Hậu tố: —们、—边
—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.
句型公式与句式
Hậu tố 们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều, tương tự như 'các' hoặc 'chúng' trong tiếng Việt.
我们是学生。
[Wǒmen shì xuéshēng.]
Chúng tôi là học sinh.
Hậu tố 边 kết hợp với từ chỉ phương hướng để tạo thành danh từ chỉ vị trí, như 上边 (bên trên), 里边 (bên trong), 前边 (phía trước).
上边有一本书。
[Shàngbian yǒu yī běn shū.]
Bên trên có một quyển sách.
Cấu trúc 在 + phương hướng + 边 dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật ở một phương hướng cụ thể.
他在前边。
[Tā zài qiánbian.]
Anh ấy ở phía trước.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Không thêm 们 sau danh từ vô tri.
- Sau số từ + lượng từ thường không thêm 们: 三个学生, không nói 三个学生们.
- 边 trong 这边/那边 cũng có thể chỉ khu vực hoặc phía của người nói/người nghe.
Lỗi thường gặp
三个学生们
三个学生 / 学生们
典型实用例句
他们在教室里边。
Họ ở bên trong lớp học.
他们 là số nhiều; 里边 xác định phương vị bên trong.
老师们在前边,我们在后边。
Các giáo viên ở phía trước, chúng tôi ở phía sau.
老师们 chỉ nhóm giáo viên xác định; 前边/后边 đối lập phương vị.
巩固练习
10 道练习题
我____是学生。
请坐在这____。
Trong tiếng Trung, '们' có thể thêm vào sau tất cả các danh từ để chỉ số nhiều, ví dụ: '书们' (nhiều sách).
____边是图书馆。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '____们是中国人。' (Chúng tôi là người Trung Quốc.)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 们 / 我 / 是 / 朋友
Viết một câu tiếng Trung sử dụng từ '们' để chỉ số nhiều (ví dụ: các bạn, chúng tôi).
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '他边是老师。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Các bạn ở bên nào?'
Hoàn thành hội thoại: A: 你们好! B: ____好!
同级别相关语法点
头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.
面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.