语法专题
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Câu dẫn chứng: 以……为例……

核心释义与用法

Cấu trúc '以……为例' được sử dụng để đưa ra một ví dụ điển hình nhằm minh họa cho một luận điểm, hiện tượng hoặc quy luật nào đó. Trong văn phong học thuật và chính luận, cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, tạo sự trang trọng và logic chặt chẽ. Nó tương đương với 'lấy ... làm ví dụ' nhưng mang sắc thái chính xác, khách quan và thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo chính sách, hoặc diễn văn chính trị. Việc sử dụng '以……为例' giúp người viết chuyển từ lý thuyết tổng quát sang minh họa cụ thể, làm tăng tính thuyết phục và rõ ràng cho lập luận.

句型公式与句式

4 个句型
#01
以+[名词/名词短语]+为例,[主句]

Cấu trúc cơ bản nhất. Đưa ra một ví dụ cụ thể, sau đó trình bày luận điểm hoặc nhận định liên quan. Ví dụ: '以新能源汽车为例,其市场占有率逐年上升。'

#02
仅以+[名词/名词短语]+为例,[主句]

Thêm '仅' (chỉ) để nhấn mạnh rằng chỉ cần một ví dụ đã đủ chứng minh. Ví dụ: '仅以华为公司为例,其研发投入已超过千亿元。'

#03
就+[领域/方面]+而言,以+[名词]+为例,[主句]

Kết hợp với '就……而言' để giới hạn phạm vi, sau đó lấy ví dụ cụ thể. Ví dụ: '就科技创新而言,以深圳为例,其PCT国际专利申请量连续多年居全国首位。'

#04
以……为例,[主句],从而……

Mở rộng với '从而' để chỉ kết quả hoặc mục đích. Ví dụ: '以共享经济为例,通过优化资源配置,从而提高了社会效率。'

语法详解与用法分析

Chức năng cú pháp

Cấu trúc '以……为例' thường làm trạng ngữ chỉ phương thức hoặc cách thức, đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
Ví dụ: '以中国改革开放为例,经济特区政策极大地推动了区域发展。'
Có thể kết hợp với các từ nối như '就……而言' (về ... mà nói) để tạo thành cụm phức tạp hơn: '就经济发展而言,以深圳为例,其GDP增长率连续多年保持两位数。'

Ràng buộc ngữ nghĩa

Danh từ hoặc cụm danh từ sau '以' phải là một thực thể cụ thể, có thể đại diện cho một loại hoặc một trường hợp điển hình. Không dùng với các khái niệm trừu tượng không thể làm ví dụ.
Mệnh đề chính thường trình bày một nhận định, kết luận hoặc hệ quả rút ra từ ví dụ đó.

Phong cách và ngữ vực

Cấu trúc này thuộc văn phong trang trọng, học thuật, viết (书面语). Thường gặp trong các bài luận, nghiên cứu, báo cáo, diễn văn. Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.
So với '比如说' (ví dụ như) thông tục, '以……为例' mang tính khách quan và chính xác hơn.

Sắc thái nâng cao

Có thể thêm trạng từ như '仅' (chỉ), '就' (ngay) để tăng tính nhấn mạnh: '仅以人工智能领域为例,其应用已渗透到各行各业。'
Trong văn phong cổ điển hoặc luận văn, có thể dùng '以……为范例' hoặc '以……为典型' với sắc thái tương tự nhưng nhấn mạnh tính mẫu mực.

Lỗi thường gặp

1. Thiếu dấu phẩy ngăn cách: Sai: '以北京为例城市交通压力巨大.' Đúng: '以北京为例,城市交通压力巨大.'
2. Dùng sai loại danh từ: Sai: '以美丽为例,我们需要保护环境.' (美丽 là tính từ trừu tượng, không thể làm ví dụ cụ thể). Đúng: '以九寨沟为例,其自然美景吸引了大量游客.'
3. Nhầm lẫn với '例如': Sai: '以例如北京为例...' (thừa '例如'). Đúng: '以北京为例...'
4. Thiếu mệnh đề chính: Sai: '以中国为例.' (câu chưa hoàn chỉnh). Đúng: '以中国为例,近年来经济增长迅速.'
5. Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp: Sai trong hội thoại thân mật: '以我昨天买的书为例,很好看.' Nên dùng: '比如说我昨天买的书,很好看.'
6. Sai trật tự từ: Sai: '为例以中国...' Đúng: '以中国为例...'

