Ngữ pháp
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

Ngữ pháp văn bản khoa học kỹ thuật

核心釋義與用法

Trong văn bản khoa học kỹ thuật tiếng Trung, các cấu trúc ngữ pháp thường mang tính logic chặt chẽ, sử dụng nhiều danh từ hóa động từ, cụm giới từ dài và các liên từ biểu thị quan hệ nhân quả, điều kiện, mục đích. Các mẫu câu như '通过...进行...' (thông qua...tiến hành...), '基于...实现...' (dựa trên...thực hiện...), '依据...得出...' (căn cứ vào...rút ra...) rất phổ biến. Ngoài ra, việc sử dụng trạng từ chỉ mức độ, phạm vi như '显著地', '有效地', '大幅度地' và các cấu trúc bị động như '被...所...' cũng là đặc trưng. Ngữ pháp này đòi hỏi sự chính xác cao, tránh mơ hồ, và thường xuất hiện trong các bài báo, luận văn, báo cáo kỹ thuật.

句型公式與句式

8 個句型
#01
通过+NP+进行+VP

Cấu trúc này dùng để chỉ phương thức thực hiện hành động. '通过' (thông qua) + danh từ/cụm danh từ chỉ công cụ, phương pháp, sau đó '进行' (tiến hành) + động từ (thường là song âm tiết) để mô tả quá trình. Ví dụ: '通过模拟实验进行验证' (thông qua thực nghiệm mô phỏng để kiểm chứng).

#02
基于+NP+实现+VP

Cấu trúc này biểu thị cơ sở hoặc nền tảng để đạt được kết quả. '基于' (dựa trên) + danh từ chỉ cơ sở (lý thuyết, dữ liệu), '实现' (thực hiện) + động từ chỉ mục tiêu. Ví dụ: '基于深度学习算法实现图像识别' (dựa trên thuật toán học sâu để thực hiện nhận dạng hình ảnh).

#03
依据+NP+得出+NP

Cấu trúc này dùng để chỉ căn cứ để rút ra kết luận. '依据' (căn cứ vào) + danh từ chỉ căn cứ (số liệu, tiêu chuẩn), '得出' (rút ra) + danh từ chỉ kết luận. Ví dụ: '依据实验数据得出可靠结论' (căn cứ vào dữ liệu thực nghiệm rút ra kết luận đáng tin cậy).

#04
在+NP+方面+具有+Adj+特性

Cấu trúc này dùng để mô tả đặc tính trong một lĩnh vực cụ thể. '在...方面' (về mặt...), '具有' (có) + tính từ + '特性' (đặc tính). Ví dụ: '在耐腐蚀方面具有优异特性' (có đặc tính ưu việt về mặt chống ăn mòn).

#05
随着+NP+的+VP+NP+逐渐+VP

Cấu trúc này biểu thị sự thay đổi theo thời gian hoặc điều kiện. '随着' (cùng với) + danh từ + '的' + động từ (danh từ hóa), mệnh đề chính mô tả xu hướng. Ví dụ: '随着温度的升高,反应速率逐渐加快' (cùng với sự tăng nhiệt độ, tốc độ phản ứng dần dần tăng nhanh).

#06
为+NP+所+VP

Cấu trúc bị động trang trọng, nhấn mạnh đối tượng chịu tác động. '为' (bởi) + danh từ chỉ tác nhân + '所' + động từ. Ví dụ: '该理论为学术界所公认' (lý thuyết này được giới học thuật công nhận).

#07
从+NP+角度+来看,S+VP

Cấu trúc này dùng để nêu quan điểm từ một góc nhìn cụ thể. '从...角度' (từ góc độ...), '来看' (mà xét), sau đó là mệnh đề chính. Ví dụ: '从技术角度来看,该方案具有可行性' (từ góc độ kỹ thuật mà xét, phương án này có tính khả thi).

#08
由于+NP/VP,因此+S+VP

Cấu trúc nhân quả trang trọng. '由于' (do) + nguyên nhân, '因此' (vì vậy) + kết quả. Ví dụ: '由于材料强度不足,因此结构发生变形' (do cường độ vật liệu không đủ, vì vậy kết cấu xảy ra biến dạng).

