Ngữ pháp
HSK 6

Phó từ tần suất: 一再、再三

核心释义与用法

Cả hai đều chỉ hành động lặp nhiều lần. 一再 nhấn sự việc cứ tái diễn, thường mang phàn nàn hoặc cảnh báo; 再三 nhấn chủ thể chủ động làm đi làm lại sau cân nhắc, thường đi với 提醒、考虑、请求、保证.

句型公式与句式

4 个句型
#01
再三+动词 (提醒/考虑/请求/保证/强调...)

再三 nhấn mạnh chủ thể chủ động lặp đi lặp lại một hành động (thường là lời nói hoặc suy nghĩ) sau khi đã cân nhắc, thường đi với các động từ như 提醒, 考虑, 请求, 保证, 强调.

应用例句

我再三考虑后,决定放弃这次机会。

[Wǒ zàisān kǎolǜ hòu, juédìng fàngqì zhè cì jīhuì.]

Sau khi cân nhắc đi cân nhắc lại, tôi quyết định từ bỏ cơ hội lần này.

#02
一再+动词 (犯/强调/要求/表示/出现...)

一再 nhấn mạnh sự việc cứ tái diễn nhiều lần, thường mang sắc thái phàn nàn hoặc cảnh báo về một hành động không mong muốn.

应用例句

他因一再违反公司规定而被解雇。

[Tā yīn yīzài wéifǎn gōngsī guīdìng ér bèi jiěgù.]

Anh ta bị sa thải vì liên tục vi phạm quy định của công ty.

#03
再三+动词+也/还是+一再+动词

Cấu trúc kết hợp cả 再三 và 一再 để so sánh: 再三 chỉ hành động chủ động lặp lại của một bên, còn 一再 chỉ sự việc tái diễn đáng phàn nàn của bên kia.

应用例句

我再三请求他帮忙,可他却一再推脱。

[Wǒ zàisān qǐngqiú tā bāngmáng, kě tā què yīzài tuītuō.]

Tôi đã nhiều lần yêu cầu anh ấy giúp đỡ, nhưng anh ấy lại hết lần này đến lần khác thoái thác.

#04
一再+动词+的+名词

一再 có thể bổ nghĩa cho danh từ để chỉ sự việc lặp đi lặp lại nhiều lần, thường là hành động tiêu cực hoặc gây khó chịu.

应用例句

他一再的迟到让经理非常生气。

[Tā yīzài de chídào ràng jīnglǐ fēicháng shēngqì.]

Việc anh ta cứ đến muộn hết lần này đến lần khác khiến giám đốc vô cùng tức giận.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

一再 (hết lần này đến lần khác): Nhấn sự lặp lại khách quan hoặc không mong muốn.
*Ví dụ*: 他一再违反规定。
再三 (nhiều lần, hết sức kỹ): Nhấn lặp có chủ ý/cân nhắc kỹ.
*Ví dụ*: 我再三考虑后才同意。

Lưu ý quan trọng

  • 一再 thường đứng ngay trước động từ; 再三 cũng vậy nhưng hay xuất hiện trong văn viết.
  • Không dùng với hành động chỉ xảy ra đúng một lần.
  • 再三 không đơn giản là 再 + 三; không nhất thiết đúng ba lần.

Lỗi thường gặp

✕错误

这件事只发生了一次,却一再引起事故。

✓正确

这件事一再发生,并引起了事故。

原因: 一再 đòi hỏi sự lặp lại, mâu thuẫn với 只发生了一次.

典型实用例句

1 个例句
1

老师再三提醒,他却一再犯同样的错误。

Giáo viên nhắc đi nhắc lại, vậy mà cậu ấy cứ phạm cùng một lỗi hết lần này đến lần khác.

再三 là hành động nhắc có chủ ý; 一再 là lỗi tái diễn đáng phàn nàn.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

他____强调了安全的重要性。

#02单项选择

Chọn trạng từ đúng để hoàn thành câu: 老师____提醒我们要认真复习。

#03选词填空

经理____强调项目截止日期的重要性。

#04单项选择

Chọn câu đúng sử dụng phó từ tần suất '一再' hoặc '再三':

#05选词填空

在多次沟通未果后,他____决定亲自前往处理此事。

#06连词成句

Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: 安全 / 一再 / 他 / 了 / 强调 / 的 / 重要性

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi trong câu: 他再三地犯了同样的错误。

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy đã nhắc đi nhắc lại rằng cô ấy sẽ không thay đổi quyết định.

#09连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 再三 / 他 / 警告 / 我 / 不要 / 迟到

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

Tìm lỗi trong câu sau: 他一再地再三道歉。

同级别相关语法点

6 个语法点
HSK5
Phó từ tần suất: 老是、通常、时常

老是 biểu thị sự lặp lại nhiều và thường kèm phàn nàn; 通常 nêu quy luật/thói quen trong phần lớn trường hợp; 时常 chỉ thường xuyên, hơi thiên văn viết hơn 常常.

HSK4
Phó từ tần suất: 重新、往往、偶尔、再次、老

Nhóm này biểu thị làm lại, quy luật thường xảy ra, tần suất thấp hoặc sự lặp gây cảm xúc. 重新 và 再次 đều là ‘lại’, nhưng 重新 nhấn làm lại từ đầu/đổi cách, 再次 chỉ thêm một lần.

HSK789
Phó từ tần suất: 连连、屡次、屡屡、频、时而、时时、相继、一个劲(儿)、一连、再度

Nhóm này mô tả lặp liên tiếp, nhiều lần trong thời gian dài, xen kẽ, luôn luôn hoặc lần nữa. Chúng khác nhau về nhịp lặp, mức chủ ý và văn phong.

HSK2
Phó từ tần suất: 常、经常

常 và 经常 biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên. 经常 phổ biến trong khẩu ngữ và có thể đứng độc lập hơn; 常 cô đọng, hay xuất hiện trong văn viết hoặc tổ hợp như 常来常往.

HSK1
Phó từ tần suất: 再

再 đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai/từ thời điểm đang nói trở đi: ‘lại, thêm lần nữa’. Nó thường xuất hiện trong lời đề nghị, kế hoạch và mệnh lệnh.

HSK3
Phó từ tần suất: 总、总是、又、常常

Phó từ tần suất cho biết hành động lặp lại thường xuyên hoặc tái diễn. 又 thường chỉ sự lặp lại đã xảy ra/đang xảy ra, trong khi 再 thường chỉ lần tiếp theo chưa xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)