典型实用例句

10 个例句
1

以中国改革开放为例,经济特区政策极大地推动了区域经济发展,并为全国提供了可复制的经验。

[Yǐ Zhōngguó gǎigé kāifàng wéi lì, jīngjì tèqū zhèngcè jídà de tuīdòng le qūyù jīngjì fāzhǎn, bìng wèi quánguó tígōng le kě fùzhì de jīngyàn.]

Lấy cải cách mở cửa của Trung Quốc làm ví dụ, chính sách đặc khu kinh tế đã thúc đẩy mạnh mẽ phát triển kinh tế khu vực và cung cấp kinh nghiệm có thể nhân rộng cho cả nước.

2

仅以人工智能领域为例,其技术突破已深刻改变了医疗、金融、交通等多个行业的运作模式。

[Jǐn yǐ réngōng zhìnéng lǐngyù wéi lì, qí jìshù tūpò yǐ shēnkè gǎibiàn le yīliáo, jīnróng, jiāotōng děng duō gè hángyè de yùnzuò móshì.]

Chỉ lấy lĩnh vực trí tuệ nhân tạo làm ví dụ, những đột phá công nghệ của nó đã thay đổi sâu sắc mô hình hoạt động của nhiều ngành như y tế, tài chính, giao thông vận tải.

3

就全球气候变化而言,以北极冰川融化为典型例证,其速度已远超科学家此前的预测。

[Jiù quánqiú qìhòu biànhuà ér yán, yǐ Běijí bīngchuān rónghuà wéi diǎnxíng lìzhèng, qí sùdù yǐ yuǎn chāo kēxuéjiā cǐqián de yùcè.]

Về biến đổi khí hậu toàn cầu, lấy sự tan chảy của băng hà Bắc Cực làm minh chứng điển hình, tốc độ của nó đã vượt xa dự đoán trước đây của các nhà khoa học.

4

以共享经济模式为例,其通过整合闲置资源,不仅降低了社会交易成本,还促进了可持续发展。

[Yǐ gòngxiǎng jīngjì móshì wéi lì, qí tōngguò zhěnghé xiánzhì zīyuán, bùjǐn jiàngdī le shèhuì jiāoyì chéngběn, hái cùjìn le kě chíxù fāzhǎn.]

Lấy mô hình kinh tế chia sẻ làm ví dụ, thông qua việc tích hợp các nguồn lực nhàn rỗi, nó không chỉ giảm chi phí giao dịch xã hội mà còn thúc đẩy phát triển bền vững.

5

以中国古代四大发明为例,它们不仅推动了中华文明的发展,也对世界文明进程产生了深远影响。

[Yǐ Zhōngguó gǔdài sì dà fāmíng wéi lì, tāmen bùjǐn tuīdòng le Zhōnghuá wénmíng de fāzhǎn, yě duì shìjiè wénmíng jìnchéng chǎnshēng le shēnyuǎn yǐngxiǎng.]

Lấy tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại làm ví dụ, chúng không chỉ thúc đẩy sự phát triển của nền văn minh Trung Hoa mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến tiến trình văn minh thế giới.

6

以日本福岛核事故为例,此次事件警示各国必须加强核电站的安全监管与应急管理机制。

[Yǐ Rìběn Fúdǎo hé shìgù wéi lì, cǐ cì shìjiàn jǐngshì gè guó bìxū jiāqiáng hé diànzhàn de ānquán jiānguǎn yǔ yìngjí guǎnlǐ jīzhì.]

