Ngữ pháp
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Động từ và kết cấu động từ hóa: 巴不得、并非、除外、犯不着、犯得着、恨不得、可否、可谓、免不了、所谓、有所、予以

核心释义与用法

Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.

句型公式与句式

4 个句型
#01
巴不得 / 恨不得+Mệnh đề

Cả hai đều diễn tả mong muốn mãnh liệt, nhưng khác nhau về sắc thái: 巴不得 dùng để mong điều gì đó xảy ra ngay (thường là điều tích cực, khẩu ngữ); 恨不得 diễn tả sự bức xúc, nóng lòng muốn làm gì đó ngay lập tức (thường dùng trong văn viết, văn học). Cả hai đều theo sau bởi mệnh đề, không nhận tân ngữ danh từ.

应用例句

他巴不得马上飞到家人身边,恨不得一口气跑回家。

[Tā bābùdé mǎshàng fēi dào jiārén shēnbiān, hènbudé yīkǒuqì pǎo huí jiā.]

Anh ấy mong ngay lập tức bay đến bên gia đình, chỉ muốn một hơi chạy về nhà.

#02
并非+Danh từ / Vị ngữ

Phủ định mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng để bác bỏ một nhận định, thường đi kèm với 而是 để chỉ ra điều đúng. Khác với 不是, 并非 mang tính văn viết và nhấn mạnh sự phản bác.

应用例句

这项改革并非一蹴而就,而是经过多年试点才逐步推广。

[Zhè xiàng gǎigé bìngfēi yīcù'érjiù, érshì jīngguò duōnián shìdiǎn cái zhúbù tuīguǎng.]

Cuộc cải cách này không phải một sớm một chiều, mà là qua nhiều năm thí điểm mới dần được nhân rộng.

#03
予以+Động từ hai âm tiết

Cấu trúc hành chính, trang trọng, có nghĩa là 'tiến hành, ban cho, dành cho' đối với ai/việc gì. Thường dùng trong văn bản pháp quy, công văn, hợp đồng. Động từ theo sau phải là động từ hai âm tiết (ví dụ: 批准, 考虑, 支持, 处罚).

应用例句

对于违反规定的行为,将予以严肃处理。

[Duìyú wéifǎn guīdìng de xíngwéi, jiāng yǔyǐ yánsù chǔlǐ.]

Đối với hành vi vi phạm quy định, sẽ tiến hành xử lý nghiêm túc.

#04
所谓+Danh từ / Mệnh đề, 就是……

Dùng để định nghĩa hoặc giải thích một khái niệm, thường có nghĩa là 'cái gọi là', 'được gọi là'. Có thể dùng để đưa ra định nghĩa trung tính hoặc mang hàm ý hoài nghi, mỉa mai tùy ngữ cảnh. Cấu trúc '所谓……就是……' dùng để định nghĩa.

应用例句

所谓“工匠精神”,就是对产品精雕细琢、追求极致的理念。

[Suǒwèi “gōngjiàng jīngshén”, jiùshì duì chǎnpǐn jīngdiāoxìzhuó, zhuīqiú jízhì de lǐniàn.]

Cái gọi là 'tinh thần thợ thủ công', chính là quan niệm tỉ mỉ trau chuốt sản phẩm, theo đuổi sự hoàn hảo.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

巴不得 (mong còn không được/mong vô cùng):
*Ví dụ*: 我巴不得马上放假。
并非 (hoàn toàn không phải/không hề là):
*Ví dụ*: 事情并非你想的那么简单。
除外 (loại ra/ngoại trừ):
*Ví dụ*: 儿童除外。
犯不着 (không đáng/không cần phải):
*Ví dụ*: 犯不着为小事生气。
犯得着 (đáng/có cần thiết phải):
*Ví dụ*: 犯得着这么紧张吗?
恨不得 (chỉ mong/lòng nóng muốn ngay):
*Ví dụ*: 他恨不得马上见到家人。
可否 (có thể hay không):
*Ví dụ*: 不知可否延期?
可谓 (có thể gọi là/quả có thể nói):
*Ví dụ*: 此举可谓一举两得。
免不了 (khó tránh khỏi):
*Ví dụ*: 第一次上台免不了紧张。
所谓 (cái gọi là/được gọi là):
*Ví dụ*: 所谓经验,就是从实践中得来的知识。
有所 (có phần/có điều gì đó):
*Ví dụ*: 工作效率有所提高。
予以 (tiến hành/ban cho đối với):
*Ví dụ*: 有关部门予以批准。

Lưu ý quan trọng

  • 巴不得 và 恨不得 gần nghĩa; 巴不得 thường hướng tới điều có lợi cho người nói, 恨不得 nhấn cảm xúc nóng lòng mạnh hơn và có thể đi với hành động cực đoan mang tính tu từ.
  • 并非 không đồng nghĩa 并不 hoàn toàn trong mọi câu; 并非 thường phủ định quan hệ/nhận định.
  • 有所 không đứng một mình trước mọi động từ; các tổ hợp quen dùng gồm 有所提高、改善、了解、准备、不同.
  • 予以 thường cần động từ hai âm tiết mang tính xử lý như 批准、支持、表扬、处罚; không nói 予以吃.
  • 犯得着 thường xuất hiện trong câu hỏi phản vấn, hàm ý ‘không đáng’.

