Động từ lặp: AA、A一A、A了A、ABAB
Lặp động từ làm hành động nghe ngắn, nhẹ, thử làm hoặc không mang tính nghiêm trọng. Động từ một âm tiết dùng AA/A一A/A了A; động từ hai âm tiết kiểu song tiết thường dùng ABAB. A了A nhấn đã thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.
句型公式與句式
Lặp động từ một âm tiết để diễn tả hành động ngắn, nhẹ, thường mang tính thử hoặc không nghiêm trọng.
你看看这个字怎么写。
[Nǐ kàn kan zhège zì zěnme xiě.]
Bạn xem thử chữ này viết thế nào.
Dùng với động từ một âm tiết, thêm 一 vào giữa để nhấn mạnh hành động ngắn, thử làm hoặc nhẹ nhàng.
你尝一尝这个菜。
[Nǐ cháng yi cháng zhège cài.]
Bạn nếm thử món này đi.
Dùng với động từ một âm tiết, thêm 了 vào giữa để diễn tả hành động đã được thực hiện thử hoặc trong thời gian ngắn.
他看了看手表,然后走了。
[Tā kàn le kàn shǒubiǎo, ránhòu zǒu le.]
Anh ấy nhìn qua đồng hồ rồi đi.
Dùng với động từ hai âm tiết, lặp lại cả từ theo dạng ABAB để diễn tả hành động ngắn, nhẹ hoặc thử làm.
我们商量商量这个问题吧。
[Wǒmen shāngliang shāngliang zhège wèntí ba.]
Chúng ta bàn bạc một chút về vấn đề này nhé.
語法詳解與用法分析
Phân tích mẫu câu
Lưu ý quan trọng
- Động từ lặp thường không kết hợp với phó từ mức độ 很/非常.
- Không phải mọi động từ đều lặp; động từ năng nguyện, 是、有 và động từ chỉ trạng thái thường không lặp.
- Với động từ hai âm tiết, không dùng AABB để lặp động từ thông thường: 学学习习 là sai.
- Động từ lặp mang lượng nhỏ/nhẹ nên không phù hợp với bổ ngữ thời lượng dài hoặc số lần lớn.
Lỗi thường gặp
学习学习了
学习了学习(không tự nhiên)/ 学习了一会儿 / 学习学习吧
我很看看这本书。
我看看这本书。/ 我认真地看这本书。
典型實用例句
这件衣服很好看,你试一试吧。
Bộ đồ này đẹp lắm, bạn thử đi.
试一试 làm lời đề nghị nhẹ hơn 试.
他想了想,然后回答了问题。
Anh ấy suy nghĩ một chút rồi trả lời câu hỏi.
想了想 là hành động ngắn đã hoàn tất trước 回答.
我们先休息休息,再继续学习。
Chúng ta nghỉ một chút trước rồi tiếp tục học.
休息 là động từ hai âm tiết nên lặp ABAB.
鞏固練習
8 道練習題
你____看这本书,很有意思。
请____(试)这件衣服。
我们____(等)他吧。
你____(听)这个音乐。
他____(看)那部电影。
找出错误:他看了看看书。
翻译成中文:I want to try this dress. (用动词重叠)
用'商量商量'写一个句子。
同級別相關語法點
左 và 右 chỉ hai hướng đối lập trái/phải. Chúng thường kết hợp với 边、面 hoặc đứng sau danh từ để tạo cụm phương vị; trong các từ ghép như 左手、右手, chúng trực tiếp bổ nghĩa danh từ.
可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.
面 đứng sau từ chỉ hướng để tạo danh từ phương vị như 上面、下面、里面、外面、前面、后面、左面、右面. Cả tổ hợp có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần nơi chốn sau 在、到、从.
Các từ này có cấu tạo động-tân và có thể tách khi thêm 了, số lượng/thời lượng hoặc định ngữ. Người cùng tham gia hay đối tượng được dẫn bằng 给、跟、和, không gắn trực tiếp như tân ngữ sau toàn cụm.
为什么 hỏi nguyên nhân hoặc mục đích ‘tại sao/vì sao’. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ; câu trả lời thường dùng 因为…… hoặc nêu trực tiếp lý do.
自己 là đại từ phản thân ‘bản thân/tự mình’, quy chiếu về chủ ngữ hoặc một người đã nêu. Nó có thể đứng sau đại từ để nhấn mạnh: 我自己、他自己, hoặc làm tân ngữ/định ngữ.