Đăng nhập
HSK789ZH-HSK789-032
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK789: Câu dẫn chứng: 以……为例……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '以……为例' được sử dụng để đưa ra một ví dụ điển hình nhằm minh họa cho một luận điểm, hiện tượng hoặc quy luật nào đó. Trong văn phong học thuật và chính luận, cấu trúc này thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, tạo sự trang trọng và logic chặt chẽ. Nó tương đương với 'lấy ... làm ví dụ' nhưng mang sắc thái chính xác, khách quan và thường xuất hiện trong các bài báo khoa học, báo cáo chính sách, hoặc diễn văn chính trị. Việc sử dụng '以……为例' giúp người viết chuyển từ lý thuyết tổng quát sang minh họa cụ thể, làm tăng tính thuyết phục và rõ ràng cho lập luận.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản nhất. Đưa ra một ví dụ cụ thể, sau đó trình bày luận điểm hoặc nhận định liên quan. Ví dụ: '以新能源汽车为例,其市场占有率逐年上升。'

Công thức
+
[名词/名词短语]+
为例,[主句]
Ví dụ minh họa
以中国改革开放为例,经济特区政策极大地推动了区域经济发展,并为全国提供了可复制的经验。

[Yǐ Zhōngguó gǎigé kāifàng wéi lì, jīngjì tèqū zhèngcè jídà de tuīdòng le qūyù jīngjì fāzhǎn, bìng wèi quánguó tígōng le kě fùzhì de jīngyàn.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Thêm '仅' (chỉ) để nhấn mạnh rằng chỉ cần một ví dụ đã đủ chứng minh. Ví dụ: '仅以华为公司为例,其研发投入已超过千亿元。'

Công thức
仅以+
[名词/名词短语]+
为例,[主句]
Ví dụ minh họa
以共享经济模式为例,其通过整合闲置资源,不仅降低了社会交易成本,还促进了可持续发展。

[Yǐ gòngxiǎng jīngjì móshì wéi lì, qí tōngguò zhěnghé xiánzhì zīyuán, bùjǐn jiàngdī le shèhuì jiāoyì chéngběn, hái cùjìn le kě chíxù fāzhǎn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Kết hợp với '就……而言' để giới hạn phạm vi, sau đó lấy ví dụ cụ thể. Ví dụ: '就科技创新而言,以深圳为例,其PCT国际专利申请量连续多年居全国首位。'

Công thức
+
[领域/方面]+
而言,以+
[名词]+
为例,[主句]
Ví dụ minh họa
就全球气候变化而言,以北极冰川融化为典型例证,其速度已远超科学家此前的预测。

[Jiù quánqiú qìhòu biànhuà ér yán, yǐ Běijí bīngchuān rónghuà wéi diǎnxíng lìzhèng, qí sùdù yǐ yuǎn chāo kēxuéjiā cǐqián de yùcè.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Mở rộng với '从而' để chỉ kết quả hoặc mục đích. Ví dụ: '以共享经济为例,通过优化资源配置,从而提高了社会效率。'

Công thức
以……为例,[主句],从而……
Ví dụ minh họa
以共享经济模式为例,其通过整合闲置资源,不仅降低了社会交易成本,还促进了可持续发展。

[Yǐ gòngxiǎng jīngjì móshì wéi lì, qí tōngguò zhěnghé xiánzhì zīyuán, bùjǐn jiàngdī le shèhuì jiāoyì chéngběn, hái cùjìn le kě chíxù fāzhǎn.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng chi tiết

