính liên kết. Ví dụ: '由此可见,便可知……' hoặc '由此可见,则……'.

#04
由[danh từ]可见,[mệnh đề]

Biến thể: thay '此' bằng một danh từ cụ thể, như '由上述数据可见' (từ số liệu trên có thể thấy). Cấu trúc này linh hoạt hơn, nhưng vẫn giữ tính trang trọng.

语法详解与用法分析

Chức năng cú pháp

'由此可见' là một liên từ (conjunction) dùng để nối đoạn văn, thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề kết luận.
Nó kết nối phần dẫn chứng (thường là một hoặc nhiều câu trước đó) với kết luận được rút ra.
Cấu trúc điển hình: [Dẫn chứng / Lý lẽ] + 由此可见 + [Kết luận / Suy luận].

Ràng buộc ngữ nghĩa

Dùng khi kết luận được suy ra một cách logic từ những thông tin đã cho, không phải ý kiến chủ quan.
Thường đi kèm với các từ ngữ biểu thị suy luận như '可以', '应当', '必须', '必然', '显然'.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc văn nói thân mật.

Phong cách và ngữ vực

Rất trang trọng, thuộc phong cách viết học thuật (学术语体), văn bản chính luận, báo cáo chính phủ, hoặc diễn văn.
Thường xuất hiện trong các bài luận, nghiên cứu khoa học, phân tích chính sách, hoặc bình luận xã hội.
Có thể thay thế bằng '由此可知' (có thể biết từ đó) hoặc '由此可见一斑' (có thể thấy một phần từ đó), nhưng '由此可见' là phổ biến nhất.

Sắc thái nâng cao

Có thể kết hợp với '便' (liền) để tăng tính liên tục: '由此可见,便可知……'.
Trong văn phong cổ điển, có thể dùng '由是观之' (nhìn từ đó mà thấy).
Khi muốn nhấn mạnh tính tất yếu, thêm '必然' hoặc '显然' sau '由此可见'.

1. Dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng

Sai: 由此可见,今天天气很好,我们去公园吧。 (Không phù hợp vì đây là câu nói hàng ngày)
Đúng: 由此可见,该政策对经济增长有显著促进作用。 (Phù hợp với văn bản học thuật)

2. Thiếu dẫn chứng rõ ràng trước đó

Sai: 由此可见,我们必须努力。 (Không có dẫn chứng nào trước đó)
Đúng: 数据显示,过去五年GDP增长7%。由此可见,经济持续向好。 (Có dẫn chứng cụ thể)

3. Nhầm lẫn với '所以' hoặc '因此' về mức độ trang trọng

Sai: 由此可见,他迟到了。 (Quá trang trọng cho một lý do đơn giản)
Đúng: 由此可见,该理论存在内在矛盾。 (Phù hợp với ngữ cảnh học thuật)

4. Đặt '由此可见' ở vị trí không phải đầu câu kết luận

Sai: 我们,由此可见,需要改革。 (Ngắt câu không tự nhiên)
Đúng: 由此可见,我们需要改革。 (Đầu câu)

5. Sử dụng với kết luận chủ quan, thiếu logic

Sai: 由此可见,我认为他不好。 (Kết luận cảm tính)
Đúng: 由此可见,该方案不可行。 (Kết luận dựa trên phân tích)

典型实用例句

10 个例句
1

综上所述,该实验数据与理论预测高度吻合,由此可见,新模型在解释此类现象方面具有显著优势。

[Zōngshàng suǒshù, gāi shíyàn shùjù yǔ lǐlùn yùcè gāodù wěnhé, yóucǐ kějiàn, xīn móxíng zài jiěshì cǐlèi xiànxiàng fāngmiàn jùyǒu xiǎnzhù yōushì.]

Tóm lại, dữ liệu thí nghiệm phù hợp cao với dự đoán lý thuyết, từ đó có thể thấy, mô hình mới có ưu thế vượt trội trong việc giải thích các hiện tượng loại này.

2

近年来,全球气温持续上升,极端天气事件频发,由此可见,气候变化已成为人类面临的严峻挑战。

[Jìnnián lái, quánqiú qìwēn chíxù shàngshēng, jíduān tiānqì shìjiàn pínfā, yóucǐ kějiàn, qìhòu biànhuà yǐ chéngwéi rénlèi miànlín de yánjùn tiǎozhàn.]

Trong những năm gần đây, nhiệt độ toàn cầu liên tục tăng, các hiện tượng thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên, từ đó có thể thấy, biến đổi khí hậu đã trở thành thách thức nghiêm trọng mà nhân loại phải đối mặt.

3

该政策实施后,中小企业融资难问题得到明显缓解,由此可见,政府宏观调控措施取得了预期效果。

[Gāi zhèngcè shíshī hòu, zhōngxiǎo qǐyè róngzī nán wèntí dédào míngxiǎn huǎnjiě, yóucǐ kějiàn, zhèngfǔ hóngguān tiáokòng cuòshī qǔdéle yùqī xiàoguǒ.]