Lấy sự cố hạt nhân Fukushima của Nhật Bản làm ví dụ, sự kiện này cảnh báo các nước phải tăng cường giám sát an toàn và cơ chế quản lý khẩn cấp của các nhà máy điện hạt nhân.

7

就教育公平而言,以芬兰为例,其均衡的资源配置和教师高选拔标准值得各国借鉴。

[Jiù jiàoyù gōngpíng ér yán, yǐ Fēnlán wéi lì, qí jūnhéng de zīyuán pèizhì hé jiàoshī gāo xuǎnbá biāozhǔn zhídé gè guó jièjiàn.]

Về công bằng giáo dục, lấy Phần Lan làm ví dụ, việc phân bổ nguồn lực cân bằng và tiêu chuẩn tuyển chọn giáo viên cao của nước này đáng để các nước tham khảo.

8

以区块链技术为例,其去中心化特性在金融领域的应用已引发监管机构的高度关注。

[Yǐ qūkuài liàn jìshù wéi lì, qí qù zhōngxīnhuà tèxìng zài jīnróng lǐngyù de yìngyòng yǐ yǐnfā jiānguǎn jīgòu de gāodù guānzhù.]

Lấy công nghệ blockchain làm ví dụ, ứng dụng tính chất phi tập trung của nó trong lĩnh vực tài chính đã thu hút sự quan tâm cao độ từ các cơ quan quản lý.

9

以儒家思想为例,其“仁政”理念对东亚国家的治理模式产生了持久而深刻的影响。

[Yǐ Rújiā sīxiǎng wéi lì, qí “rénzhèng” lǐniàn duì Dōngyà guójiā de zhìlǐ móshì chǎnshēng le chíjiǔ ér shēnkè de yǐngxiǎng.]

Lấy tư tưởng Nho giáo làm ví dụ, quan niệm 'nhân chính' của nó đã có ảnh hưởng lâu dài và sâu sắc đến mô hình quản trị của các nước Đông Á.

10

以新冠疫情为例,全球公共卫生体系的脆弱性暴露无遗,促使国际社会加强合作。

[Yǐ xīnguān yìqíng wéi lì, quánqiú gōnggòng wèishēng tǐxì de cuìruòxìng bàolù wúyí, cùshǐ guójì shèhuì jiāqiáng hézuò.]

Lấy đại dịch COVID-19 làm ví dụ, tính dễ tổn thương của hệ thống y tế công cộng toàn cầu đã phơi bày hoàn toàn, thúc đẩy cộng đồng quốc tế tăng cường hợp tác.

巩固练习

19 道练习题

Đã làm: 0/19 câu
#01选词填空

以中国改革开放为例,________经济特区政策极大地促进了沿海城市的发展。

#02单项选择

下列句子中,哪一句的“以……为例”使用正确?

#03连词成句

请将下列词语排列成正确的句子:为例 / 以 / 人工智能 / 发展 / 的 / 医疗领域 / 应用 / 在 / 显著 / 成效 / 取得

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04病句修改

请找出下列句子中的错误:以全球气候变化为例,其影响已经波及到各个国家,包括发达国家和发展中国家。

#05grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:Taking the Belt and Road Initiative as an example, it has promoted infrastructure connectivity among participating countries.

#06选词填空

以量子计算为例,________技术突破将彻底改变密码学领域。

#07单项选择

下列句子中,“以……为例”使用不恰当的是?

#08选词填空

以中国改革开放为例,________ 经济特区的发展模式为全国提供了宝贵经验。

#09单项选择

在学术论文中,'以……为例'常用于引出案例。以下哪个句子使用正确?

#10连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 以 / 为例 / 量子计算 / 技术突破 / 将 / 推动 / 行业变革

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#11病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: '以全球变暖为例,它导致极端天气频发,这已是不争的事实。'

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Lấy sự phát triển của trí tuệ nhân tạo làm ví dụ, nó đã thúc đẩy tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.'

