Phó từ ngữ khí: 毕竟、居然、反正、根本、果然、简直、绝对、的确、反而、白、刚好、可
Nhóm này thể hiện lý do cuối cùng, bất ngờ, thái độ bất chấp, phủ định tận gốc, kết quả đúng dự đoán, mức cực đoan, khẳng định chắc chắn, chuyển hướng trái dự kiến, hành động vô ích, sự trùng hợp vừa khớp hoặc phản bác/cảm thán.
句型公式与句式
毕竟 dùng để nêu lý do căn bản hoặc đặc điểm vốn có, nhấn mạnh rằng sự việc là đương nhiên, dễ hiểu.
他毕竟是个孩子,犯这样的错误很正常。
[Tā bìjìng shì ge háizi, fàn zhèyàng de cuòwù hěn zhèngcháng.]
Dù sao nó cũng chỉ là một đứa trẻ, mắc lỗi như vậy là rất bình thường.
居然 diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự đoán, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc không ngờ tới.
这么难的题,他居然做对了。
[Zhème nán de tí, tā jūrán zuò duì le.]
Bài khó như vậy mà anh ấy lại làm đúng, thật không ngờ.
反正 dùng để biểu thị thái độ bất chấp, dù tình huống thế nào thì kết luận vẫn không thay đổi.
反正明天是周末,我们可以晚点起床。
[Fǎnzhèng míngtiān shì zhōumò, wǒmen kěyǐ wǎn diǎn qǐchuáng.]
Dù sao mai là cuối tuần, chúng ta có thể dậy muộn một chút.
根本 kết hợp với phủ định để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, triệt để, không có chút nào.
我根本不知道这件事,你别问我。
[Wǒ gēnběn bù zhīdào zhè jiàn shì, nǐ bié wèn wǒ.]
Tôi hoàn toàn không biết chuyện này, bạn đừng hỏi tôi.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 居然/竟然 = trái dự kiến; 果然 = đúng dự kiến.
- 根本 thường kết hợp phủ định; 简直 có thể đi với 太……了 để cảm thán.
- 反正 có thể nghe thiếu quan tâm nếu dùng để gạt bỏ ý kiến khác.
- 白 trong mục này là phó từ ‘uổng công’, không phải tính từ màu trắng.
- 可 thường cần ngữ cảnh và ngữ điệu khẩu ngữ; phân biệt 可 nhấn mức độ trong 可冷了.
Lỗi thường gặp
天气预报说下雨,下午居然下雨了(muốn nói đúng dự báo)
天气预报说下雨,下午果然下雨了。
我白成功了。
我白忙了。/ 我终于成功了。
典型实用例句
大家都以为他会拒绝,他居然答应了。
Mọi người đều tưởng anh ấy sẽ từ chối, không ngờ anh ấy lại đồng ý.
居然 đánh dấu kết quả trái dự kiến.
我本来想帮他,结果反而给他带来了麻烦。
Ban đầu tôi muốn giúp anh ấy, kết quả trái lại gây phiền phức cho anh ấy.
反而 nhấn kết quả trái mục đích ban đầu.
你要是不检查,这两个小时就白忙了。
Nếu bạn không kiểm tra thì hai giờ này coi như làm uổng công.
白忙 nêu công sức không đạt kết quả.
他毕竟经验丰富,果然很快就解决了问题。
Dù sao anh ấy cũng giàu kinh nghiệm, quả nhiên đã nhanh chóng giải quyết vấn đề.
毕竟 nêu căn cứ nền tảng; 果然 xác nhận kết quả đúng dự đoán.
巩固练习
10 道练习题
他已经努力准备了好几天,考试____不会太差。
听说他不能来,结果他____出现了,大家很吃惊。
既然会议已经改期,____你也不必着急准备那份报告。
据调查,该地区的污染程度远超预期,专家认为采取措施刻不容缓,____政府必须出台更严格的监管政策。
在同行评审的严厉质询之后,他以详实的数据和严谨的论证回应,____消除了关于实验方法的疑虑。
把下面词语按正确顺序排列成一句书面语句,句中使用'的确':____: 他的 / 研究结果 / 的确 / 令人 / 信服
找出下面句子中的用词错误并改正:'他根本明白这件事了。' ____
把下面越南句子翻译成书面中文,注意使用副词'绝对':'Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tuyệt đối sẽ hoàn thành nhiệm vụ.' ____
将下列打乱的句子恢复成通顺句子,选择正确的一项:____(注意书面语风格): 尽管在赛前并不被看好,该选手居然在决赛中夺得了冠军。 / 该选手在赛前并不被看好,决赛居然夺得了冠军在。 / 在赛前并不被看好尽管,该选手夺得了决赛居然冠军。 / 该选手在赛前并不被看好,反而在决赛中表现平平。
找出下列句子中的错误部分:____ “这道题并不简单,他根本能在十分钟内解出来。”
同级别相关语法点
Nhóm phó từ này biểu thị sự trùng khớp chính xác, đối chiếu nhẹ, quyết định dứt khoát, bằng chứng hiển nhiên trái lời nói và cảm giác cuối cùng đạt kết quả sau khó khăn.
Nhóm phó từ này thể hiện nhấn mạnh, phản bác, bất ngờ, truy vấn, khuyên ngăn mạnh, xác nhận sự thật, lựa chọn bất đắc dĩ hoặc tình huống suýt xảy ra. Các số mũ chỉ nghĩa được đánh số trong đề cương, không phải một phần của từ.
Nhóm này thể hiện mức chắc chắn, suy đoán, lời khuyên, phản kỳ vọng, lựa chọn ý chí, may mắn và phản vấn. Chúng tác động lên thái độ của người nói đối với toàn mệnh đề, nên khác phó từ chỉ thời gian/phương thức thuần túy.
都 nhấn rằng mức/thời gian đã vượt dự kiến; 就 nhấn chính xác, giới hạn hoặc ý muốn kiên quyết; 还是 đưa lời khuyên sau khi cân nhắc: ‘vẫn nên… thì hơn’.
Nhóm này thể hiện thái độ, sự điều chỉnh thông tin, kết quả sau chờ đợi hoặc nhấn mạnh của người nói. Các ký hiệu số phân biệt nghĩa trong đề cương, không phải một phần của chữ Hán.