Lỗi thường gặp

错误

我有所很高兴。

正确

我感到很高兴。/ 我的心情有所好转。

原因: 有所 kết hợp với động từ/tính chất biến đổi hữu hạn, không dùng như phó từ mức độ trước 很高兴.
错误

政府予以了帮助他们。

正确

政府予以他们帮助。/ 政府帮助了他们。

原因: 予以 là kết cấu trang trọng, thường trực tiếp nhận danh từ/động từ hai âm tiết; không chèn 了 và đảo thành phần tùy ý.

典型实用例句

3 个例句
1

问题并非无法解决,只是免不了要花些时间。

Vấn đề không phải không thể giải quyết, chỉ là khó tránh khỏi phải tốn chút thời gian.

并非 bác bỏ nhận định tuyệt đối; 免不了 nêu điều khó tránh.

2

你犯不着为这点小事生气,更犯不着跟他争。

Bạn không đáng phải giận vì chuyện nhỏ này, càng không cần tranh với anh ta.

犯不着 đánh giá hành động là không cần thiết.

3

申请材料经审核后,符合条件者将予以批准。

Sau khi hồ sơ được xét duyệt, trường hợp đủ điều kiện sẽ được chấp thuận.

予以+批准 là cách hành chính; tác nhân có thể bị lược.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

____能马上见到失散多年的亲人,____立刻订了机票。

#02语法选择

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这项政策____对所有人有利,____对低收入群体有特殊照顾。

#03选词填空

Điền từ thích hợp: 除儿童____,所有参观者均需购票。

#04病句修改

Câu nào sau đây dùng sai từ?

#05单项选择

对于此次事故,相关部门将____严肃处理。

#06语法选择

Chọn từ thích hợp: 所谓“绿色能源”,____指太阳能、风能等可再生能源。

#07选词填空

Điền từ thích hợp: 第一次上台演讲,____会有些紧张。

#08病句修改

Câu nào sau đây dùng sai từ?

#09单项选择

经过一年的努力,他的汉语水平____提高。

#10语法选择

Chọn từ thích hợp: 你____这么紧张,考试只是检验学习效果而已。

同级别相关语法点

6 个语法点
HSK789
Chuyển đổi cấu trúc câu khi dịch Hán-ngoại

Trong dịch thuật Hán-ngoại, việc chuyển đổi cấu trúc câu là kỹ thuật tất yếu để đảm bảo tính tự nhiên và chính xác của ngôn ngữ đích. Đặc biệt ở cấp độ cao, cần nắm vững cách chuyển đổi giữa cấu trúc chủ-vị-tân (SVO) điển hình của tiếng Trung và các cấu trúc đề-thuyết (topic-comment) hoặc bị động phổ biến trong tiếng Việt và tiếng Anh. Sự chuyển đổi này không chỉ đơn thuần thay đổi trật tự từ mà còn liên quan đến việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh, sắc thái trang trọng và phong cách học thuật.

HSK789
Cấu trúc ngữ pháp cổ văn trung cấp

Cấu trúc '所...者' là một dạng ngữ pháp cổ văn trung cấp, thường dùng để tạo thành cụm danh từ hóa động từ, biểu thị người hoặc vật thực hiện hoặc chịu tác động của hành động. Trong văn viết trang trọng, học thuật, nó giúp diễn đạt hàm súc, cô đọng, mang sắc thái cổ kính. Cấu trúc này thường kết hợp với '也' ở cuối câu để tạo phán đoán, hoặc với '之' để làm định ngữ. Nó tương đương với '...的人/事物' trong tiếng Hán hiện đại, nhưng mang tính văn học cao hơn.

HSK789
Yếu tố gần hậu tố: —观、—鬼、—界、—然、—坛、—为、—制

Các yếu tố này đứng sau gốc từ để tạo danh từ/tính từ/động từ có nghĩa khái quát: quan niệm, kiểu người, lĩnh vực, trạng thái, giới hoạt động, hành vi và chế độ. Nhiều tổ hợp có tính cố định cao và sắc thái riêng.

HSK789
Lượng từ chuyên ngành và học thuật

Lượng từ chuyên ngành và học thuật là những đơn vị đo lường đặc thù trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế, luật pháp, v.v., thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo nghiên cứu, tài liệu học thuật và diễn ngôn chuyên môn. Chúng không chỉ biểu thị số lượng mà còn mang sắc thái chính xác, trang trọng và tính hệ thống, đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh sử dụng và các ràng buộc ngữ nghĩa. Việc sử dụng đúng các lượng từ này thể hiện trình độ ngôn ngữ cao và khả năng hiểu biết chuyên sâu về lĩnh vực liên quan.

HSK789
Đại từ nhân xưng: 我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

HSK789
Câu phân tích học thuật: 从……角度来看……

Cấu trúc '从……角度来看……' là một mẫu câu học thuật quan trọng trong tiếng Trình độ cao cấp, dùng để giới thiệu một góc nhìn, quan điểm hoặc khung lý thuyết cụ thể khi phân tích một vấn đề. Nó thường xuất hiện trong các bài luận, báo cáo nghiên cứu, diễn thuyết chính trị, và văn bản học thuật. Cấu trúc này giúp người viết/người nói thiết lập một khuôn khổ tham chiếu rõ ràng, từ đó đưa ra nhận định, đánh giá hoặc kết luận dựa trên góc nhìn đó. Việc sử dụng thành thạo mẫu câu này thể hiện khả năng tư duy phân tích đa chiều và trình độ ngôn ngữ bác học.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)