#13选词填空

以________为例,该地区的考古发现改写了人类文明史。

#14单项选择

Chọn câu đúng nhất:

#15选词填空

在论证全球化对本土文化的影响时,作者以麦当劳在亚洲的本地化策略____,说明跨国企业如何适应不同文化环境。

#16单项选择

下列句子中,哪一句的'以……为例'使用正确?

#17连词成句

请将下列词语排列成正确的句子: 以 / 为例 / 人工智能 / 医疗领域 / 的 / 应用 / 在 / 诊断 / 中 / 的 / 准确率 / 提升

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18病句修改

请找出下列句子中的错误: 以中国古代四大发明为例,它们对世界文明产生了深远影响,其中造纸术的发明尤为关键。

#19grammar.types.translation

请将以下句子翻译成中文: Taking the reform of the tax system as an example, we can see how policy adjustments affect the redistribution of social wealth.

同级别相关语法点

6 个语法点
HSK789
Mẫu giá trị và đánh giá: 没什么+动词+头儿;没什么好+动词+的;莫过于……;你说你一个X,……

Nhóm này đánh giá một việc không có giá trị để làm, không đáng làm, không gì hơn một lựa chọn tối ưu, hoặc trách một người dựa vào thân phận/hoàn cảnh của họ.

HSK789
Mẫu phân phối, phản vấn và xếp hạng: 该X(就)X,该Y(就)Y;何至于……;仅次于X;看在X的面子上

Nhóm này phân công đúng phần việc, phản vấn rằng chưa đến mức, xác định vị trí ngay sau một chuẩn và yêu cầu nhượng bộ vì quan hệ/tình cảm với X.

HSK789
Cách dùng câu trích dẫn (引用句式)

Câu trích dẫn trong tiếng Trung học thuật là một cấu trúc cú pháp phức tạp, thường sử dụng các động từ dẫn như '指出' (chỉ ra), '强调' (nhấn mạnh), '认为' (cho rằng), '主张' (chủ trương), '论证' (luận chứng), '提出' (đề xuất), '引用' (trích dẫn) kết hợp với các danh từ như '观点' (quan điểm), '论述' (luận thuật), '数据' (dữ liệu), '结论' (kết luận) để dẫn nhập nội dung được trích dẫn. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, luận văn, báo cáo chính sách, và văn bản chính luận, đòi hỏi người viết phải nắm vững sắc thái trang trọng, khách quan và tính chính xác của nguồn dẫn. Ngoài ra, còn có các biến thể như trích dẫn trực tiếp (dùng dấu ngoặc kép) và trích dẫn gián tiếp (dùng '根据' hoặc '按照'), cùng với các cấu trúc đảo ngữ như '正如 X 所言' để tăng tính liên kết văn bản.

HSK789
Mẫu liệt kê và giới hạn: 什么A的B的;视……而定;谈何……;无非/不过/只是……罢了/而已

Nhóm này liệt kê lộn xộn/nhiều loại, cho biết kết quả tùy yếu tố, phản vấn rằng một việc khó nói tới, hoặc giới hạn bản chất vào mức nhỏ ‘chỉ là… mà thôi’.

HSK789
Dịch thuật thuật ngữ chuyên ngành

Dịch thuật thuật ngữ chuyên ngành là một lĩnh vực phức tạp đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cả ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích, cũng như am hiểu chuyên môn. Các chiến lược dịch thuật bao gồm: dịch thuật trực tiếp (直译), dịch thuật ý nghĩa (意译), dịch thuật phiên âm (音译), dịch thuật hình thái (形译), dịch thuật sáng tạo (创译) và dịch thuật không (零翻译). Việc lựa chọn chiến lược phù hợp phụ thuộc vào bối cảnh, mức độ phổ biến của thuật ngữ, và yêu cầu về tính chính xác cũng như dễ hiểu.

HSK789
Mẫu bối rối và tần suất hành động: 不知X是/才好;动不动就……;动词+得个……;动词+个X

Các mẫu này lần lượt biểu thị không biết chọn cách nào, xu hướng dễ xảy ra một hành vi, mong đạt kết quả qua hành động và lượng hóa/nhẹ hóa một hành động bằng 个.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)