語法詳解與用法分析

Chức năng cú pháp

Cấu trúc giới từ + động từ hóa: Các giới từ như '通过', '基于', '依据', '随着' thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ để tạo trạng ngữ chỉ phương thức, cơ sở, điều kiện. Ví dụ: '通过实验验证' (thông qua thực nghiệm kiểm chứng).
Danh từ hóa động từ: Động từ được chuyển thành danh từ bằng cách thêm '的' hoặc sử dụng dạng gốc làm chủ ngữ/tân ngữ. Ví dụ: '数据的处理' (xử lý dữ liệu) thay vì '处理数据'.
Cấu trúc bị động: Thường dùng '被...所...' hoặc '为...所...' để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động. Ví dụ: '该理论被广泛接受' (lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi).
Liên từ logic: '由于...因此...' (do...vì vậy...), '虽然...但是...' (mặc dù...nhưng...), '倘若...则...' (nếu...thì...) giúp thể hiện quan hệ nhân quả, nhượng bộ, điều kiện.

Ràng buộc ngữ nghĩa

Tính chính xác: Các từ ngữ phải rõ ràng, tránh đa nghĩa. Ví dụ: '影响' (ảnh hưởng) cần xác định là tích cực hay tiêu cực.
Tính khách quan: Hạn chế dùng từ cảm xúc, ưu tiên mô tả trung lập.
Tính logic: Các bước lập luận phải chặt chẽ, sử dụng từ nối phù hợp.

Sắc thái đăng ký

Trang trọng: Sử dụng từ Hán Việt, tránh khẩu ngữ. Ví dụ: '实施' (thực thi) thay vì '做' (làm).
Học thuật: Dùng các cấu trúc phức tạp, câu dài nhiều tầng.
Văn viết: Câu hoàn chỉnh, không tỉnh lược.

Khác biệt với các mẫu tương tự

'通过' vs '利用': '通过' nhấn mạnh quá trình, '利用' nhấn mạnh công cụ.
'基于' vs '根据': '基于' mang tính nền tảng, '根据' chỉ căn cứ cụ thể.
'进行' vs '加以': '进行' thường đi với động từ song âm tiết, '加以' mang tính chủ động hơn.

Sắc thái nâng cao

Sử dụng trạng từ chỉ mức độ: '显著地提高' (nâng cao rõ rệt), '大幅度地降低' (giảm mạnh).
Cấu trúc '在...方面' (về mặt...): '在数据处理方面' (về mặt xử lý dữ liệu).
Cấu trúc '从...角度' (từ góc độ...): '从技术角度分析' (phân tích từ góc độ kỹ thuật).

1. Lạm dụng '进行' (tiến hành)

Sai: 我们对数据进行处理。 (Chúng tôi xử lý dữ liệu.) - Câu này đúng nhưng thiếu tính học thuật.
Đúng: 我们对数据进行了处理。 (Chúng tôi đã tiến hành xử lý dữ liệu.) - Thêm '进行' để nhấn mạnh quá trình.
Sai: 我们进行了讨论问题。 (Chúng tôi đã tiến hành thảo luận vấn đề.) - Sai cấu trúc: '进行' + danh từ, không + động từ + tân ngữ.
Đúng: 我们对问题进行了讨论。 (Chúng tôi đã tiến hành thảo luận về vấn đề.)

2. Nhầm lẫn giữa '基于' và '根据'

Sai: 根据实验数据,我们得出结论。 (Căn cứ vào dữ liệu thực nghiệm, chúng tôi rút ra kết luận.) - Câu này đúng, nhưng '基于' mang tính nền tảng hơn.
Đúng: 基于实验数据,我们得出结论。 (Dựa trên dữ liệu thực nghiệm, chúng tôi rút ra kết luận.) - Phù hợp khi dữ liệu là nền tảng.
Sai: 基于他的建议,我们修改了方案。 (Dựa trên đề xuất của anh ấy, chúng tôi sửa đổi phương án.) - '基于' thường dùng cho dữ liệu/lý thuyết, không dùng cho ý kiến cá nhân.
Đúng: 根据他的建议,我们修改了方案。 (Theo đề xuất của anh ấy, chúng tôi sửa đổi phương án.)

3. Thiếu danh từ hóa động từ

Sai: 通过分析数据,我们发现规律。 (Thông qua phân tích dữ liệu, chúng tôi phát hiện quy luật.) - Câu này đúng nhưng có thể cải thiện.
Đúng: 通过对数据的分析,我们发现规律。 (Thông qua việc phân tích dữ liệu, chúng tôi phát hiện quy luật.) - Danh từ hóa '分析' thành '数据的分析'.

5. Thiếu từ nối logic

Sai: 实验成功,我们继续下一步。 (Thực nghiệm thành công, chúng tôi tiếp tục bước tiếp theo.) - Thiếu liên từ.
Đúng: 由于实验成功,因此我们继续下一步。 (Do thực nghiệm thành công, vì vậy chúng tôi tiếp tục bước tiếp theo.)

