Phó từ phủ định: 不、没(有)、不要
不 phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc tương lai; 没(有) phủ định việc đã xảy ra/sự hoàn thành và phủ định 有; 不要 trước động từ tạo mệnh lệnh ‘đừng’. Chọn từ phủ định theo thời gian và loại vị ngữ.
句型公式與句式
Phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc hành động trong tương lai; dùng với hầu hết động từ và tính từ, trừ 有.
我不喝咖啡,我喝茶。
[Wǒ bù hē kāfēi, wǒ hē chá.]
Tôi không uống cà phê, tôi uống trà.
Phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ hoặc chưa hoàn thành; thường dùng với 过, 了 hoặc thời gian quá khứ.
我昨天没去学校。
[Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.]
Hôm qua tôi không đến trường.
Phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu của danh từ; tương đương 'không có'.
这里没有人。
[Zhèlǐ méiyǒu rén.]
Ở đây không có người.
Tạo mệnh lệnh phủ định, yêu cầu ai đó đừng làm gì; thường dùng trong câu cầu khiến.
请不要说话。
[Qǐng bùyào shuōhuà.]
Xin đừng nói chuyện.
Biến thể thông dụng của 不要, nhấn mạnh lời khuyên hoặc mệnh lệnh đừng tiếp tục hành động; 了 thường đặt cuối câu.
别说话了。
[Bié shuōhuà le.]
Đừng nói chuyện nữa.
語法詳解與用法分析
Lưu ý quan trọng
- Phủ định 有 luôn dùng 没有, không nói 不有.
- Câu phủ định quá khứ với 没 thường không thêm 了 hoàn thành: 没去了 là sai trong mẫu cơ bản.
- 不要 + V có thể là ‘đừng V’; 不要 + danh từ có thể là ‘không lấy/không muốn món đó’.
- 不 đổi thanh thành bú trước âm tiết thanh 4 trong phát âm, nhưng chữ viết không đổi.
Lỗi thường gặp
我昨天不去了学校。
我昨天没去学校。
我不有钱。
我没有钱。
典型實用例句
我不喝咖啡,我喝茶。
[Wǒ bù hē kāfēi, wǒ hē chá.]
Tôi không uống cà phê, tôi uống trà.
不 phủ định thói quen/lựa chọn hiện tại.
我昨天没去学校。
[Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.]
Hôm qua tôi không đến trường.
没 phủ định hành động quá khứ chưa xảy ra.
这里没有人,请不要说话。
Ở đây không có người; xin đừng nói chuyện.
没有 phủ định sự tồn tại; 不要 tạo mệnh lệnh cấm.
鞏固練習
9 道練習題
Tôi không phải là bác sĩ: 我____是医生。
昨天我____有去学校。
Khuyên nhủ hoặc ngăn cấm người khác làm gì, ta dùng '不要' hoặc '别'.
Chọn phó từ phủ định phù hợp: 他今天____在办公室,去上海了。
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 今天 / 不 / 喝 / 咖啡 / 我
Tìm lỗi sai: 昨天我不去医院看病。
Dịch sang tiếng Trung: 'Đừng nói chuyện trong lớp học.'
Hoàn thành hội thoại: A: 昨天你买书了吗? B: 我____买,太贵了。
Viết câu tiếng Trung: 'Tôi không có sách tiếng Hán.'
同級別相關語法點
未必 nghĩa là ‘chưa chắc/không nhất thiết’, phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của một nhận định. Nó không khẳng định điều ngược lại chắc chắn đúng.
Nhóm này phủ định tính tất yếu, phủ định tuyệt đối, phủ định khả năng/nguồn để làm, phủ định nhu cầu hoặc tạo lệnh cấm trang trọng. Mức độ và cấu trúc kết hợp khác nhau đáng kể.
别 đứng trước động từ để tạo mệnh lệnh hoặc lời khuyên phủ định ‘đừng’. Nó là dạng khẩu ngữ gọn của 不要 trong chức năng cầu khiến.
不必 và 不用 đều biểu thị ‘không cần’, phủ định sự cần thiết chứ không phải cấm đoán. 不必 hơi trang trọng hoặc mang tính khuyên nhủ; 不用 phổ biến trong khẩu ngữ và còn có thể đáp lời cảm ơn.