Ngữ pháp văn bản luật pháp
Ngữ pháp văn bản luật pháp trong tiếng Trung hiện đại sử dụng các cấu trúc mệnh lệnh, cấm đoán và điều kiện để diễn đạt các quy định pháp lý. Các từ vựng như '应' (phải), '须' (cần), '不得' (không được), '禁止' (cấm) kết hợp với động từ tạo thành mệnh lệnh. Cấu trúc '否则' (nếu không) thường dùng để nêu hậu quả pháp lý. Văn bản luật pháp có tính chính xác, khách quan, trang trọng, thường dùng câu dài, nhiều tầng bậc và các cụm từ cố định như '依照本法' (theo luật này), '有下列情形之一的' (có một trong các tình huống sau).
句型公式与句式
Diễn tả nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện. '应当' trang trọng hơn '应', '必须' nhấn mạnh tính bắt buộc tuyệt đối.
Diễn tả hành vi bị cấm. '不得' là cấm đoán thông thường, '禁止' và '严禁' mạnh hơn, thường đứng đầu câu.
Cấu trúc điều kiện: nếu có một trong các tình huống liệt kê thì áp dụng quy định. Thường dùng để liệt kê các trường hợp cụ thể.
Ngoại lệ: trừ trường hợp... ra, thì phải/không được làm gì. Thường dùng để quy định ngoại lệ.
Cho phép nhưng có giới hạn: được làm gì đó nhưng không được làm điều khác.
Cấu trúc hậu quả pháp lý: nếu vi phạm quy định và cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
语法详解与用法分析
Chức năng và ngữ cảnh sử dụng
Khác biệt với các phong cách khác
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
典型实用例句
任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。
[Rènhé zǔzhī huòzhě gèrén bùdé qīnzhàn, mǎimài huòzhě yǐ qítā xíngshì fēifǎ zhuǎnràng tǔdì.]
Không tổ chức hay cá nhân nào được chiếm đoạt, mua bán hoặc chuyển nhượng trái phép đất đai dưới hình thức khác.
依照本法第十条的规定,当事人应当履行合同义务,不得擅自变更或者解除合同。
[Yīzhào běn fǎ dì shí tiáo de guīdìng, dāngshìrén yīngdāng lǚxíng hétóng yìwù, bùdé shànzì biàngēng huòzhě jiěchú hétóng.]
Theo quy định tại Điều 10 của Luật này, đương sự phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, không được tự ý thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng.
有下列情形之一的,劳动合同终止:劳动合同期满;劳动者开始依法享受基本养老保险待遇的。
[Yǒu xiàliè qíngxíng zhī yī de, láodòng hétóng zhōngzhǐ: láodòng hétóng qī mǎn; láodòngzhě kāishǐ yīfǎ xiǎngshòu jīběn yǎnglǎo bǎoxiǎn dàiyù de.]
Hợp đồng lao động chấm dứt trong các trường hợp sau: hết hạn hợp đồng lao động; người lao động bắt đầu hưởng chế độ bảo hiểm hưu trí cơ bản theo pháp luật.
除本法另有规定外,任何单位和个人不得拒绝、阻碍依法进行的监督检查。
[Chú běn fǎ lìng yǒu guīdìng wài, rènhé dānwèi hé gèrén bùdé jùjué, zǔ'ài yīfǎ jìnxíng de jiāndū jiǎnchá.]
Trừ khi Luật này có quy định khác, mọi tổ chức và cá nhân không được từ chối, cản trở việc thanh tra, kiểm tra theo pháp luật.
当事人可以委托代理人参加仲裁活动,但不得违反本法关于代理的规定。
[Dāngshìrén kěyǐ wěituō dàilǐrén cānjiā zhòngcái huódòng, dàn bùdé wéifǎn běn fǎ guānyú dàilǐ de guīdìng.]
Đương sự có thể ủy quyền cho người đại diện tham gia hoạt động trọng tài, nhưng không được vi phạm quy định của Luật này về đại diện.
违反本法规定,构成犯罪的,依法追究刑事责任;尚不构成犯罪的,由公安机关予以行政处罚。
[Wéifǎn běn fǎ guīdìng, gòuchéng fànzuì de, yīfǎ zhuījiū xíngshì zérèn; shàng bù gòuchéng fànzuì de, yóu gōng'ān jīguān yǔyǐ xíngzhèng chǔfá.]
Vi phạm quy định của Luật này, nếu cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật; nếu chưa đến mức cấu thành tội phạm thì bị cơ quan công an xử phạt hành chính.
本法自2024年1月1日起施行。
[Běn fǎ zì 2024 nián 1 yuè 1 rì qǐ shīxíng.]
Luật này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2024.
国务院根据本法制定实施条例。
[Guówùyuàn gēnjù běn fǎ zhìdìng shíshī tiáolì.]
Quốc vụ viện căn cứ Luật này để ban hành quy chế thi hành.
本法所称的“商业秘密”,是指不为公众所知悉、具有商业价值并经权利人采取相应保密措施的技术信息、经营信息。
[Běn fǎ suǒ chēng de “shāngyè mìmì”, shì zhǐ bù wéi gōngzhòng suǒ zhīxī, jùyǒu shāngyè jiàzhí bìng jīng quánlìrén cǎiqǔ xiāngyìng bǎomì cuòshī de jìshù xìnxī, jīngyíng xìnxī.]
Thuật ngữ 'bí mật kinh doanh' trong Luật này được hiểu là thông tin kỹ thuật, thông tin quản lý không được công chúng biết đến, có giá trị thương mại và được người có quyền áp dụng biện pháp bảo mật tương ứng.
