Động từ năng nguyện: 敢
敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.
句型公式與句式
Cấu trúc khẳng định, diễn tả chủ ngữ có đủ can đảm, tự tin hoặc dám làm hành động gì đó.
他敢一个人去陌生的地方旅行。
[Tā gǎn yí ge rén qù mòshēng de dìfang lǚxíng.]
Anh ấy dám một mình đi du lịch tới nơi xa lạ.
Cấu trúc phủ định, diễn tả chủ ngữ không dám làm gì đó vì thiếu can đảm, tự tin hoặc để thể hiện sự khiêm nhường, thận trọng.
没有调查清楚,我不敢下结论。
[Méiyǒu diàochá qīngchu, wǒ bù gǎn xià jiélùn.]
Chưa điều tra rõ, tôi không dám kết luận.
Cấu trúc nghi vấn, dùng để hỏi hoặc thách thức xem ai đó có dám làm hành động gì hay không.
你敢不敢在大家面前说出你的真实想法?
[Nǐ gǎn bu gǎn zài dàjiā miànqián shuōchū nǐ de zhēnshí xiǎngfǎ?]
Bạn có dám nói ra suy nghĩ thật của mình trước mọi người không?
Cấu trúc phủ định ở quá khứ, diễn tả đã không dám làm hành động gì đó trong một tình huống cụ thể.
昨天太晚了,我没敢一个人回家。
[Zuótiān tài wǎn le, wǒ méi gǎn yí ge rén huí jiā.]
Hôm qua quá muộn, tôi không dám một mình về nhà.
語法詳解與用法分析
Các trường hợp sử dụng
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt 敢 ‘dám’ với 能 ‘có khả năng’ và 可以 ‘được phép/có điều kiện’.
- Phủ định việc đã không dám làm có thể dùng 没敢: 昨天我没敢问他.
Lỗi thường gặp
我不敢能说。
我不敢说。/ 我不能说。
典型實用例句
他敢一个人去陌生的地方旅行。
[Tā gǎn yí ge rén qù mòshēng de dìfang lǚxíng.]
Anh ấy dám một mình đi du lịch tới nơi xa lạ.
敢 nêu sự can đảm trước hành động 去旅行.
没有调查清楚,我不敢下结论。
[Méiyǒu diàochá qīngchu, wǒ bù gǎn xià jiélùn.]
Chưa điều tra rõ, tôi không dám kết luận.
不敢 thể hiện sự thận trọng, không chỉ là sợ hãi.
鞏固練習
9 道練習題
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他____一个人去陌生的地方旅行。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 没有调查清楚,我不____下结论。
Nhận định sau đúng hay sai: "Phân biệt 敢 ‘dám’ với 能 ‘có khả năng’ và 可以 ‘được phép/có điều kiện’."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 行 / 他敢一 / 陌生的 / 地方旅 / 个人去
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '我不敢能说。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Chưa điều tra rõ, tôi không dám kết luận.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '敢'.
同級別相關語法點
可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.
会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.
想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.
可以 đứng trước động từ để biểu thị được phép, điều kiện cho phép hoặc một lựa chọn có thể chấp nhận. Trong câu xin phép, 可以……吗? là mẫu cơ bản và lịch sự.