典型實用例句

10 個例句
1

通过有限元分析,我们对该结构的应力分布进行了精确计算。

[Tōngguò yǒuxiàn yuán fēnxī, wǒmen duì gāi jiégòu de yìnglì fēnbù jìnxíng le jīngquè jìsuàn.]

Thông qua phân tích phần tử hữu hạn, chúng tôi đã tiến hành tính toán chính xác sự phân bố ứng suất của kết cấu này.

2

基于神经网络模型,该系统实现了对复杂图像的自动识别。

[Jīyú shénjīng wǎngluò móxíng, gāi xìtǒng shíxiàn le duì fùzá túxiàng de zìdòng shíbié.]

Dựa trên mô hình mạng nơ-ron, hệ thống này đã thực hiện nhận dạng tự động các hình ảnh phức tạp.

3

依据国际标准ISO 9001,我们对生产流程进行了全面优化。

[Yījù guójì biāozhǔn ISO 9001, wǒmen duì shēngchǎn liúchéng jìnxíng le quánmiàn yōuhuà.]

Căn cứ vào tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001, chúng tôi đã tiến hành tối ưu hóa toàn diện quy trình sản xuất.

4

在耐高温性能方面,该合金材料具有显著的优势。

[Zài nài gāowēn xìngnéng fāngmiàn, gāi héjīn cáiliào jùyǒu xiǎnzhù de yōushì.]

Về mặt tính năng chịu nhiệt độ cao, vật liệu hợp kim này có ưu thế rõ rệt.

5

随着反应时间的延长,催化剂的活性逐渐降低。

[Suízhe fǎnyìng shíjiān de yáncháng, cuīhuàjì de huóxìng zhújiàn jiàngdī.]

Cùng với sự kéo dài thời gian phản ứng, hoạt tính của chất xúc tác dần dần giảm.

6

该理论为后续研究提供了重要的理论基础。

[Gāi lǐlùn wèi hòuxù yánjiū tígōng le zhòngyào de lǐlùn jīchǔ.]

Lý thuyết này đã cung cấp cơ sở lý thuyết quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo.

7

从工程应用角度来看,该设计方案具有较高的实用价值。

[Cóng gōngchéng yìngyòng jiǎodù lái kàn, gāi shèjì fāng'àn jùyǒu jiào gāo de shíyòng jiàzhí.]

Từ góc độ ứng dụng kỹ thuật mà xét, phương án thiết kế này có giá trị thực tiễn khá cao.

8

由于材料疲劳强度不足,因此结构在循环载荷下发生了断裂。

[Yóuyú cáiliào píláo qiángdù bùzú, yīncǐ jiégòu zài xúnhuán zàihé xià fāshēng le duànliè.]

Do cường độ mỏi của vật liệu không đủ, vì vậy kết cấu đã xảy ra đứt gãy dưới tải trọng chu kỳ.

9

通过对实验数据的回归分析,我们建立了预测模型。

[Tōngguò duì shíyàn shùjù de huíguī fēnxī, wǒmen jiànlì le yùcè móxíng.]

Thông qua việc phân tích hồi quy dữ liệu thực nghiệm, chúng tôi đã xây dựng mô hình dự đoán.

10

该算法在图像分割任务中表现出了优异的性能。

[Gāi suànfǎ zài túxiàng fēngē rènwù zhōng biǎoxiàn chū le yōuyì de xìngnéng.]

Thuật toán này đã thể hiện hiệu suất ưu việt trong nhiệm vụ phân đoạn hình ảnh.

鞏固練習

19 道練習題

Đã làm: 0/19 câu
#01選詞填空

Trong văn bản khoa học kỹ thuật, việc sử dụng ____ (thuật ngữ chuyên ngành) là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và tránh sự mơ hồ.

#02單項選擇

Chọn câu đúng nhất về cách trình bày kết quả nghiên cứu trong văn bản khoa học kỹ thuật:

#03連詞成句

Sắp xếp các bước sau theo đúng trình tự trong một bài báo khoa học kỹ thuật: (1) Kết luận, (2) Phương pháp nghiên cứu, (3) Giới thiệu, (4) Kết quả và thảo luận.

#04病句修改

Phát hiện lỗi trong câu sau: 'Kết quả thí nghiệm cho thấy rằng nhiệt độ tăng cao dẫn đến sự gia tăng tốc độ phản ứng, điều này đã được chứng minh bởi nhiều nghiên cứu trước đây.'

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Việc áp dụng phương pháp phân tích thống kê trong nghiên cứu y sinh học đã mang lại những kết quả đáng tin cậy.'