人民法院审理行政案件,以事实为根据,以法律为准绳。
[Rénmín fǎyuàn shěnlǐ xíngzhèng ànjiàn, yǐ shìshí wéi gēnjù, yǐ fǎlǜ wéi zhǔnshéng.]
Tòa án nhân dân xét xử vụ án hành chính, lấy sự thật làm căn cứ, lấy pháp luật làm chuẩn mực.
巩固练习
19 道练习题
Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền ____. (điều chỉnh / định đoạt / chuyển nhượng / thừa kế)
Trong văn bản luật pháp, cụm từ 'các bên có liên quan' thường được hiểu là:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 'việc / không / chấp hành / quy định / pháp luật / bị / xử lý / hành chính / có thể'
Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Theo quy định của pháp luật, mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ như nhau, không phân biệt dân tộc, tôn giáo, giới tính, thành phần xã hội, hoàn cảnh kinh tế.'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời phải tuân thủ nguyên tắc tương xứng và không được xâm phạm quyền lợi hợp pháp của bên bị áp dụng.'
Trong hợp đồng thương mại, điều khoản '____' quy định trách nhiệm của bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho bên kia. (bất khả kháng / phạt vi phạm / bảo mật / giải quyết tranh chấp)
Trong văn bản quy phạm pháp luật, từ 'có thể' thường mang ý nghĩa:
Theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự, quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Trong đó, quyền định đoạt được hiểu là quyền ____ tài sản.
Trong văn bản pháp luật, cụm từ 'các bên có liên quan' thường được dùng để chỉ:
Sắp xếp các cụm từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh trong văn bản pháp luật: 'việc thực hiện' / 'theo đúng quy định' / 'của pháp luật' / 'hợp đồng' / 'phải tuân thủ'
Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Theo quy định tại khoản 2 Điều 15 Luật Đất đai, người sử dụng đất có quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho người khác, nhưng không được thay đổi mục đích sử dụng đất.'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Theo quy định của pháp luật, mọi giao dịch dân sự phải được lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.'
Trong hợp đồng thương mại, điều khoản 'bất khả kháng' (force majeure) thường được hiểu là sự kiện xảy ra ____ ý chí của các bên và không thể lường trước được.
Trong văn bản pháp luật, từ 'chế tài' thường được dùng để chỉ:
Trong văn bản pháp luật, việc sử dụng từ ngữ phải đảm bảo tính ____ và tránh đa nghĩa.
Chọn câu đúng về cấu trúc câu trong văn bản pháp luật:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh trong văn bản pháp luật: 'theo quy định tại Điều 5' / 'mọi tổ chức, cá nhân' / 'phải tuân thủ' / 'của Luật này'
Phát hiện lỗi ngữ pháp trong câu sau: 'Các bên có quyền thỏa thuận về việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng, nhưng không được trái với quy định của pháp luật.'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật phải tuân thủ nguyên tắc công khai, minh bạch.'
同级别相关语法点
Nhóm này diễn tả hai bên đảo qua đảo lại, xóa khác biệt giữa các phương án, cảm thán mức rất cao hoặc so sánh không kém. Cấu trúc đối xứng tạo nhịp và sức biểu cảm mạnh.
Bốn mẫu này nhấn mức tình huống đã đạt, mức độ cực cao, sự thiếu vắng ngay cả mức tối thiểu hoặc quyết tâm làm X cho ra một kết quả Y. Chúng chủ yếu thuộc khẩu ngữ và mang cảm xúc mạnh.
Trong văn học cổ điển Trung Quốc, nghĩa ẩn và hàm ý là phương thức biểu đạt tinh tế, trong đó tác giả sử dụng ngôn từ bề mặt (表面义) để gợi lên tầng ý nghĩa sâu xa (深层义) thông qua các biện pháp như ẩn dụ, điển cố, phúng dụ, hoặc phản ngữ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong thơ ca, văn tế, hịch, và các tác phẩm triết học, đòi hỏi người đọc phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa, lịch sử và ngữ cảnh để giải mã. Việc nắm vững cách sử dụng nghĩa ẩn giúp người học đạt đến trình độ thông thạo cao cấp, có khả năng phân tích và sản sinh văn bản mang tính hàm súc, uyên bác.
Cấu trúc '不管/无论……,都/也……' biểu thị rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính không thay đổi bất kể điều kiện nào xảy ra ở mệnh đề phụ. Ở cấp độ học thuật, cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh tính phổ quát, tất yếu hoặc bất biến của một luận điểm, kết luận trước mọi biến số hoặc ngoại lệ. Nó thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, báo cáo chính sách, và các lập luận logic chặt chẽ, đòi hỏi sự chính xác và trang trọng cao.
Các mẫu này lần lượt biểu thị không biết chọn cách nào, xu hướng dễ xảy ra một hành vi, mong đạt kết quả qua hành động và lượng hóa/nhẹ hóa một hành động bằng 个.
Các liên từ logic phức tạp trong tiếng Trung học thuật biểu thị các mối quan hệ logic tinh tế như chuyển tiếp, bổ sung, điều kiện, nhượng bộ, lựa chọn, nguyên nhân-kết quả, v.v. Chúng thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, luận văn học thuật, tài liệu chính trị, và diễn ngôn pháp lý. Việc nắm vững các liên từ này giúp người học đạt trình độ C2+ và thể hiện tư duy logic chặt chẽ, sắc bén.