Phó từ mức độ: 特、异常、较为
特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, nhấn mức rất cao; 异常 biểu thị mức khác thường và thiên văn viết; 较为 biểu thị mức tương đối khi so với nền chung, thường dùng trong văn phân tích.
句型公式与句式
特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, thường xuất hiện trong khẩu ngữ.
这家餐厅的菜特好吃,我每周都来。
[Zhè jiā cāntīng de cài tè hǎochī, wǒ měi zhōu dōu lái.]
Món ăn của nhà hàng này cực kỳ ngon, tuần nào tôi cũng đến.
异常 biểu thị mức độ khác thường, thiên về văn viết, thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc hành vi không bình thường.
他今天异常沉默,可能遇到了什么麻烦。
[Tā jīntiān yìcháng chénmò, kěnéng yùdào le shénme máfan.]
Hôm nay anh ấy im lặng một cách khác thường, có thể đã gặp rắc rối gì đó.
较为 biểu thị mức độ tương đối khi so sánh với một nền chung, thường dùng trong văn viết phân tích, không khẳng định mức tuyệt đối.
这个方案较为可行,但还需要进一步讨论。
[Zhège fāng'àn jiàowéi kěxíng, dàn hái xūyào jìnyíbù tǎolùn.]
Phương án này tương đối khả thi, nhưng vẫn cần thảo luận thêm.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 特 thường dùng trong hội thoại; văn trang trọng ưu tiên 特别/非常/极其.
- 异常 vừa có thể là phó từ ‘cực kỳ’ vừa có thể là danh/tính từ ‘bất thường’.
- 较为 không đi cùng 很/非常 vì đều đánh dấu mức độ.
Lỗi thường gặp
这个问题较为非常复杂。
这个问题较为复杂。/ 这个问题非常复杂。
典型实用例句
这条路白天特热闹,夜里却异常安静。
Con đường này ban ngày cực kỳ náo nhiệt, ban đêm lại yên tĩnh khác thường.
特 có màu khẩu ngữ; 异常 tạo nhận xét nổi bật và trang trọng hơn.
相比之下,第二种方法较为安全。
So sánh ra thì phương pháp thứ hai tương đối an toàn.
较为 dựa trên một nền so sánh và không khẳng định mức tuyệt đối.
巩固练习
10 道练习题
这道菜____好吃,我从来没吃过这么美味的东西。选项:A. 特 B. 异常 C. 较为
他的成绩____好,让老师都感到惊讶。A. 特 B. 异常 C. 较为 D. 非常
这篇论文的论据____空洞,缺乏说服力。
这座古建筑的雕刻工艺_____精美,堪称一绝。
他的演讲 ____ 激情澎湃,打动了在场所有听众。
将以下词语排列成正确的句子:较为、这个、情况、复杂。
判断句子是否正确:他特高兴地接受了邀请。A. 正确 B. 错误
将以下句子翻译成中文:Tình hình tương đối nghiêm trọng.
Sắp xếp lại các từ thành câu hoàn chỉnh: 异常 / 今年 / 降雨量 / 偏高 / 的
找出句中的错误:这座城市近年来的发展较为令人失望,许多企业纷纷撤离。
同级别相关语法点
Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.
Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.
Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.
多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.
Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.
Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.