#06選詞填空

Trong văn bản khoa học kỹ thuật, các ____ (dẫn chứng) phải được trích dẫn từ nguồn uy tín để tăng độ tin cậy.

#07單項選擇

Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'Bài báo khoa học cần có tính ____ cao, tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ.'

#08選詞填空

Trong văn bản khoa học kỹ thuật, việc sử dụng ____ (thuật ngữ chuyên ngành / từ ngữ thông tục) là bắt buộc để đảm bảo tính chính xác.

#09單項選擇

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu của văn bản khoa học kỹ thuật?

#10連詞成句

Sắp xếp các thành phần sau để tạo thành câu hoàn chỉnh trong văn bản khoa học: (1) được tiến hành (2) thí nghiệm (3) trong điều kiện nhiệt độ ổn định (4) nhằm xác định tính chất vật liệu

#11病句修改

Phát hiện lỗi trong câu sau: 'Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hiệu suất của hệ thống tăng lên đáng kể, điều này chứng tỏ phương pháp mới có hiệu quả cao hơn so với phương pháp cũ.'

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Phương pháp phân tích này dựa trên nguyên lý bảo toàn năng lượng, cho phép tính toán chính xác hiệu suất của hệ thống.'

#13連線搭配(0/4)

Trong văn bản khoa học kỹ thuật, các câu thường có cấu trúc ____ (đơn giản / phức tạp) và sử dụng nhiều ____ (thuật ngữ / thành ngữ).

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#14單項選擇

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi viết văn bản khoa học kỹ thuật?

#15選詞填空

Trong văn bản khoa học kỹ thuật, việc sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành một cách ____ là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và tránh hiểu lầm.

#16單項選擇

Đâu là đặc điểm ngữ pháp quan trọng nhất của văn bản khoa học kỹ thuật tiếng Trung?

#17連詞成句

Sắp xếp các thành phần sau để tạo thành câu hoàn chỉnh trong văn bản khoa học kỹ thuật: (1) 通过实验 (2) 我们 (3) 验证了 (4) 该理论 (5) 的 (6) 正确性

#18病句修改

Phát hiện lỗi ngữ pháp trong câu sau: '该研究不仅对理论发展有重要意义,而且对实际应用也有很大价值,因此受到广泛关注。'

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung, chú ý sử dụng cấu trúc ngữ pháp phù hợp với văn bản khoa học kỹ thuật: 'Việc áp dụng phương pháp này đã cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống.'

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK789
Phó từ phạm vi: 大体、概、皆、尽、均、通通、统统、唯、唯独、唯有、无非、一概

Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.

HSK789
Phó từ mức độ: 大为、分外、何等、极度、极力、略、略微、颇、稍稍、万分、微、尤为、愈加、越发

Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.

HSK789
Hậu tố học thuật: —者、—性、—化、—度、—论、—观

Các hậu tố học thuật này là những yếu tố cấu tạo từ rất phổ biến trong văn phong trang trọng, học thuật và chính luận tiếng Trung. Chúng chuyển đổi từ loại và thêm sắc thái ý nghĩa chuyên biệt: —者 chỉ người hoặc tổ chức thực hiện hành động; —性 biểu thị thuộc tính, đặc tính; —化 chỉ quá trình biến đổi hoặc làm cho trở nên; —度 chỉ mức độ, phạm vi; —论 chỉ học thuyết, lý luận; —观 chỉ quan điểm, cách nhìn. Việc nắm vững cách dùng các hậu tố này là chìa khóa để đọc hiểu và viết các văn bản học thuật, báo cáo chính sách, và bài luận trình độ cao.

HSK789
Phó từ thời gian: 姑且、即、即时、届时、尽早、就此、历来、尚、随即、向来、一经、暂且、早日

Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.

HSK789
Phó từ văn viết trang trọng nâng cao

Phó từ văn viết trang trọng nâng cao là những phó từ thường xuất hiện trong văn bản học thuật, chính luận, hành chính hoặc văn học cổ điển, mang sắc thái trang trọng, khách quan và tinh tế. Chúng có chức năng bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc toàn bộ mệnh đề, thể hiện mức độ, phạm vi, thời gian, khả năng, hoặc thái độ của người nói. Việc sử dụng đúng các phó từ này đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh, sắc thái và cấu trúc cú pháp phức tạp, thường có nguồn gốc từ Hán ngữ cổ hoặc văn ngôn.

HSK789
Lượng từ phức hợp: 人次

人次 kết hợp đơn vị người và lượt để thống kê tổng số lần tham gia/sử dụng của con người. Cùng một người xuất hiện nhiều lần được tính thành nhiều 人次, nên khác 人 là số cá nhân duy nhất.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)