Ngữ pháp
中文語法
HSK 7-8-9
HSK 7-8-9

Giới từ dẫn căn cứ: 本着、基于、鉴于、经、依

核心釋義與用法

Các giới từ này dẫn nguyên tắc, nền tảng, tình hình được cân nhắc, con đường xử lý hoặc căn cứ hành động. Chúng thường gặp trong nghị luận, pháp lý và hành chính.

句型公式與句式

4 個句型
#01
本着+Nguyên tắc/Tinh thần/Thái độ+Động từ/Nguyên tắc xử lý

Giới từ '本着' dùng để dẫn ra nguyên tắc, tôn chỉ, thái độ hoặc tinh thần làm cơ sở cho hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý, nghị luận, diễn đạt tính nguyên tắc, trang trọng. Sau '本着' thường là danh từ trừu tượng như 原则, 精神, 宗旨, 态度, 立场, 理念. Động từ theo sau diễn tả hành động cụ thể được thực hiện dựa trên nguyên tắc đó.

應用例句

本着公平公正的原则,委员会经审议决定取消其参赛资格。

[Běnzhe gōngpíng gōngzhèng de yuánzé, wěiyuánhuì jīng shěnyì juédìng qǔxiāo qí cānsài zīgé.]

Dựa trên nguyên tắc công bằng công chính, hội đồng sau khi xem xét đã quyết định hủy bỏ tư cách dự thi của người đó.

#02
基于+Danh từ/Cụm danh từ (nền tảng, dữ liệu, lý do)+Kết luận/Hành động

Giới từ '基于' dùng để dẫn ra nền tảng, cơ sở, dữ kiện hoặc lý do khách quan cho một kết luận, nhận định hay hành động. Khác với '本着' (nhấn mạnh nguyên tắc chủ quan), '基于' nhấn mạnh cơ sở thực tế, khách quan. Thường gặp trong văn phong học thuật, báo chí, phân tích. Sau '基于' là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ cơ sở như 事实, 数据, 证据, 理由, 考虑.

應用例句

基于大量实证数据,研究者提出了一个更具解释力的理论模型。

[Jīyú dàliàng shízhèng shùjù, yánjiūzhě tíchū le yī gè gèng jù jiěshìlì de lǐlùn móxíng.]

Dựa trên lượng lớn dữ liệu thực nghiệm, nhà nghiên cứu đã đề xuất một mô hình lý thuyết có sức giải thích cao hơn.

#03
鉴于+Danh từ/Cụm danh từ (tình hình, tình trạng)+Giải pháp/Quyết định

Giới từ '鉴于' dùng để dẫn ra tình hình, sự việc đã xảy ra hoặc hiện trạng được cân nhắc, làm căn cứ cho một quyết định hay hành động. Nghĩa là 'xét thấy', 'căn cứ vào tình hình'. Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản chính luận, pháp quy, thông báo. Sau '鉴于' là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ tình hình, không dùng với mệnh đề đầy đủ.

應用例句

鉴于当前国际形势复杂多变,外交部决定推迟原定的访问计划。

[Jiànyú dāngqián guójì xíngshì fùzá duōbiàn, wàijiāobù juédìng tuīchí yuándìng de fǎngwèn jìhuà.]

Xét thấy tình hình quốc tế hiện nay phức tạp và biến động, Bộ Ngoại giao quyết định hoãn kế hoạch thăm đã định.

#04
经+Người/Cơ quan/Hành động+Động từ (xác nhận, thông qua, phê duyệt...)

Giới từ '经' dùng để dẫn ra chủ thể hoặc quá trình đã trải qua, làm căn cứ cho một kết quả hay hành động tiếp theo. Nghĩa là 'qua', 'sau khi được'. Cấu trúc thường là '经 + danh từ/cụm danh từ + động từ', trong đó danh từ có thể là người, cơ quan, hoặc hành động như 协商, 调查, 研究, 确认. Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý, biên bản, diễn đạt tính thủ tục, chính thức.

