Ngữ pháp
HSK 1

Hậu tố: —们、—边

核心释义与用法

—们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc một số danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều; —边 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上边、里边、前边.

句型公式与句式

3 个句型
#01
đại từ/danh từ chỉ người+

Hậu tố 们 đứng sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều, tương tự như 'các' hoặc 'chúng' trong tiếng Việt.

应用例句

我们是学生。

[Wǒmen shì xuéshēng.]

Chúng tôi là học sinh.

#02
phương hướng+

Hậu tố 边 kết hợp với từ chỉ phương hướng để tạo thành danh từ chỉ vị trí, như 上边 (bên trên), 里边 (bên trong), 前边 (phía trước).

应用例句

上边有一本书。

[Shàngbian yǒu yī běn shū.]

Bên trên có một quyển sách.

#03
+phương hướng+

Cấu trúc 在 + phương hướng + 边 dùng để diễn tả vị trí của người hoặc vật ở một phương hướng cụ thể.

应用例句

他在前边。

[Tā zài qiánbian.]

Anh ấy ở phía trước.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

—们 (các/chúng): Tạo số nhiều xác định: 我们、你们、他们、同学们.
*Ví dụ*: 同学们好!
—边 (phía/bên): Tạo từ phương vị: 上边、下边、里边、外边、前边、后边.
*Ví dụ*: 书在桌子上边。

Lưu ý quan trọng

  • Không thêm 们 sau danh từ vô tri.
  • Sau số từ + lượng từ thường không thêm 们: 三个学生, không nói 三个学生们.
  • 边 trong 这边/那边 cũng có thể chỉ khu vực hoặc phía của người nói/người nghe.

Lỗi thường gặp

错误

三个学生们

正确

三个学生 / 学生们

原因: Số lượng đã được xác định bằng 三个 thì thường không thêm hậu tố số nhiều 们.

典型实用例句

2 个例句
1

他们在教室里边。

Họ ở bên trong lớp học.

他们 là số nhiều; 里边 xác định phương vị bên trong.

2

老师们在前边,我们在后边。

Các giáo viên ở phía trước, chúng tôi ở phía sau.

老师们 chỉ nhóm giáo viên xác định; 前边/后边 đối lập phương vị.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

____是学生。

#02选词填空

请坐在这____

#03正误判断

Trong tiếng Trung, '们' có thể thêm vào sau tất cả các danh từ để chỉ số nhiều, ví dụ: '书们' (nhiều sách).

#04单项选择

____边是图书馆。

#05语法选择

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '____们是中国人。' (Chúng tôi là người Trung Quốc.)

#06连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 们 / 我 / 是 / 朋友

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung sử dụng từ '们' để chỉ số nhiều (ví dụ: các bạn, chúng tôi).

#08病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '他边是老师。'

#09grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Các bạn ở bên nào?'

#10grammar.types.conversation_completion

Hoàn thành hội thoại: A: 你们好! B: ____好!

同级别相关语法点

3 个语法点
HSK5
Hậu tố: —头

头 đứng sau một số gốc từ để tạo danh từ chỉ sự vật, phương vị, khía cạnh hoặc nội dung trừu tượng. Trong nhiều từ, 头 đọc nhẹ và không còn giữ nghĩa độc lập ‘cái đầu’; cả tổ hợp cần được học như một đơn vị từ vựng.

HSK2
Hậu tố: —面

面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.

HSK3
Hậu tố: —家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)