Ngữ pháp
HSK 1

Phó từ phủ định: 不、没(有)、不要

核心釋義與用法

不 phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc tương lai; 没(有) phủ định việc đã xảy ra/sự hoàn thành và phủ định 有; 不要 trước động từ tạo mệnh lệnh ‘đừng’. Chọn từ phủ định theo thời gian và loại vị ngữ.

句型公式與句式

5 個句型
#01
不+V/Adj

Phủ định thói quen, trạng thái, ý muốn hoặc hành động trong tương lai; dùng với hầu hết động từ và tính từ, trừ 有.

應用例句

我不喝咖啡,我喝茶。

[Wǒ bù hē kāfēi, wǒ hē chá.]

Tôi không uống cà phê, tôi uống trà.

#02
没(有)+V

Phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ hoặc chưa hoàn thành; thường dùng với 过, 了 hoặc thời gian quá khứ.

應用例句

我昨天没去学校。

[Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.]

Hôm qua tôi không đến trường.

#03
没有+danh từ

Phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu của danh từ; tương đương 'không có'.

應用例句

这里没有人。

[Zhèlǐ méiyǒu rén.]

Ở đây không có người.

#04
不要+V

Tạo mệnh lệnh phủ định, yêu cầu ai đó đừng làm gì; thường dùng trong câu cầu khiến.

應用例句

请不要说话。

[Qǐng bùyào shuōhuà.]

Xin đừng nói chuyện.

#05
别+V+了

Biến thể thông dụng của 不要, nhấn mạnh lời khuyên hoặc mệnh lệnh đừng tiếp tục hành động; 了 thường đặt cuối câu.

應用例句

别说话了。

[Bié shuōhuà le.]

Đừng nói chuyện nữa.

語法詳解與用法分析

Lưu ý quan trọng

  • Phủ định 有 luôn dùng 没有, không nói 不有.
  • Câu phủ định quá khứ với 没 thường không thêm 了 hoàn thành: 没去了 là sai trong mẫu cơ bản.
  • 不要 + V có thể là ‘đừng V’; 不要 + danh từ có thể là ‘không lấy/không muốn món đó’.
  • 不 đổi thanh thành bú trước âm tiết thanh 4 trong phát âm, nhưng chữ viết không đổi.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

我昨天不去了学校。

✓正確

我昨天没去学校。

原因: Hành động quá khứ không xảy ra dùng 没, và không giữ 了 hoàn thành.
✕錯誤

我不有钱。

✓正確

我没有钱。

原因: 有 được phủ định bằng 没有.

典型實用例句

3 個例句
1

我不喝咖啡,我喝茶。

[Wǒ bù hē kāfēi, wǒ hē chá.]

Tôi không uống cà phê, tôi uống trà.

不 phủ định thói quen/lựa chọn hiện tại.

2

我昨天没去学校。

[Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.]

Hôm qua tôi không đến trường.

没 phủ định hành động quá khứ chưa xảy ra.

3

这里没有人,请不要说话。

Ở đây không có người; xin đừng nói chuyện.

没有 phủ định sự tồn tại; 不要 tạo mệnh lệnh cấm.

鞏固練習

9 道練習題

Đã làm: 0/9 câu
#01單項選擇

Tôi không phải là bác sĩ: 我____是医生。

#02選詞填空

昨天我____有去学校。

#03正誤判斷

Khuyên nhủ hoặc ngăn cấm người khác làm gì, ta dùng '不要' hoặc '别'.

#04語法選擇

Chọn phó từ phủ định phù hợp: 他今天____在办公室,去上海了。

#05連詞成句

Sắp xếp các từ thành câu đúng: 今天 / 不 / 喝 / 咖啡 / 我

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#06病句修改

Tìm lỗi sai: 昨天我不去医院看病。

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Đừng nói chuyện trong lớp học.'

#08grammar.types.conversation_completion

Hoàn thành hội thoại: A: 昨天你买书了吗? B: 我____买,太贵了。

#09grammar.types.writing

Viết câu tiếng Trung: 'Tôi không có sách tiếng Hán.'

同級別相關語法點

4 個語法點
HSK6
Phó từ phủ định: 未必

未必 nghĩa là ‘chưa chắc/không nhất thiết’, phủ định tính tất yếu hoặc mức độ chắc chắn của một nhận định. Nó không khẳng định điều ngược lại chắc chắn đúng.

HSK789
Phó từ phủ định: 不见得、绝不、无从、无须、无可、勿

Nhóm này phủ định tính tất yếu, phủ định tuyệt đối, phủ định khả năng/nguồn để làm, phủ định nhu cầu hoặc tạo lệnh cấm trang trọng. Mức độ và cấu trúc kết hợp khác nhau đáng kể.

HSK2
Phó từ phủ định: 别

别 đứng trước động từ để tạo mệnh lệnh hoặc lời khuyên phủ định ‘đừng’. Nó là dạng khẩu ngữ gọn của 不要 trong chức năng cầu khiến.

HSK3
Phó từ phủ định: 不必、不用

不必 và 不用 đều biểu thị ‘không cần’, phủ định sự cần thiết chứ không phải cấm đoán. 不必 hơi trang trọng hoặc mang tính khuyên nhủ; 不用 phổ biến trong khẩu ngữ và còn có thể đáp lời cảm ơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)