Giới từ dẫn căn cứ: 根据
根据 dẫn nguồn thông tin, quy tắc hoặc căn cứ để đưa ra hành động/kết luận. Nó có thể là giới từ ‘dựa theo’ hoặc danh từ ‘căn cứ’ tùy vị trí.
句型公式与句式
Giới từ 根据 dẫn ra căn cứ, nguồn thông tin hoặc quy tắc, đứng đầu câu để đưa ra nhận định, kết luận hoặc hành động ở mệnh đề sau.
根据天气预报,明天可能下雨。
[Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān kěnéng xià yǔ.]
Theo dự báo thời tiết, ngày mai có thể mưa.
Cụm 根据 + căn cứ đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện dựa trên căn cứ đó.
老师根据学生的水平分了班。
[Lǎoshī gēnjù xuéshēng de shuǐpíng fēn le bān.]
Giáo viên dựa vào trình độ học sinh để chia lớp.
Kết cấu 以……为根据 dùng để nêu căn cứ, cơ sở cho một nhận định hoặc hành động, nghĩa là 'lấy ... làm căn cứ'.
我们以事实为根据来解决这个问题。
[Wǒmen yǐ shìshí wéi gēnjù lái jiějué zhège wèntí.]
Chúng tôi lấy sự thật làm căn cứ để giải quyết vấn đề này.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- 根据 thường dựa trên dữ liệu/quy tắc; 按照 thiên về làm theo quy trình/yêu cầu.
- Cụm 根据 dài thường đặt đầu câu và ngăn bằng dấu phẩy.
典型实用例句
根据天气预报,明天可能下雨。
[Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān kěnéng xià yǔ.]
Theo dự báo thời tiết, ngày mai có thể mưa.
天气预报 là căn cứ của phỏng đoán.
老师根据学生的水平分了班。
[Lǎoshī gēnjù xuéshēng de shuǐpíng fēn le bān.]
Giáo viên dựa vào trình độ học sinh để chia lớp.
Cụm 根据 đứng trước hành động 分班.
巩固练习
10 道练习题
请在句中填空:我____书放在桌子上了。
请选择正确答案:他学习中文____找工作。 ____
我____书____桌子上,____明天复习更方便。
____合同的规定,我们必须在月底前交货。____
为了按时上市,公司____投资人解释了新的计划,____产品的包装改了三次,结果有一批标签____印错了,所有样品都要重新检查,进度因此延后。
请把下面词语按正确顺序排列,组成句子:____(小猫 / 被 / 妈妈 / 抱走了)
找出句子中的错误并改正:他把老师批评了。错误的词是____。
Dịch sang tiếng Trung: ____ 'Theo báo cáo, họ đã đến.'
把下面的词按正确顺序排列成一句话:____ (词:文件 / 被 / 他 / 丢了 / 昨天)
发现下面句子的错误并选择正确的改写:____ “这件事被他为解决了。”
同级别相关语法点
Các giới từ này dẫn nguyên tắc, nền tảng, tình hình được cân nhắc, con đường xử lý hoặc căn cứ hành động. Chúng thường gặp trong nghị luận, pháp lý và hành chính.