語法專題
HSK 6

Câu phức chuyển chiết: 虽……,但/可/却/也……

核心釋義與用法

虽 là dạng cô đọng, văn viết của 虽然, nêu sự thật nhượng bộ; vế sau dùng 但、可、却 hoặc 也 để đưa ra kết quả trái kỳ vọng. 但 trung tính trang trọng, 可 gần khẩu ngữ hơn, 却 nhấn nghịch chiều, 也 thường mang ý ‘dù vậy vẫn’.

句型公式與句式

3 個句型
#01
虽 A,但 B

虽 là dạng cô đọng, văn viết của 虽然, nêu sự thật nhượng bộ; 但 đưa ra kết quả trái kỳ vọng, trung tính và trang trọng.

應用例句

虽工作繁忙,但他仍坚持每天锻炼。

[Suī gōngzuò fánmáng, dàn tā réng jiānchí měitiān duànliàn.]

Tuy công việc bận rộn, nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục mỗi ngày.

#02
虽 A,可/却 B

可 gần khẩu ngữ hơn, 却 nhấn mạnh nghịch chiều; cả hai đều nêu kết quả trái ngược với vế nhượng bộ 虽 A.

應用例句

虽他再三解释,可大家还是不相信。

[Suī tā zàisān jiěshì, kě dàjiā háishì bù xiāngxìn.]

Dù anh ấy giải thích nhiều lần, nhưng mọi người vẫn không tin.

#03
虽 A,也 B

也 thường mang ý 'dù vậy vẫn', diễn tả kết quả không thay đổi dù có tình huống nhượng bộ ở vế trước.

應用例句

虽遇到很多困难,他也没有放弃。

[Suī yùdào hěnduō kùnnan, tā yě méiyǒu fàngqì.]

Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

語法詳解與用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 虽 thường thấy trong văn viết hoặc câu cô đọng; hội thoại tự nhiên dùng 虽然 nhiều hơn.
  • 可 trong mẫu này là liên từ ‘nhưng’, không phải động từ năng nguyện ‘có thể’.
  • Không bắt buộc có từ nối vế sau trong thành ngữ rất cô đọng, nhưng người học nên giữ cặp để quan hệ rõ.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

虽天气很好,所以我们取消了活动。

✓正確

虽天气很好,但我们还是取消了活动。/ 因为天气不好,所以取消了活动。

原因: 虽 dẫn nhượng bộ và cần kết quả trái dự đoán, không kết hợp 所以 theo quan hệ nguyên nhân thông thường.

典型實用例句

3 個例句
1

任务虽重,但大家信心十足。

Nhiệm vụ tuy nặng nhưng mọi người rất tự tin.

但 nêu trạng thái tích cực trái dự đoán từ 任务重.

2

这件事虽已过去多年,我却依旧记得很清楚。

Chuyện này tuy đã qua nhiều năm, tôi vẫn nhớ rất rõ.

却 nhấn sự ghi nhớ trái với quy luật thời gian.

3

虽没有得到第一名,他也没有灰心。

Dù không đạt hạng nhất, anh ấy vẫn không nản.

也 tương ứng với ‘dù vậy vẫn’.

鞏固練習

9 道練習題

Đã làm: 0/9 câu
#01單項選擇

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 任务虽重,____大家信心十足。

#02選詞填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 这件事虽已过去多年,我____依旧记得很清楚。

#03正誤判斷

Nhận định sau đúng hay sai: "虽 thường thấy trong văn viết hoặc câu cô đọng; hội thoại tự nhiên dùng 虽然 nhiều hơn."

#04語法選擇

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05連線搭配(0/3)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 重,但 / 心十足 / 大家信 / 任务虽

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '虽天气很好,所以我们取消了活动。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Dù không đạt hạng nhất, anh ấy vẫn không nản.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '虽……,但/可/却/也……'.

同級別相關語法點

2 個語法點
HSK789
Câu phức chuyển chiết: X(倒)是X(了),……;别看……,……;虽说……,但/可……

Ba mẫu đều thừa nhận một mặt rồi đưa mặt hạn chế hoặc kết quả trái dự đoán. X倒是X了 lặp X để công nhận có điều kiện; 别看 yêu cầu đừng dựa bề ngoài; 虽说 là dạng khẩu ngữ của 虽然.

HSK2
Câu phức chuyển chiết: 虽然……,但是……

虽然 dẫn sự thật được thừa nhận; 但是 dẫn kết quả hoặc nhận xét trái với điều thường được dự đoán từ sự thật ấy. Có thể lược một thành phần trong khẩu ngữ khi quan hệ rõ, nhưng dùng đủ cặp giúp người học nhận diện cấu trúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)