Ngữ pháp
HSK 6

Liên từ nối vế hoặc câu: 不料

核心釋義與用法

不料 dẫn kết quả bất ngờ, trái dự đoán hoặc trái kế hoạch ở vế trước. Nó thường xuất hiện trong văn kể chuyện và gần 没想到, nhưng cô đọng, trang trọng hơn.

句型公式與句式

2 個句型
#01
A,不料 B

Dùng để nối hai vế câu, diễn tả sự việc ở vế B xảy ra hoàn toàn bất ngờ, trái với dự đoán hoặc tình huống ở vế A; thường dùng trong văn kể chuyện, trang trọng hơn 没想到.

應用例句

我们以为比赛会延期,不料下午天气突然转晴。

[Wǒmen yǐwéi bǐsài huì yánqī, bùliào xiàwǔ tiānqì tūrán zhuǎn qíng.]

Chúng tôi tưởng trận đấu sẽ hoãn, không ngờ chiều trời bỗng quang.

#02
本来/原以为 A,不料 B

Nhấn mạnh sự tương phản giữa dự định hoặc suy nghĩ ban đầu (A) và kết quả bất ngờ trái ngược (B); 本来/原以为 thường đứng trước chủ ngữ hoặc sau chủ ngữ, còn 不料 mở đầu vế sau.

應用例句

我本来打算周末去爬山,不料公司临时安排加班。

[Wǒ běnlái dǎsuàn zhōumò qù páshān, bùliào gōngsī línshí ānpái jiābān.]

Tôi vốn định cuối tuần đi leo núi, không ngờ công ty đột xuất sắp xếp làm thêm giờ.

語法詳解與用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 不料 thường đứng đầu vế kết quả, không đứng trước nội dung dự đoán.
  • Nếu chỉ nêu chuyển ý thông thường mà không có yếu tố bất ngờ, dùng 但是/却.
  • 不料 có sắc thái người kể nhìn lại sự việc.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

不料他会来,我早就准备好了。

✓正確

我料到他会来,早就准备好了。/ 我以为他不来,不料他来了。

原因: 不料 phải dẫn kết quả ngoài dự kiến, không có nghĩa ‘dự liệu rằng’.

典型實用例句

2 個例句
1

我们以为比赛会延期,不料下午天气突然转晴。

[Wǒmen yǐwéi bǐsài huì yánqī, bùliào xiàwǔ tiānqì tūrán zhuǎn qíng.]

Chúng tôi tưởng trận đấu sẽ hoãn, không ngờ chiều trời bỗng quang.

Vế sau trái với dự đoán ở vế trước.

2

他刚走出门,不料又下起了大雨。

Anh ấy vừa ra khỏi cửa thì không ngờ trời lại mưa lớn.

不料 đánh dấu biến cố ngoài dự kiến trong mạch kể.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01選詞填空

他本来打算去公园散步,________突然下起了大雨。

#02單項選擇

选择正确使用'不料'的句子。

#03選詞填空

他本以为这次考试很容易,____结果却很难。

#04單項選擇

Câu nào sau đây sử dụng '不料' một cách chính xác?

#05選詞填空

这件事本已十拿九稳,____签约前夕对方突然变卦,令所有人都始料未及。

#06連詞成句

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh: 天气预报说今天晴天,不料 / 下雨了 / 但是 / 我们 / 去爬山了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

找出句子中的错误并改正:他以为比赛会赢,不料他赢了比赛。

#08grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文,使用'不料': 'Unexpectedly, the train was delayed for two hours.'

#09連詞成句

Sắp xếp lại các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 不料, 他, 竟然, 赢了, 比赛, 这场: A. 他竟然不料赢了这场比赛。 / B. 不料他赢了这场比赛竟然。 / C. 他赢了这场比赛,不料竟然。 / D. 不料他竟然赢了这场比赛。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

Tìm lỗi trong câu sau: '不料他来了,我早就知道他会来。'

同級別相關語法點

2 個語法點
HSK789
Liên từ nối vế hoặc câu: 鉴于、况且、免得、若、倘若、以防

Nhóm này nối vế theo quan hệ nguyên nhân/căn cứ, bổ sung lý do, mục đích tránh hậu quả và giả thiết. 鉴于 dẫn tình hình cần cân nhắc; 况且 bổ sung lý do mạnh hơn; 免得、以防 hướng tới phòng tránh; 若、倘若 là ‘nếu’ văn viết.

HSK2
Liên từ nối vế hoặc câu: 但、但是、那、虽然、还是、因为、所以

Nhóm này nối các vế theo quan hệ chuyển ý, suy ra, nhượng bộ, lựa chọn và nguyên nhân–kết quả. Cần dùng đúng cặp: 虽然……但是……, 因为……所以……; 还是 nối các lựa chọn trong câu hỏi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)