Câu phức đẳng lập: 一来……二来……三来……;一则……二则……三则……
Hai chuỗi đánh số luận điểm song song. 一来、二来、三来 thường dùng trong lời nói/nghị luận để liệt kê lý do; 一则、二则、三则 cô đọng và văn viết hơn, có thể liệt kê lý do hoặc phương diện.
句型公式與句式
Cấu trúc liệt kê các lý do theo trình tự, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn nghị luận. '一来' đánh dấu lý do thứ nhất, '二来' lý do thứ hai, '三来' lý do thứ ba (nếu có). Các lý do thường có cấu trúc song song, ngắn gọn, có thể là cụm động từ hoặc tính từ. Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này vẫn được dùng nhưng ít hơn so với '一则...二则...'.
我们决定采用这个方案,一来可以节省成本,二来能够提高效率,三来也符合环保要求。
[Wǒmen juédìng cǎiyòng zhège fāng'àn, yīlái kěyǐ jiéshěng chéngběn, èrlái nénggòu tígāo xiàolǜ, sānlái yě fúhé huánbǎo yāoqiú.]
Chúng tôi quyết định áp dụng phương án này, thứ nhất có thể tiết kiệm chi phí, thứ hai có thể nâng cao hiệu quả, thứ ba cũng phù hợp với yêu cầu bảo vệ môi trường.
Cấu trúc liệt kê các lý do hoặc phương diện một cách cô đọng, mang phong cách văn viết, thường xuất hiện trong văn bản nghị luận, báo chí, luận văn. '一则' tương đương 'một là', '二则' là 'hai là', '三则' là 'ba là'. Các vế thường có cấu trúc đối xứng, sử dụng từ ngữ trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
此项政策一则顺应民意,二则有利于社会稳定,三则彰显法治精神。
[Cǐ xiàng zhèngcè yīzé shùnyìng mínyì, èrzé yǒulì yú shèhuì wěndìng, sānzé zhāngxiǎn fǎzhì jīngshén.]
Chính sách này một là thuận theo ý dân, hai là có lợi cho ổn định xã hội, ba là thể hiện tinh thần pháp trị.
Mở rộng của cấu trúc '一来...二来...', trong đó mỗi vế có thể là một mệnh đề độc lập, thường dùng để giải thích lý do một cách toàn diện. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói trang trọng hoặc văn viết có tính giải thích, thuyết phục. Các mệnh đề có thể dài hơn, nhưng vẫn cần đảm bảo tính song song về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
我推荐他担任此职,一来他经验丰富,二来他为人正直,三来他善于协调各方关系。
[Wǒ tuījiàn tā dānrèn cǐ zhí, yīlái tā jīngyàn fēngfù, èrlái tā wéirén zhèngzhí, sānlái tā shànyú xiétiáo gèfāng guānxì.]
Tôi đề xuất anh ấy đảm nhận chức vụ này, thứ nhất anh ấy giàu kinh nghiệm, thứ hai anh ấy chính trực, thứ ba anh ấy giỏi điều hòa quan hệ các bên.
Trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc luận văn, '一则...二则...三则...' được dùng để liệt kê các căn cứ, lý do hoặc phương diện một cách rõ ràng, mạch lạc. Cấu trúc này giúp văn bản có tính logic cao, thường đi kèm với các từ ngữ trang trọng như '有利于', '符合', '顺应', '彰显'.
该条例的修订一则符合上位法规定,二则回应了实践需求,三则体现了公平原则。
[Gāi tiáolì de xiūdìng yīzé fúhé shàngwèifǎ guīdìng, èrzé huíyìng le shíjiàn xūqiú, sānzé tǐxiàn le gōngpíng yuánzé.]
Việc sửa đổi điều lệ này một là phù hợp với quy định của pháp luật cấp trên, hai là đáp ứng nhu cầu thực tiễn, ba là thể hiện nguyên tắc công bằng.
語法詳解與用法分析
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- Không nhất thiết có 三来/三则; có thể chỉ hai mục.
- Các vế nên cùng cấp logic và cấu trúc tương đối cân đối.
- 一来 còn có nghĩa ‘một khi đến’; nhận biết qua cấu trúc liệt kê 二来.
Lỗi thường gặp
一来成本低,所以二来效率高。
一来成本低,二来效率高。
典型實用例句
选择这个地点,一来交通方便,二来费用较低,三来周边设施齐全。
Chọn địa điểm này, thứ nhất giao thông thuận tiện, thứ hai chi phí thấp, thứ ba cơ sở xung quanh đầy đủ.
Ba lý do ngang hàng được đánh số rõ.
这项改革一则顺应需求,二则有利于长期发展。
Cải cách này một mặt đáp ứng nhu cầu, mặt khác có lợi cho phát triển lâu dài.
一则、二则 tạo phong cách nghị luận cô đọng.
鞏固練習
10 道練習題
这项改革措施____能够降低企业负担,____可以激发市场活力,____有助于优化营商环境。
选择这个地点作为会议举办地,____交通便利,____设施齐全,____环境优雅。
他之所以能获得这个奖项,____他天赋异禀,____他勤奋刻苦,____他善于把握机遇。
该提案____符合法律规定,____顺应时代潮流,____体现人民意愿,因此获得广泛支持。
我们应当大力推广新能源汽车,____减少碳排放,____降低对石油的依赖,____促进科技创新。
Chọn cấu trúc đúng để hoàn thành câu: 这项政策____有利于经济发展,____有利于社会公平,____有利于环境保护。
Anh ấy quyết định từ chức, ____ áp lực công việc quá lớn, ____ muốn dành thời gian cho gia đình, ____ có ý định khởi nghiệp. Sử dụng cấu trúc nào sau đây là phù hợp nhất?
Trong văn bản pháp quy, để liệt kê các căn cứ, người ta thường dùng cấu trúc nào?
Chọn phương án đúng: 我建议选择这个方案,____它成本低,____它见效快,____它风险小。
____ 提高生产效率,____ 降低能耗,____ 减少污染,该企业引进了先进设备。
同級別相關語法點
一时……一时…… đặt hai trạng thái/hành động thay phiên trong một khoảng, thường miêu tả tâm trạng, thời tiết hoặc tình hình biến đổi liên tục. So với 一会儿……一会儿……, 一时 có sắc thái văn viết và khái quát hơn.
也 nối vế sau có tình hình giống hoặc áp dụng tương tự vế trước; 还 bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin bên cạnh vế trước. Hai vế có địa vị tương đối ngang hàng.