Danh lượng từ chuyên dụng: 打、袋、棵、台、幅
Các lượng từ chuyên dụng đếm danh từ theo đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị hoặc tác phẩm. Chúng đứng giữa số từ/từ chỉ định và danh từ.
句型公式与句式
Cấu trúc cơ bản để đếm danh từ với lượng từ chuyên dụng, trong đó lượng từ phải phù hợp với đặc điểm của danh từ (đơn vị đóng gói, hình thái, thiết bị, tác phẩm...).
公司新买了十台电脑。
[Gōngsī xīn mǎi le shí tái diànnǎo.]
Công ty mới mua mười máy tính.
Cấu trúc dùng để chỉ định hoặc hỏi về một danh từ cụ thể, với lượng từ đứng sau từ chỉ định và trước danh từ.
墙上挂着一幅很有名的画。
[Qiáng shàng guà zhe yī fú hěn yǒumíng de huà.]
Trên tường treo một bức tranh rất nổi tiếng.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 打 không phải lượng từ phổ biến cho mọi vật; chỉ dùng khi hàng hóa được tính theo tá.
- 台 và 部 đôi khi đều đếm thiết bị nhưng phạm vi kết hợp khác nhau; máy tính, TV thường dùng 台.
Lỗi thường gặp
一棵花(trong mọi trường hợp)
一朵花 / 一棵花木
典型实用例句
公司新买了十台电脑。
[Gōngsī xīn mǎi le shí tái diànnǎo.]
Công ty mới mua mười máy tính.
台 dùng cho thiết bị/máy móc.
墙上挂着一幅很有名的画。
[Qiáng shàng guà zhe yī fú hěn yǒumíng de huà.]
Trên tường treo một bức tranh rất nổi tiếng.
幅 đếm tác phẩm có bề mặt phẳng.
巩固练习
10 道练习题
我昨天买了一____电脑。
桌子上有一____水。
墙上挂着一____画。
桌子上放着两____中药,是医生开的。
我买了一____鸡蛋,一共十二个。
院子里种了一打树。
买 / 了 / 超市 / 袋 / 在 / 米 / 一 / 我
院子里种了一台小树,长得很好。
幅 / 墙上 / 一 / 挂着 / 画
Dịch sang tiếng Trung: Ba chiếc máy tính này là của công ty.
同级别相关语法点
Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.
Danh từ chỉ bộ phận cơ thể, vật chứa hoặc không gian có thể được vay làm lượng từ để biểu thị lượng phủ đầy, bám trên hoặc chứa trong vật đó. Nghĩa thường giàu hình ảnh và mang tính khẩu ngữ.
敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.
Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.
Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.
Các phó từ này tổng hợp toàn bộ, giới hạn đối tượng/số lượng hoặc xác định mức tối thiểu. Trọng tâm bị giới hạn phụ thuộc vào vị trí trước vị ngữ hay thành phần số lượng.