應用例句

经董事会审议通过,公司决定在东南亚设立新的研发中心。

[Jīng dǒngshìhuì shěnyì tōngguò, gōngsī juédìng zài Dōngnányà shèlì xīn de yánfā zhōngxīn.]

Sau khi hội đồng quản trị xem xét thông qua, công ty quyết định thành lập trung tâm nghiên cứu phát triển mới tại Đông Nam Á.

語法詳解與用法分析

Chi tiết từ ngữ

本着 (dựa trên/tôn theo tinh thần):
*Ví dụ*: 本着实事求是的原则处理。
基于 (dựa trên):
*Ví dụ*: 结论基于真实数据。
鉴于 (xét thấy/căn cứ vào):
*Ví dụ*: 鉴于当前情况,会议延期。
经 (qua/sau khi được):
*Ví dụ*: 经专家确认,方案可行。
依 (theo/căn cứ):
*Ví dụ*: 此事应依法处理。

Lưu ý quan trọng

  • 本着 thường đi với nguyên tắc/thái độ chủ quan; 基于 thường đi với cơ sở dữ liệu/sự thật.
  • 鉴于 theo sau bằng danh từ/cụm danh từ; 鉴于 có thể nối cả vế nguyên nhân.
  • 经 nhấn quá trình trung gian hoặc sự xét duyệt: 经研究、经批准、经由.
  • 依 ít dùng độc lập trong khẩu ngữ; thường gặp 依法、依规定、依次.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

本着数据,我们得出结论。

✓正確

基于这些数据,我们得出结论。

原因: Dữ liệu là nền tảng khách quan dùng 基于; 本着 thường dẫn nguyên tắc, thái độ hoặc tôn chỉ.
✕錯誤

经他同意了,我们开始。

✓正確

经他同意,我们开始了。

原因: Sau giới từ 经, cụm xử lý thường không mang 了 hoàn thành bên trong.

典型實用例句

3 個例句
1

双方本着平等互利的原则,经多次协商达成协议。

Hai bên trên nguyên tắc bình đẳng cùng có lợi, qua nhiều lần thương lượng đã đạt thỏa thuận.

本着 dẫn nguyên tắc; 经 dẫn quá trình làm căn cứ cho kết quả.

2

鉴于现有证据不足,法院决定依规定继续调查。

Xét thấy chứng cứ hiện có chưa đủ, tòa án quyết định tiếp tục điều tra theo quy định.

鉴于 dẫn tình hình danh từ; 依 dẫn quy định làm căn cứ.

3

该判断并非凭空作出,而是基于长期观察。

Phán đoán này không được đưa ra vô căn cứ mà dựa trên quan sát lâu dài.

基于 dẫn nền tảng chứng cứ.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01單項選擇

________ 维护司法公正的原则,法院对此案进行了重新审理。

#02單項選擇

________ 最新的市场调研数据,公司调整了下一季度的营销策略。

#03單項選擇

________ 近期疫情出现反弹,市政府决定加强公共场所的防控措施。

#04單項選擇

________ 专家反复论证,该方案在技术上完全可行。

#05單項選擇

________ 相关规定,此类合同必须经过公证才能生效。

#06單項選擇

Chọn câu đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:

#07單項選擇

________ 双方平等自愿的原则,经友好协商,两国签署了经贸合作协议。

#08單項選擇

________ 目前掌握的证据,警方认为此案可能涉及跨国犯罪。

#09單項選擇

________ 天气原因,原定于今日举行的运动会将延期举行。

#10單項選擇

________ 上级主管部门批准,该项目已于上月正式启动。

同級別相關語法點

1 個語法點
HSK3
Giới từ dẫn căn cứ: 根据

根据 dẫn nguồn thông tin, quy tắc hoặc căn cứ để đưa ra hành động/kết luận. Nó có thể là giới từ ‘dựa theo’ hoặc danh từ ‘căn cứ’ tùy vị trí.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)