语法专题
HSK 6

Cấu trúc bốn âm tiết: A这A那

核心释义与用法

Mẫu lặp động từ quanh 这 và 那 biểu thị làm/nói/hỏi hết chuyện này đến chuyện khác. Nó tạo nhịp bốn âm tiết, thường mang sắc thái nhiều, lan man, soi xét hoặc thiếu tập trung.

句型公式与句式

4 个句型
#01
A+这+A+那

Mẫu lặp động từ quanh 这 và 那, biểu thị hành động lặp đi lặp lại hết chuyện này đến chuyện khác, thường mang sắc thái nhiều, lan man hoặc thiếu tập trung.

应用例句

他整天想这想那,结果什么也没做成。

[Tā zhěngtiān xiǎng zhè xiǎng nà, jiéguǒ shénme yě méi zuòchéng.]

Anh ấy cả ngày nghĩ hết chuyện này đến chuyện kia, kết quả chẳng làm được gì.

#02
说这说那

Lặp động từ 说 quanh 这 và 那, nghĩa là nói hết chuyện này đến chuyện khác, thường ám chỉ nói nhiều, lan man hoặc bàn tán đủ thứ.

应用例句

开会时他总说这说那,耽误了大家的时间。

[Kāihuì shí tā zǒng shuō zhè shuō nà, dānwu le dàjiā de shíjiān.]

Khi họp anh ấy cứ nói hết chuyện này đến chuyện khác, làm mất thời gian của mọi người.

#03
问这问那

Lặp động từ 问 quanh 这 và 那, nghĩa là hỏi hết chuyện này đến chuyện khác, thường thể hiện sự tò mò hoặc hỏi quá nhiều.

应用例句

孩子对什么都好奇,见人就问这问那。

[Háizi duì shénme dōu hàoqí, jiàn rén jiù wèn zhè wèn nà.]

Đứa trẻ tò mò về mọi thứ, gặp ai cũng hỏi hết chuyện này đến chuyện kia.

#04
挑这挑那

Lặp động từ 挑 quanh 这 và 那, nghĩa là chọn tới chọn lui hoặc bắt bẻ hết cái này đến cái khác, hàm ý kén chọn nhiều.

应用例句

她买衣服时总是挑这挑那,很难决定。

[Tā mǎi yīfu shí zǒngshì tiāo zhè tiāo nà, hěn nán juédìng.]

Cô ấy khi mua quần áo luôn chọn tới chọn lui, rất khó quyết định.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • A thường là động từ một âm tiết có thể tác động tới nhiều đối tượng.
  • Sắc thái thường không hoàn toàn trung tính; có thể bộc lộ sốt ruột hoặc chê lan man.
  • Không nhất thiết đúng hai đối tượng ‘này’ và ‘kia’; mẫu khái quát nhiều việc.

Lỗi thường gặp

✕错误

他吃这喝那很健康。

✓正确

他什么都吃,饮食很丰富。/ 他挑这挑那,特别难伺候。

原因: Không phải mọi cặp động từ đều tạo mẫu A这A那; A phải được lặp lại và tổ hợp cần tự nhiên.

典型实用例句

2 个例句
1

他一见面就问这问那,让我有点儿不自在。

Vừa gặp anh ấy đã hỏi hết chuyện này đến chuyện kia, khiến tôi hơi không thoải mái.

问这问那 nhấn nhiều câu hỏi về đủ thứ.

2

你别再挑这挑那了,先选一个试试。

Đừng bắt bẻ/chọn tới chọn lui nữa, hãy chọn một cái thử trước.

挑这挑那 hàm ý kén chọn nhiều điều.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

他做事总是____,从不考虑后果。

#02单项选择

下列句子中,成语使用恰当的一项是:

#03选词填空

他做事总是____,从不考虑后果。

#04单项选择

下列哪个成语使用正确?

#05选词填空

他做事总是____,从不考虑后果。

#06连词成句

将下列词语组成一个通顺的句子: ① 他 ② 对 ③ 这个问题 ④ 了 ⑤ 置之不理: A. ①②③④⑤ / B. ①③②⑤④ / C. ①③②④⑤ / D. ①②③⑤④

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

下列句子中,成语使用有误的一项是:

#08grammar.types.translation

请将下列句子翻译成中文: He always acts arbitrarily and never listens to others' advice.

#09连词成句

请将下列词语组成正确的成语: A. 画蛇 B. 添足 C. 一意 D. 孤行 E. 半途 F. 而废

#10病句修改

下列句子中,成语使用有误的一项是: A. 他做事总是三心二意,结果一事无成。 B. 他学习不学无术,成绩很差。 C. 他画蛇添足地给文章加了个结尾。 D. 他一意孤行,不听劝告。

同级别相关语法点

2 个语法点
HSK6
Cấu trúc bốn âm tiết: 左A右B

左A右B kết hợp hai động tác khác nhau để miêu tả thực hiện theo nhiều hướng, lặp đi lặp lại hoặc xoay xở bằng nhiều cách. Nhiều tổ hợp đã cố định thành thành ngữ/cụm quen dùng.

HSK789
Cấu trúc bốn âm tiết: 半A半B、不A不B、不A而B、东A西B、非A非B、忽A忽B、或A或B、可A可B、连A带B、七A八B、时A时B、无A不B、无A可B、自A自B

Các khung bốn âm tiết tạo nhịp cân đối để biểu thị trạng thái pha trộn, phủ định–khẳng định, phân tán, luân phiên, bao quát, khả năng hoặc tính tự thân. Một số khung có năng suất tương đối, nhưng nhiều tổ hợp đã cố định và phải học như thành ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)