Phó từ phủ định: 未必
未必 nghĩa là ‘chưa chắc/không nhất thiết’, phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của một nhận định. Nó không khẳng định điều ngược lại chắc chắn đúng.
句型公式与句式
Phó từ 未必 đặt trước vị ngữ để phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của nhận định, nghĩa là 'chưa chắc/không nhất thiết'.
价格高的产品未必最适合你。
[Jiàgé gāo de chǎnpǐn wèibì zuì shìhé nǐ.]
Sản phẩm giá cao chưa chắc phù hợp với bạn nhất.
Cấu trúc dùng 未必 để bác bỏ một khả năng, sau đó nêu một khả năng khác có thể xảy ra, thể hiện sự để ngỏ.
他没回答,未必是不同意,也可能是还没想好。
[Tā méi huídá, wèibì shì bù tóngyì, yě kěnéng shì hái méi xiǎnghǎo.]
Anh ấy không trả lời chưa chắc là không đồng ý, cũng có thể là chưa nghĩ kỹ.
Cấu trúc dùng 未必比 để phủ định kết luận rằng A chắc chắn hơn B ở một phương diện nào đó.
贵的产品未必比便宜的好。
[Guì de chǎnpǐn wèibì bǐ piányi de hǎo.]
Sản phẩm đắt chưa chắc đã tốt hơn sản phẩm rẻ.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- 未必 ≠ 一定不: 未必 để ngỏ cả hai khả năng, 一定不 phủ định chắc chắn.
- Thường dùng để điều chỉnh một phán đoán quá tuyệt đối.
- Có thể kết hợp 不: 未必不可能 nghĩa là ‘chưa chắc là không thể’, tức vẫn có khả năng.
Lỗi thường gặp
他未必来,所以他一定不来。
他未必来,所以我们还不能确定。
典型实用例句
价格高的产品未必最适合你。
[Jiàgé gāo de chǎnpǐn wèibì zuì shìhé nǐ.]
Sản phẩm giá cao chưa chắc phù hợp với bạn nhất.
未必 chỉ bác bỏ suy luận ‘giá cao thì chắc chắn phù hợp’.
他没回答,未必是不同意。
Anh ấy không trả lời chưa chắc là không đồng ý.
Người nói để ngỏ các nguyên nhân khác.
巩固练习
10 道练习题
他________会来参加今天的会议。
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 这个消息________是真的,我们需要核实。
他____会同意这个计划,因为他一直持反对态度。
下列句子中,‘未必’使用错误的是哪一项?
此举虽有风险,然________会失败,故可尝试之。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 成功, 未必, 他, 会, 这次
Tìm và sửa lỗi trong câu sau: 他未必一定会喜欢这个礼物。
Dịch câu sau sang tiếng Trung sử dụng '未必': The outcome of the experiment is not necessarily positive.
请选择正确的句子顺序:未必、他、会、同意、这个、方案。: 他未必会同意这个方案。 / 未必他会同意这个方案。 / 他会未必同意这个方案。 / 这个方案他未必同意会。
请找出下列句子中的错误并改正:他虽然很聪明,但未必不成功。
同级别相关语法点
Nhóm này phủ định tính tất yếu, phủ định tuyệt đối, phủ định khả năng/nguồn để làm, phủ định nhu cầu hoặc tạo lệnh cấm trang trọng. Mức độ và cấu trúc kết hợp khác nhau đáng kể.
别 đứng trước động từ để tạo mệnh lệnh hoặc lời khuyên phủ định ‘đừng’. Nó là dạng khẩu ngữ gọn của 不要 trong chức năng cầu khiến.
不 phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc tương lai; 没(有) phủ định việc đã xảy ra/sự hoàn thành và phủ định 有; 不要 trước động từ tạo mệnh lệnh ‘đừng’. Chọn từ phủ định theo thời gian và loại vị ngữ.
不必 và 不用 đều biểu thị ‘không cần’, phủ định sự cần thiết chứ không phải cấm đoán. 不必 hơi trang trọng hoặc mang tính khuyên nhủ; 不用 phổ biến trong khẩu ngữ và còn có thể đáp lời cảm ơn.