Ngữ pháp
HSK 1

Giới từ dẫn đối tượng: 和、对

核心釋義與用法

和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.

句型公式與句式

3 個句型
#01
chủ ngữ+和+người+V

和 là giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động với chủ ngữ.

應用例句

我和姐姐一起去商店。

[Wǒ hé jiějie yìqǐ qù shāngdiàn.]

Tôi cùng chị gái đi cửa hàng.

#02
chủ ngữ+对+người/sự vật+V/Adj

对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc hoặc hành động hướng tới.

應用例句

他对工作很认真。

[Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn.]

Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.

#03
对+người+说

对 + người + 说 dùng để nói với ai đó, 对 dẫn đối tượng mà lời nói hướng đến.

應用例句

他对我说:“谢谢!”

[Tā duì wǒ shuō: “Xièxie!”]

Anh ấy nói với tôi: ‘Cảm ơn!’

語法詳解與用法分析

Chi tiết từ ngữ

和 (với/cùng):
*Ví dụ*: 我和朋友去学校。
对 (đối với/với):
*Ví dụ*: 老师对我们很好。

Lưu ý quan trọng

  • 和 là giới từ khi tạo cụm ‘cùng với ai’ làm trạng ngữ; 和 là liên từ khi nối hai danh từ ngang hàng.
  • 对 thường đứng trước đối tượng và trước vị ngữ: 对我很好.
  • Với giao tiếp hai chiều có thể dùng 跟/和; 对 nhấn hướng tác động một chiều.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

他很好对我。

✓正確

他对我很好。

原因: Cụm giới từ 对我 đứng trước tính từ vị ngữ 很好.

典型實用例句

2 個例句
1

我和姐姐一起去商店。

[Wǒ hé jiějie yìqǐ qù shāngdiàn.]

Tôi cùng chị gái đi cửa hàng.

和 dẫn người cùng thực hiện hành động với chủ ngữ.

2

他对我说:“谢谢!”

[Tā duì wǒ shuō: “Xièxie!”]

Anh ấy nói với tôi: ‘Cảm ơn!’

对我 là đối tượng mà lời nói hướng đến.

鞏固練習

10 道練習題

Đã làm: 0/10 câu
#01單項選擇

我____学校学习。

#02選詞填空

我____朋友一起去商店。

#03單項選擇

老师____我们很好。

#04正誤判斷

Câu sau đúng hay sai? '我学习在图书馆。'

#05選詞填空

他____我____中国。

#06連詞成句

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 对 / 他 / 很 / 我 / 好

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi và mẹ ở nhà.'

#08病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: '我对在图书馆学习。'

#09grammar.types.conversation_completion

A: 你____谁去公园? B: 我____朋友去公园。

#10grammar.types.writing

Viết một câu sử dụng giới từ '对' và '在'.

同級別相關語法點

5 個語法點
HSK6
Giới từ dẫn đối tượng: 至于

至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.

HSK4
Giới từ dẫn đối tượng: 对于、与

对于 đưa chủ đề/đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ. 与 dẫn đối tượng cùng tham gia, so sánh hoặc có quan hệ, tương đương 和 nhưng thiên văn viết.

HSK789
Giới từ dẫn đối tượng: 当着、就

当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.

HSK2
Giới từ dẫn đối tượng: 给、比、跟

给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.

HSK3
Giới từ dẫn đối tượng: 为、向、关于

Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)