語法專題
HSK 6

Cấu trúc bốn âm tiết: 左A右B

核心釋義與用法

左A右B kết hợp hai động tác khác nhau để miêu tả thực hiện theo nhiều hướng, lặp đi lặp lại hoặc xoay xở bằng nhiều cách. Nhiều tổ hợp đã cố định thành thành ngữ/cụm quen dùng.

句型公式與句式

4 個句型
#01
左+V₁+右+V₂

Cấu trúc bốn âm tiết, ghép hai động từ V₁ và V₂ với 左 và 右 để diễn tả hành động lặp đi lặp lại, làm nhiều lần hoặc theo nhiều hướng khác nhau.

應用例句

他左挑右选,终于买到了满意的礼物。

[Tā zuǒ tiāo yòu xuǎn, zhōngyú mǎi dào le mǎnyì de lǐwù.]

Anh ấy chọn tới chọn lui, cuối cùng cũng mua được món quà ưng ý.

#02
左思右想

Thành ngữ chỉ việc suy nghĩ nhiều lần, cân nhắc kỹ lưỡng từ mọi phía trước khi quyết định.

應用例句

左思右想之后,她决定放弃这次机会。

[Zuǒ sī yòu xiǎng zhīhòu, tā juédìng fàngqì zhè cì jīhuì.]

Sau khi suy đi tính lại, cô ấy quyết định từ bỏ cơ hội lần này.

#03
左顾右盼

Thành ngữ miêu tả việc nhìn ngó xung quanh, nhìn trái nhìn phải, thường hàm ý không tập trung hoặc đang chờ đợi, tìm kiếm ai đó.

應用例句

他在车站左顾右盼,好像在等什么人。

[Tā zài chēzhàn zuǒ gù yòu pàn, hǎoxiàng zài děng shénme rén.]

Anh ấy ở bến xe nhìn trước ngó sau, hình như đang đợi ai đó.

#04
左推右挡

Thành ngữ diễn tả việc đẩy sang trái, đỡ sang phải, ý chỉ phải ứng phó, chống đỡ hoặc từ chối nhiều phía cùng lúc.

應用例句

面对记者的追问,他左推右挡,始终不肯正面回答。

[Miànduì jìzhě de zhuīwèn, tā zuǒ tuī yòu dǎng, shǐzhōng bù kěn zhèngmiàn huídá.]

Đối mặt với sự truy hỏi của phóng viên, anh ấy đẩy đỡ hết bên này đến bên kia, nhất quyết không trả lời trực diện.

語法詳解與用法分析

Lưu ý quan trọng

  • A và B thường là động từ một âm tiết có quan hệ bổ sung hoặc đối ứng.
  • Không hiểu 左、右 hoàn toàn theo nghĩa không gian trong 左思右想.
  • Nhiều cụm mang tính cố định; không nên tự sáng tạo tổ hợp khó hiểu.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

左学习右工作

✓正確

一边学习,一边工作。

原因: 左A右B không phải công thức tự do thay cho 一边……一边……; tổ hợp cần được quy ước và có nhịp tự nhiên.

典型實用例句

2 個例句
1

他左思右想,最后还是拒绝了这个提议。

Anh ấy suy đi tính lại, cuối cùng vẫn từ chối đề nghị này.

左思右想 chỉ suy nghĩ nhiều chiều, nhiều lần.

2

开车时不要左顾右盼。

Khi lái xe đừng nhìn trái ngó phải.

左顾右盼 vừa có nghĩa hướng nhìn, vừa hàm ý mất tập trung.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01選詞填空

他做事总是____,从不考虑后果。

#02單項選擇

下列句子中,成语使用恰当的一项是:

#03選詞填空

他做事总是____,从不考虑后果。

#04單項選擇

下列哪个成语使用正确?

#05選詞填空

他做事总是____,从不考虑后果。

#06連詞成句

将下列词语组成一个通顺的句子: ① 他 ② 对 ③ 这个问题 ④ 了 ⑤ 置之不理: A. ①②③④⑤ / B. ①③②⑤④ / C. ①③②④⑤ / D. ①②③⑤④

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

下列句子中,成语使用有误的一项是:

#08grammar.types.translation

请将下列句子翻译成中文: He always acts arbitrarily and never listens to others' advice.

#09連詞成句

请将下列词语组成正确的成语: A. 画蛇 B. 添足 C. 一意 D. 孤行 E. 半途 F. 而废

#10病句修改

下列句子中,成语使用有误的一项是: A. 他做事总是三心二意,结果一事无成。 B. 他学习不学无术,成绩很差。 C. 他画蛇添足地给文章加了个结尾。 D. 他一意孤行,不听劝告。

同級別相關語法點

2 個語法點
HSK6
Cấu trúc bốn âm tiết: A这A那

Mẫu lặp động từ quanh 这 và 那 biểu thị làm/nói/hỏi hết chuyện này đến chuyện khác. Nó tạo nhịp bốn âm tiết, thường mang sắc thái nhiều, lan man, soi xét hoặc thiếu tập trung.

HSK789
Cấu trúc bốn âm tiết: 半A半B、不A不B、不A而B、东A西B、非A非B、忽A忽B、或A或B、可A可B、连A带B、七A八B、时A时B、无A不B、无A可B、自A自B

Các khung bốn âm tiết tạo nhịp cân đối để biểu thị trạng thái pha trộn, phủ định–khẳng định, phân tán, luân phiên, bao quát, khả năng hoặc tính tự thân. Một số khung có năng suất tương đối, nhưng nhiều tổ hợp đã cố định và phải học như thành ngữ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)