Sau khi chính sách này được thực thi, vấn đề khó khăn trong huy động vốn của các doanh nghiệp vừa và nhỏ đã được giảm thiểu rõ rệt, từ đó có thể thấy, các biện pháp điều tiết vĩ mô của chính phủ đã đạt được hiệu quả như kỳ vọng.

4

从考古发掘的文物来看,该地区早在三千年前就已出现高度发达的文明,由此可见,中华文明源远流长,博大精深。

[Cóng kǎogǔ fājué de wénwù lái kàn, gāi dìqū zǎo zài sānqiān nián qián jiù yǐ chūxiàn gāodù fādá de wénmíng, yóucǐ kějiàn, zhōnghuá wénmíng yuányuǎn liúcháng, bódà jīngshēn.]

Từ các di vật khảo cổ được khai quật, khu vực này đã xuất hiện nền văn minh phát triển cao từ ba nghìn năm trước, từ đó có thể thấy, nền văn minh Trung Hoa có lịch sử lâu đời, rộng lớn và sâu sắc.

5

多项研究表明,长期睡眠不足会导致认知功能下降,由此可见,保证充足睡眠对维持大脑健康至关重要。

[Duō xiàng yánjiū biǎomíng, chángqī shuìmián bùzú huì dǎozhì rènzhī gōngnéng xiàjiàng, yóucǐ kějiàn, bǎozhèng chōngzú shuìmián duì wéichí dànǎo jiànkāng zhìguān zhòngyào.]

Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng thiếu ngủ kéo dài có thể dẫn đến suy giảm chức năng nhận thức, từ đó có thể thấy, đảm bảo ngủ đủ giấc là vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe não bộ.

6

在全球化背景下,各国经济相互依存度日益加深,由此可见,任何单边主义行为都将对全球经济造成负面影响。

[Zài quánqiúhuà bèijǐng xià, gè guó jīngjì xiānghù yīcún dù rìyì jiāshēn, yóucǐ kějiàn, rènhé dānbiān zhǔyì xíngwéi dōu jiāng duì quánqiú jīngjì zàochéng fùmiàn yǐngxiǎng.]

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, mức độ phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế ngày càng sâu sắc, từ đó có thể thấy, bất kỳ hành động đơn phương nào cũng sẽ gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu.

7

该文学作品通过细腻的心理描写揭示了人性的复杂,由此可见,作者对人物内心世界的洞察力极为深刻。

[Gāi wénxué zuòpǐn tōngguò xìnì de xīnlǐ miáoxiě jiēshìle rénxìng de fùzá, yóucǐ kějiàn, zuòzhě duì rénwù nèixīn shìjiè de dòngchálì jíwéi shēnkè.]

Tác phẩm văn học này đã phơi bày sự phức tạp của nhân tính thông qua miêu tả tâm lý tinh tế, từ đó có thể thấy, khả năng thấu hiểu thế giới nội tâm nhân vật của tác giả vô cùng sâu sắc.

8

根据最新统计数据,该地区贫困发生率已从20%降至5%,由此可见,扶贫攻坚工作取得了决定性进展。

[Gēnjù zuìxīn tǒngjì shùjù, gāi dìqū pínkùn fāshēng lǜ yǐ cóng 20% jiàng zhì 5%, yóucǐ kějiàn, fúpín gōngjiān gōngzuò qǔdéle juédìngxìng jìnzhǎn.]

Theo số liệu thống kê mới nhất, tỷ lệ nghèo đói của khu vực này đã giảm từ 20% xuống còn 5%, từ đó có thể thấy, công tác xóa đói giảm nghèo đã đạt được tiến triển mang tính quyết định.

9

该理论在解释微观粒子行为方面取得了巨大成功,由此可见,它已成为现代物理学的重要基石之一。

[Gāi lǐlùn zài jiěshì wēiguān lìzǐ xíngwéi fāngmiàn qǔdéle jùdà chénggōng, yóucǐ kějiàn, tā yǐ chéngwéi xiàndài wùlǐxué de zhòngyào jīshí zhī yī.]

Lý thuyết này đã đạt được thành công lớn trong việc giải thích hành vi của các hạt vi mô, từ đó có thể thấy, nó đã trở thành một trong những nền tảng quan trọng của vật lý hiện đại.

10

从历史发展的长河来看,每一次技术革命都深刻改变了社会结构,由此可见,人工智能的兴起也将引发类似的变革。

[Cóng lìshǐ fāzhǎn de chánghé lái kàn, měi yī cì jìshù gémìng dōu shēnkè gǎibiànle shèhuì jiégòu, yóucǐ kějiàn, réngōng zhìnéng de xīngqǐ yě jiāng yǐnfā lèisì de biàngé.]

Nhìn từ dòng chảy lịch sử, mỗi cuộc cách mạng công nghệ đều thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội, từ đó có thể thấy, sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo cũng sẽ gây ra những biến đổi tương tự.

