Ngữ pháp
HSK 3

Danh từ phương vị: 东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

核心释义与用法

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

句型公式与句式

4 个句型
#01
địa điểm+东/南/西/北+边/面

Cấu trúc này dùng để chỉ hướng hoặc vị trí tương đối của một địa điểm so với một mốc khác, với 东/南/西/北 kết hợp với 边 hoặc 面 tạo thành danh từ phương vị như 东边, 南面.

应用例句

学校东边有一个公园。

[Xuéxiào dōngbian yǒu yí gè gōngyuán.]

Phía đông trường học có một công viên.

#02
+địa điểm++方位词

Cấu trúc này dùng để diễn tả vị trí của một vật hoặc người nằm ở phía nào đó của một địa điểm, với 方位词 như 北方, 东方, 南方, 西方, 中间.

应用例句

图书馆在学校的北方。

[Túshūguǎn zài xuéxiào de běifāng.]

Thư viện ở phía bắc của trường học.

#03
A 和 B 中间

Cấu trúc này dùng để chỉ vị trí nằm giữa hai đối tượng A và B, thường đi với 在 để tạo thành 在 A 和 B 中间.

应用例句

银行在超市和医院中间。

[Yínháng zài chāoshì hé yīyuàn zhōngjiān.]

Ngân hàng nằm giữa siêu thị và bệnh viện.

#04
phương vị+有/是+danh từ

Cấu trúc này dùng để nói về sự tồn tại của một vật hoặc người ở một phương vị nào đó, với 有 nghĩa là 'có' và 是 nghĩa là 'là'.

应用例句

南边是一个大湖。

[Nánbian shì yí gè dà hú.]

Phía nam là một cái hồ lớn.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

东/南/西/北 (): Chỉ bốn hướng cơ bản; thường có trong tên khu vực hoặc tổ hợp như 城东、往北走.
东方/南方/西方/北方 (): Chỉ phương hướng hoặc vùng thuộc hướng đó; 西方 còn có thể chỉ phương Tây về văn hóa.
中间 (): Chỉ vị trí giữa; dùng trong A和B中间 hoặc 在……中间.

Lưu ý quan trọng

  • Khi mô tả vị trí cụ thể, thường thêm 边/面: 东边、南面.
  • 中间 không đồng nghĩa hoàn toàn với 中; 中间 nhấn mạnh phần giữa hoặc khoảng giữa.

Lỗi thường gặp

错误

银行在超市中间医院。

正确

银行在超市和医院中间。

原因: Hai mốc phải được nối bằng 和 trước 中间.

典型实用例句

2 个例句
1

学校的北方有一座山。

Phía bắc trường học có một ngọn núi.

北方 là danh từ phương vị làm trung tâm của cụm địa điểm.

2

银行在超市和医院中间。

[Yínháng zài chāoshì hé yīyuàn zhōngjiān.]

Ngân hàng nằm giữa siêu thị và bệnh viện.

A在B和C中间 diễn tả vị trí ở giữa hai mốc.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

从我家往____走,就到了公园。

#02单项选择

北京在中国的____

#03选词填空

从我们家到商店,向____走就到了,大概五分钟。

#04单项选择

如果太阳从东方升起,那么太阳是在____出现的。

#05单项选择

当谈论一个方向作为大的区域(比如气候、文化)时,常用哪个词?例如:____的冬天很冷。哪一个选项最合适填入空白 ____

#06连词成句

把词按正确顺序排列,组成一句话,填空:____ (图书馆 / 在 / 学校 / 的 / 北边)。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

找出下面句子中的错误部分:'北京在中国的西方。' 请选择错误的词:____

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'phía đông' = ____

#09连词成句

请把下列词语重新排列,组成正确句子:____(车站 / 在 / 学校 / 北边 / 的)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

下面句子有错误,请找出错误的部分并改正:我们的办公室在大楼的____,很好找。

同级别相关语法点

2 个语法点
HSK2
Danh từ phương vị: 左、右

左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.

HSK1
Danh từ phương vị: 上、下、里、外、前、后

Danh từ phương vị đặt sau danh từ hoặc kết hợp với 边/面 để chỉ vị trí tương đối: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau. Khi làm cụm nơi chốn, chúng thường đi sau 在、到 hoặc động từ tồn tại 有.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)