Ngữ pháp
HSK 6

Yếu tố gần tiền tố: 超—、多—、反—、无—、亚—、准—

核心释义与用法

Các hình vị này đứng trước một gốc từ để tạo từ mới. Chúng giống tiền tố vì nghĩa đã khái quát hóa, nhưng vẫn còn liên hệ với nghĩa từ vựng gốc nên được gọi là 类前缀. Phải học cả nghĩa của yếu tố và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.

句型公式与句式

2 个句型
#01
类前缀+danh từ

Các yếu tố như 超, 多, 反, 无, 亚, 准 đứng trước danh từ để tạo danh từ mới với nghĩa khái quát: 超— chỉ mức vượt chuẩn, 多— chỉ số lượng nhiều, 反— chỉ sự chống lại, 无— chỉ không có, 亚— chỉ cận mức, 准— chỉ gần như. Cần học nghĩa và khả năng kết hợp thực tế, không ghép tùy ý.

应用例句

这家超市场提供了许多反污染产品。

[Zhè jiā chāoshìchǎng tígōng le xǔduō fǎn wūrǎn chǎnpǐn.]

Siêu thị này cung cấp nhiều sản phẩm chống ô nhiễm.

#02
类前缀+tính từ/gốc từ → danh từ hoặc tính từ mới

Các yếu tố như 超, 多, 反, 无, 亚, 准 kết hợp với tính từ hoặc gốc từ để tạo danh từ hoặc tính từ mới, thường diễn tả mức độ, trạng thái hoặc tính chất: 超— siêu, 多— đa, 反— phản, 无— vô, 亚— cận, 准— chuẩn. Nghĩa của yếu tố đã khái quát hóa nhưng vẫn liên hệ với nghĩa gốc.

应用例句

这种超轻材料具有多功能和低能耗的特点。

[Zhè zhǒng chāo qīng cáiliào jùyǒu duō gōngnéng hé dī nénghào de tèdiǎn.]

Loại vật liệu siêu nhẹ này có đặc điểm đa chức năng và tiêu thụ ít năng lượng.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

超— (siêu-, vượt quá mức thường): Chỉ cấp độ, kích thước hoặc năng lực vượt chuẩn.
多— (đa-, nhiều): Chỉ nhiều chức năng, thành phần, góc độ hoặc chủng loại.
反— (phản-, chống-, ngược): Chỉ phản đối, chống lại hoặc tác dụng theo chiều ngược.
无— (vô-, không có): Phủ định sự tồn tại của điều được nêu sau.
亚— (á-, cận-, thứ hai): Chỉ cấp thấp hơn/gần với một trạng thái hoặc hạng nhì.
准— (chuẩn bị trở thành/gần như): Chỉ người hoặc sự vật sắp có thân phận ấy, hoặc có tính chất gần tương đương.

Lưu ý quan trọng

  • 无— thường xuất hiện trong từ ghép trang trọng; trong câu thông thường vẫn dùng 没有/不.
  • 亚— trong 亚洲 mang nghĩa ‘châu Á’, không phải lúc nào cũng là yếu tố ‘cận/thứ hai’.
  • 准— ở 准妈妈 không phải tính từ 准 ‘chính xác’.

Lỗi thường gặp

错误

他是一个准老师了三年。

正确

他当老师已经三年了。/ 他是一名准老师。

原因: 准老师 chỉ người sắp trở thành giáo viên, không dùng cho người đã làm nghề nhiều năm.

典型实用例句

2 个例句
1

这款超轻型设备具有多功能和低能耗的特点。

Thiết bị siêu nhẹ này có đặc điểm đa chức năng và tiêu thụ ít năng lượng.

超— nêu mức vượt chuẩn; 多— nêu số lượng chức năng.

2

他虽然处于亚健康状态,却仍参加了反污染活动。

Tuy ở trạng thái cận khỏe mạnh, anh ấy vẫn tham gia hoạt động chống ô nhiễm.

亚— chỉ trạng thái chưa đến bệnh nhưng không hoàn toàn khỏe; 反— chỉ sự chống lại.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

这部电影的特效非常出色,几乎达到了____现实的程度。

#02单项选择

Từ nào sau đây được tạo bằng tiền tố '多-' để chỉ sự phong phú về số lượng?

#03选词填空

这个计划太____不切实际了,我们需要更实际的方法。 请选择正确的前缀:A. 超 B. 多 C. 反 D. 无

#04单项选择

Tiền tố '反—' thường được dùng để chỉ điều gì?

#05选词填空

在古典文学中,常使用____现代的表达方式来赋予作品新的生命。

#06连词成句

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh: 反 / 战争 / 思想 / 这种 / 的 / 具有 / 强烈

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Câu nào sau đây sử dụng tiền tố '无-' KHÔNG chính xác?

#08grammar.types.translation

Dịch câu sang tiếng Việt: '他是一位准教授,明年可能就会被正式任命。'

#09连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 准、药品、这个、有、疗效: A. 这个准药品有疗效 / B. 准这个药品有疗效 / C. 疗效有准药品这个 / D. 药品准有疗效这个

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

Tìm lỗi trong cách sử dụng tiền tố trong câu: '她的表现超常出色。'

同级别相关语法点

1 个语法点
HSK789
Yếu tố gần tiền tố: 后—、亲—

后— và 亲— đứng trước gốc từ để tạo danh từ/tính từ mới. 后— thường chỉ giai đoạn sau, thế hệ sau hoặc thời kỳ hậu-; 亲— chỉ quan hệ huyết thống trực tiếp, tự thân hoặc mức độ gần gũi. Chúng vẫn giữ nghĩa từ vựng nên được xem là 类前缀.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)