Ngữ pháp
HSK 3

Phó từ tần suất: 总、总是、又、常常

核心釋義與用法

Phó từ tần suất cho biết hành động lặp lại thường xuyên hoặc tái diễn. 又 thường chỉ sự lặp lại đã xảy ra/đang xảy ra, trong khi 再 thường chỉ lần tiếp theo chưa xảy ra.

句型公式與句式

4 個句型
#01
总是+动词/形容词

总是 nghĩa là 'lúc nào cũng, luôn luôn', nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại thường xuyên, không thay đổi.

應用例句

他每天总是第一个到教室。

[Tā měitiān zǒngshì dì yī gè dào jiàoshì.]

Anh ấy ngày nào cũng luôn là người đầu tiên đến lớp.

#02
常常+动词

常常 nghĩa là 'thường xuyên', diễn tả hành động xảy ra nhiều lần với tần suất cao trong một khoảng thời gian.

應用例句

周末我常常和朋友一起去公园跑步。

[Zhōumò wǒ chángcháng hé péngyou yìqǐ qù gōngyuán pǎobù.]

Cuối tuần tôi thường cùng bạn bè đi công viên chạy bộ.

#03
又+动词+了

又 nghĩa là 'lại', dùng để chỉ một hành động đã lặp lại hoặc tái diễn (thường là lần thứ hai trở đi), thường đi với 了.

應用例句

他昨天又忘记带作业了。

[Tā zuótiān yòu wàngjì dài zuòyè le.]

Hôm qua anh ấy lại quên mang bài tập rồi.

#04
总+是+动词/形容词

总 là dạng rút gọn của 总是, cũng có nghĩa 'luôn luôn, lúc nào cũng', thường dùng trong văn nói.

應用例句

你别总是不吃早饭。

[Nǐ bié zǒng shì bù chī zǎofàn.]

Bạn đừng có lúc nào cũng không ăn sáng.

語法詳解與用法分析

Chi tiết từ ngữ

总 (cứ/luôn): Khẩu ngữ, thường hàm ý lặp đi lặp lại hoặc khái quát.
*Ví dụ*: 他总忘记带钥匙。
总是 (luôn luôn): Mức khái quát rõ hơn 总; có thể mang sắc thái phàn nàn tùy ngữ cảnh.
*Ví dụ*: 她总是很认真。
又 (lại): Hành động/trạng thái lặp lại đã thành sự thật hoặc hai tính chất cùng tồn tại trong 又……又…….
*Ví dụ*: 今天又下雨了。
常常 (thường xuyên): Tần suất cao nhưng không tuyệt đối.
*Ví dụ*: 我常常坐地铁上班。

Lưu ý quan trọng

  • 又 + động từ thường nói việc đã/đang lặp; 再 + động từ thường nói việc sẽ lặp.
  • 总是 mạnh và tuyệt đối hơn 常常.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

明天我又来。

✓正確

明天我再来。

原因: Lần lặp trong tương lai có chủ ý thường dùng 再.

典型實用例句

2 個例句
1

他最近常常迟到,今天又迟到了。

Gần đây anh ấy thường xuyên đến muộn, hôm nay lại đến muộn nữa.

常常 nêu thói quen; 又 chỉ lần lặp đã xảy ra hôm nay.

2

你怎么总是这么忙?

Sao bạn lúc nào cũng bận thế?

总是 khái quát nhiều lần và có sắc thái cảm thán.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01選詞填空

他____不来上课,我们得给他打电话。

#02單項選擇

今天我____迟到,因为地铁坏了。

#03選詞填空

Chọn phó từ thích hợp để điền vào chỗ ____: 他____忘了带钥匙。

#04單項選擇

Chọn câu đúng dùng '又' để diễn tả hành động lặp lại: ____

#05選詞填空

她每次考试前都很紧张,结果____忘了看题,把简单的题目做错了。

#06連詞成句

Hãy sắp xếp các từ để thành câu đúng (sử dụng 常常): 常常 / 我 / 周末 / 去 / 图书馆

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Phát hiện lỗi và sửa: 他又常常忘记带书。

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: Cô ấy thường đến sớm.

#09連詞成句

Sắp xếp các từ sau để thành câu đúng, viết câu vào chỗ ____: 他 / 常常 / 周末 / 去 / 公园 ____

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

Phát hiện lỗi và chọn cách sửa thích hợp cho câu: 她又喜欢踢足球。 ____

同級別相關語法點

6 個語法點
HSK5
Phó từ tần suất: 老是、通常、时常

老是 biểu thị sự lặp lại nhiều và thường kèm phàn nàn; 通常 nêu quy luật/thói quen trong phần lớn trường hợp; 时常 chỉ thường xuyên, hơi thiên văn viết hơn 常常.

HSK6
Phó từ tần suất: 一再、再三

Cả hai đều chỉ hành động lặp nhiều lần. 一再 nhấn sự việc cứ tái diễn, thường mang phàn nàn hoặc cảnh báo; 再三 nhấn chủ thể chủ động làm đi làm lại sau cân nhắc, thường đi với 提醒、考虑、请求、保证.

HSK4
Phó từ tần suất: 重新、往往、偶尔、再次、老

Nhóm này biểu thị làm lại, quy luật thường xảy ra, tần suất thấp hoặc sự lặp gây cảm xúc. 重新 và 再次 đều là ‘lại’, nhưng 重新 nhấn làm lại từ đầu/đổi cách, 再次 chỉ thêm một lần.

HSK789
Phó từ tần suất: 连连、屡次、屡屡、频、时而、时时、相继、一个劲(儿)、一连、再度

Nhóm này mô tả lặp liên tiếp, nhiều lần trong thời gian dài, xen kẽ, luôn luôn hoặc lần nữa. Chúng khác nhau về nhịp lặp, mức chủ ý và văn phong.

HSK2
Phó từ tần suất: 常、经常

常 và 经常 biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên. 经常 phổ biến trong khẩu ngữ và có thể đứng độc lập hơn; 常 cô đọng, hay xuất hiện trong văn viết hoặc tổ hợp như 常来常往.

HSK1
Phó từ tần suất: 再

再 đứng trước động từ để biểu thị hành động lặp lại hoặc tiếp tục trong tương lai/từ thời điểm đang nói trở đi: ‘lại, thêm lần nữa’. Nó thường xuất hiện trong lời đề nghị, kế hoạch và mệnh lệnh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)