Ngữ pháp
HSK 6

Danh lượng từ: 串、滴、枝、扇、卷

核心釋義與用法

Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.

句型公式與句式

3 個句型
#01
số từ+lượng từ+danh từ

Cấu trúc cơ bản để đếm danh từ với các lượng từ 串, 滴, 枝, 扇, 卷, 卷; lượng từ phải phù hợp với đặc điểm của danh từ.

應用例句

她打开那扇窗,把一枝花插进了瓶子。

[Tā dǎkāi nà shàn chuāng, bǎ yī zhī huā chā jìn le píngzi.]

Cô ấy mở cánh cửa sổ ấy rồi cắm một cành hoa vào bình.

#02
+lượng từ++lượng từ++V

Cấu trúc láy lượng từ nhấn mạnh cách thức hành động diễn ra từng đơn vị một, thường dùng với lượng từ chỉ đơn vị nhỏ như 滴, 串, 卷.

應用例句

他一滴一滴地把药水滴进眼睛里。

[Tā yī dī yī dī de bǎ yàoshuǐ dī jìn yǎnjing lǐ.]

Anh ấy nhỏ từng giọt từng giọt thuốc vào mắt.

#03
这/那+lượng từ+danh từ

Cấu trúc chỉ định danh từ với lượng từ, dùng 这 (này) hoặc 那 (kia) để xác định đối tượng cụ thể.

應用例句

桌上放着一卷胶带和一串钥匙。

[Zhuō shàng fàng zhe yī juǎn jiāodài hé yī chuàn yàoshi.]

Trên bàn có một cuộn băng dính và một chùm chìa khóa.

語法詳解與用法分析

Chi tiết từ ngữ

():
():
():
():
():
():

Lưu ý quan trọng

  • 一滴 thường nhấn lượng cực nhỏ; có thể dùng 逐滴、一滴一滴地 để mô tả từng giọt.
  • 枝 và 支 đôi khi cùng dùng cho bút; 支 phổ biến hơn trong khẩu ngữ hiện đại, 枝 có sắc thái hình tượng/văn viết hơn ở một số ngữ cảnh.
  • 卷 là cuộn vật chất; 卷 là phần/quyển nội dung. Cần dựa vào danh từ đi sau.

Lỗi thường gặp

錯誤

一张门

正確

一扇门

原因: Cửa dùng 扇; 张 chủ yếu đếm vật có mặt phẳng như giấy, bàn hoặc vé.

典型實用例句

2 個例句
1

她打开那扇窗,把一枝花插进了瓶子。

[Tā dǎkāi nà shàn chuāng, bǎ yī zhī huā chā jìn le píngzi.]

Cô ấy mở cánh cửa sổ ấy rồi cắm một cành hoa vào bình.

扇 đếm cửa sổ; 枝 đếm hoa có cành.

2

桌上放着一卷胶带和一串钥匙。

[Zhuō shàng fàng zhe yī juǎn jiāodài hé yī chuàn yàoshi.]

Trên bàn có một cuộn băng dính và một chùm chìa khóa.

卷 đếm vật cuộn; 串 đếm vật kết thành chùm.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01選詞填空

教室里挂着一____风铃。

#02單項選擇

请选择正确的量词:一____钥匙

#03選詞填空

她戴了一____珍珠项链。

#04單項選擇

雨后,树叶上挂着几____露珠。

#05選詞填空

在博物馆里,陈列着一____ 古代的玉珠项链。

#06連詞成句

重新排列词语组成句子:一 / 卷 / 画 / 他 / 收藏了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

找出句子中的错误并改正:他拿着一枝书。

#08grammar.types.translation

Translate to Chinese: 'Tôi đã nhỏ một giọt nước mắt.'

#09連詞成句

将以下词语排列成正确的句子:一 / 扇 / 窗户 / 古色古香的 / 打开 / 他

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

下列句子中有一个错误,请找出:她买了一卷玫瑰花。

同級別相關語法點

4 個語法點
HSK5
Danh lượng từ: 册、朵、届、颗、匹、行、架、群、支、根、批、束、副、集、周

Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.

HSK789
Danh lượng từ: 重、截、缕、码、枚、摊、丸、则、幢、宗

Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.

HSK2
Danh lượng từ: 条、位、间、名、包

Các lượng từ này phân loại vật dài/mềm, người với sắc thái kính trọng, phòng/không gian, người theo danh sách/chức danh và vật đóng gói thành bao/gói. Chọn lượng từ theo loại danh từ và sắc thái.

HSK1
Danh lượng từ: 本、个、家、口、块、件、只、元、杯

Lượng từ đứng giữa số từ/đại từ chỉ thị và danh từ để phân loại sự vật. 个 là lượng từ thông dụng nhưng không thay được mọi lượng từ chuyên dụng; 杯 vốn là danh từ ‘cốc’ được mượn làm lượng từ cho đồ uống.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)