巩固练习

19 道练习题

Đã làm: 0/19 câu
#01选词填空

Từ những phân tích trên, ____ rằng chính sách kinh tế mới đã thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

#02单项选择

Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc '由此可见':

#03连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 由此可见 / 的 / 是 / 经济 / 发展 / 可持续 / 关键 / 创新

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '由此可见,这项研究的结果表明,空气污染会导致呼吸系统疾病。'

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Từ những dữ liệu khảo sát, có thể thấy rằng thói quen tiêu dùng của giới trẻ đang thay đổi đáng kể.'

#06选词填空

____,全球气候变暖已对生态系统造成不可逆转的影响。

#07单项选择

Chọn câu đúng nhất về ngữ pháp và ngữ nghĩa:

#08选词填空

从上述实验数据来看,____,该药物的疗效并不显著。

#09单项选择

下列句子中,哪一项的“由此可见”使用最恰当?

#10连词成句

将下列词语重新排列成通顺的句子:由此可见 / 经济 / 增长 / 放缓 / 趋势 / 明显 / 的

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#11病句修改

请找出下列句子中的错误:由此可见,这种方法的有效性已经得到了验证,因此我们可以放心使用。

#12grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:From the above analysis, it can be seen that the policy has not achieved its intended goals.

#13选词填空

____,该地区的生态环境已经遭到严重破坏,亟需采取保护措施。

#14单项选择

在学术论文中,使用“由此可见”时,下列哪项最符合其规范?

#15选词填空

该实验数据经过多次验证,结果高度一致,________,该理论具有较高的可靠性。

#16单项选择

下列句子中,哪一项的“由此可见”使用最恰当?

#17连词成句

请将下列词语重新排列成通顺的句子:由此可见 / 该理论 / 的 / 局限性 / 存在 / 明显

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18病句修改

请找出下列句子中的错误:由此可见,该政策的实施不仅未能缓解矛盾,反而加剧了社会动荡。

#19grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:From the above analysis, it can be seen that the correlation between these two variables is not statistically significant.

同级别相关语法点

6 个语法点
HSK789
Mẫu ngữ khí: 爱A不A

爱A不A biểu thị người nói để mặc đối phương lựa chọn làm hay không làm, thường kèm thái độ bực, thờ ơ hoặc thách thức: ‘thích làm thì làm’. A thường là động từ hoặc tính từ có thể lựa chọn.

HSK789
Cách dùng chú thích và giải thích học thuật

Trong văn bản học thuật tiếng Trung, việc sử dụng chú thích và giải thích là một kỹ năng quan trọng để làm rõ khái niệm, cung cấp thông tin bổ sung, hoặc định nghĩa thuật ngữ. Các cấu trúc phổ biến bao gồm: dùng các liên từ giải thích như '即' (tức là), '也就是说' (nói cách khác), '换言之' (nói cách khác), '具体而言' (cụ thể mà nói), '更确切地说' (nói chính xác hơn); sử dụng dấu ngoặc đơn để chèn giải thích ngắn; hoặc dùng chú thích cuối trang/ghi chú. Những phương pháp này giúp tăng tính chính xác và rõ ràng, đồng thời duy trì tính mạch lạc của văn bản.

HSK789
Trợ từ ngữ khí: 罢了、也罢、矣

罢了 giới hạn sự việc vào mức ‘chỉ vậy thôi’; 也罢 biểu thị chấp nhận, buông hoặc liệt kê nhượng bộ; 矣 là trợ từ văn ngôn báo hoàn thành, thay đổi hoặc cảm thán, nay chủ yếu gặp trong văn phong cổ điển/cố ý trang trọng.

HSK789
Dịch thuật câu dài phức tạp

Dịch thuật câu dài phức tạp trong tiếng Trung đòi hỏi phân tích cấu trúc ngữ pháp sâu, xác định thành phần chính-phụ, và chuyển đổi linh hoạt giữa các mệnh đề. Ở cấp độ HSK 7-8-9, câu thường chứa nhiều tầng bổ ngữ, trạng ngữ, mệnh đề quan hệ, và liên từ phức tạp như '不仅...而且...', '尽管...但是...', '之所以...是因为...'. Người dịch cần nắm vững logic nội tại, thứ tự từ, và sắc thái trang trọng để tái tạo câu tiếng Việt tự nhiên mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính xác.

HSK789
Cấu trúc bốn âm tiết: 半A半B、不A不B、不A而B、东A西B、非A非B、忽A忽B、或A或B、可A可B、连A带B、七A八B、时A时B、无A不B、无A可B、自A自B

Các khung bốn âm tiết tạo nhịp cân đối để biểu thị trạng thái pha trộn, phủ định–khẳng định, phân tán, luân phiên, bao quát, khả năng hoặc tính tự thân. Một số khung có năng suất tương đối, nhưng nhiều tổ hợp đã cố định và phải học như thành ngữ.

HSK789
Liên từ nối từ, cụm, vế hoặc câu: 加之、乃至、且

加之 bổ sung một nhân tố/lý do; 乃至 mở rộng mức độ hoặc phạm vi tới một điểm xa hơn ‘thậm chí/cho đến’; 且 nối song song hoặc tăng tiến với sắc thái văn viết, đồng thời còn xuất hiện trong 尚且、而且.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)