Đại từ chỉ thị: 那么、那样、这么、这样、每
这么/这样 chỉ mức độ hoặc cách thức gần/liên quan hiện tại; 那么/那样 chỉ xa, đã nhắc hoặc suy ra. 每 phân phối từng thành viên trong một tập hợp và thường phối hợp với 都.
句型公式与句式
Dùng 这么 để chỉ mức độ gần hoặc hiện tại, 那么 để chỉ mức độ xa hoặc đã nhắc đến; thường dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh mức độ.
这个箱子这么重,那个没有那么重。
[Zhège xiāngzi zhème zhòng, nàge méiyǒu nàme zhòng.]
Chiếc thùng này nặng thế này, chiếc kia không nặng đến thế.
Dùng 这样 để chỉ cách thức gần hoặc hiện tại, 那样 để chỉ cách thức xa hoặc đã nhắc đến; thay thế cho một cách làm hoặc cách nói.
请不要那样说,你可以这样说。
[Qǐng bùyào nàyàng shuō, nǐ kěyǐ zhèyàng shuō.]
Xin đừng nói như thế, bạn có thể nói như thế này.
每 dùng để phân phối từng thành viên trong một tập hợp, thường đi kèm với 都 để bao quát toàn bộ.
每个学生都要做这个练习。
[Měi gè xuéshēng dōu yào zuò zhège liànxí.]
Mỗi học sinh đều phải làm bài tập này.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 这么/那么 thiên về mức độ và số lượng; 这样/那样 thiên về cách thức/trạng thái, nhưng có vùng giao nhau.
- 每 thường cần lượng từ: 每个人、每本书; với 天、年 có thể nói 每天、每年 không thêm 个.
- 每……都…… là cặp rất thông dụng; 都 đứng trước vị ngữ.
Lỗi thường gặp
每学生都来了。
每个学生都来了。
每个人来了都。
每个人都来了。
典型实用例句
这个箱子这么重,那个没有那么重。
[Zhège xiāngzi zhème zhòng, nàge méiyǒu nàme zhòng.]
Chiếc thùng này nặng thế này, chiếc kia không nặng đến thế.
这么/那么 đối chiếu hai mức độ.
请不要那样说,你可以这样说。
[Qǐng bùyào nàyàng shuō, nǐ kěyǐ zhèyàng shuō.]
Xin đừng nói như thế, bạn có thể nói như thế này.
那样/这样 thay cho hai cách nói.
每个学生都要做这个练习。
[Měi gè xuéshēng dōu yào zuò zhège liànxí.]
Mỗi học sinh đều phải làm bài tập này.
每个 phân phối từng học sinh; 都 bao quát kết quả.
巩固练习
8 道练习题
这个苹果____大,那个苹果很小。
你____做是不对的。
他____喜欢看书,每天都看。
____天我都喝牛奶。
你不要____说,他会不高兴的。
找出错误:他每天天都跑步。
找出错误:这么好的天气,我们出去玩玩吧。
翻译成中文:Every student likes this teacher.
同级别相关语法点
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.
彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.
这 chỉ gần người nói, 那 chỉ xa hoặc đã được nhắc. Kết hợp với lượng từ tạo 这个/那个; với 儿/里 tạo từ chỉ nơi; với 些 tạo số nhiều hoặc số lượng không xác định. 有的 chỉ một bộ phận trong một tập hợp.
别的 và 其他 đều mang nghĩa ‘khác/còn lại’. 别的 thiên về khẩu ngữ và có thể dùng độc lập. 其他 tương đối trung tính/trang trọng, thường đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập khi đối tượng đã rõ.