Động từ năng nguyện: 可能
可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.
句型公式与句式
Cấu trúc này dùng để diễn tả khả năng chưa chắc chắn về hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ, nghĩa là 'có thể'.
他可能生病了。
[Tā kěnéng shēngbìng le.]
Anh ấy có thể bị ốm rồi.
可能 đứng đầu câu để đưa ra phỏng đoán về toàn bộ sự việc trong mệnh đề theo sau, nghĩa là 'có lẽ'.
可能他今天不来了。
[Kěnéng tā jīntiān bù lái le.]
Có lẽ hôm nay anh ấy không đến nữa.
Cấu trúc này dùng để nói về khả năng có thể xảy ra (有) hoặc không thể xảy ra (没) một hành động nào đó.
明天有可能下雨。
[Míngtiān yǒu kěnéng xiàyǔ.]
Ngày mai có khả năng mưa.
Cấu trúc này dùng để phủ định mạnh mẽ khả năng thực hiện hành động, nghĩa là 'không thể nào'.
他不可能不知道这件事。
[Tā bù kěnéng bù zhīdào zhè jiàn shì.]
Anh ấy không thể nào không biết chuyện này.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- 可能不 = có thể không; 不可能 = không thể/chắc chắn không. Trật tự làm đổi nghĩa.
- 可能 yếu hơn 一定; người nói không khẳng định chắc chắn.
- Khi làm danh từ, thường nói 有可能/没有可能; khi làm phó từ, trực tiếp đứng trước vị ngữ.
Lỗi thường gặp
他不可能来(muốn nói ‘có thể anh ấy không đến’)
他可能不来。
典型实用例句
他今天可能不来。
Hôm nay có thể anh ấy không đến.
可能 đánh giá toàn sự kiện 不来 là chưa chắc.
明天可能会下雨。
Ngày mai có thể sẽ mưa.
可能 biểu thị xác suất; 会 biểu thị dự đoán tương lai.
这么多工作,我今天不可能做完。
Nhiều việc thế này, hôm nay tôi không thể nào làm xong.
不可能 phủ định khả năng thực hiện.
巩固练习
10 道练习题
明天____下雨,你带伞吧。
他今天没来上课,____是生病了。
这件事____是他做的。
现在____是下午三点。
他____不知道这件事。
请将下列词语组成句子:可能 / 明天 / 下雨 / 会
找出句子中的错误:他可能不来,因为他很忙。
翻译成中文:He may be at home.
A: 明天天气怎么样?B: 我看了天气预报,____会下雨。
用“可能”写一个句子,表示对未来的推测。
同级别相关语法点
敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.
想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.
可以 đứng trước động từ để biểu thị được phép, điều kiện cho phép hoặc một lựa chọn có thể chấp nhận. Trong câu xin phép, 可以……吗? là mẫu cơ bản và lịch sự.