Chức năng cú pháp
  • Cấu trúc '以……为例' thường làm trạng ngữ chỉ phương thức hoặc cách thức, đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
  • Ví dụ: '以中国改革开放为例,经济特区政策极大地推动了区域发展。'
  • Có thể kết hợp với các từ nối như '就……而言' (về ... mà nói) để tạo thành cụm phức tạp hơn: '就经济发展而言,以深圳为例,其GDP增长率连续多年保持两位数。'
  • Ràng buộc ngữ nghĩa
  • Danh từ hoặc cụm danh từ sau '以' phải là một thực thể cụ thể, có thể đại diện cho một loại hoặc một trường hợp điển hình. Không dùng với các khái niệm trừu tượng không thể làm ví dụ.
  • Mệnh đề chính thường trình bày một nhận định, kết luận hoặc hệ quả rút ra từ ví dụ đó.
  • Phong cách và ngữ vực
  • Cấu trúc này thuộc văn phong trang trọng, học thuật, viết (书面语). Thường gặp trong các bài luận, nghiên cứu, báo cáo, diễn văn. Tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • So với '比如说' (ví dụ như) thông tục, '以……为例' mang tính khách quan và chính xác hơn.
  • Phân biệt với các cấu trúc tương tự
  • '例如' (ví dụ) thường đứng trước danh sách các ví dụ ngắn, không nhấn mạnh tính điển hình. '以……为例' nhấn mạnh một ví dụ cụ thể được chọn làm đại diện.
  • '拿……来说' (lấy ... mà nói) thông tục hơn, thường dùng trong khẩu ngữ. '以……为例' trang trọng hơn.
  • Sắc thái nâng cao
  • Có thể thêm trạng từ như '仅' (chỉ), '就' (ngay) để tăng tính nhấn mạnh: '仅以人工智能领域为例,其应用已渗透到各行各业。'
  • Trong văn phong cổ điển hoặc luận văn, có thể dùng '以……为范例' hoặc '以……为典型' với sắc thái tương tự nhưng nhấn mạnh tính mẫu mực.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Thiếu dấu phẩy ngăn cách**: Sai: '以北京为例城市交通压力巨大.' Đúng: '以北京为例,城市交通压力巨大.'

    2. **Dùng sai loại danh từ**: Sai: '以美丽为例,我们需要保护环境.' (美丽 là tính từ trừu tượng, không thể làm ví dụ cụ thể). Đúng: '以九寨沟为例,其自然美景吸引了大量游客.'

    3. **Nhầm lẫn với '例如'**: Sai: '以例如北京为例...' (thừa '例如'). Đúng: '以北京为例...'

    4. **Thiếu mệnh đề chính**: Sai: '以中国为例.' (câu chưa hoàn chỉnh). Đúng: '以中国为例,近年来经济增长迅速.'

    5. **Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp**: Sai trong hội thoại thân mật: '以我昨天买的书为例,很好看.' Nên dùng: '比如说我昨天买的书,很好看.'

    6. **Sai trật tự từ**: Sai: '为例以中国...' Đúng: '以中国为例...'

    Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Yǐ Zhōngguó gǎigé kāifàng wéi lì, jīngjì tèqū zhèngcè jídà de tuīdòng le qūyù jīngjì fāzhǎn, bìng wèi quánguó tígōng le kě fùzhì de jīngyàn.]

    02

    [Jǐn yǐ réngōng zhìnéng lǐngyù wéi lì, qí jìshù tūpò yǐ shēnkè gǎibiàn le yīliáo, jīnróng, jiāotōng děng duō gè hángyè de yùnzuò móshì.]

    03

    [Jiù quánqiú qìhòu biànhuà ér yán, yǐ Běijí bīngchuān rónghuà wéi diǎnxíng lìzhèng, qí sùdù yǐ yuǎn chāo kēxuéjiā cǐqián de yùcè.]

    04

    [Yǐ gòngxiǎng jīngjì móshì wéi lì, qí tōngguò zhěnghé xiánzhì zīyuán, bùjǐn jiàngdī le shèhuì jiāoyì chéngběn, hái cùjìn le kě chíxù fāzhǎn.]

    05

    [Yǐ Zhōngguó gǔdài sì dà fāmíng wéi lì, tāmen bùjǐn tuīdòng le Zhōnghuá wénmíng de fāzhǎn, yě duì shìjiè wénmíng jìnchéng chǎnshēng le shēnyuǎn yǐngxiǎng.]

    06

    [Yǐ Rìběn Fúdǎo hé shìgù wéi lì, cǐ cì shìjiàn jǐngshì gè guó bìxū jiāqiáng hé diànzhàn de ānquán jiānguǎn yǔ yìngjí guǎnlǐ jīzhì.]

    07

    [Jiù jiàoyù gōngpíng ér yán, yǐ Fēnlán wéi lì, qí jūnhéng de zīyuán pèizhì hé jiàoshī gāo xuǎnbá biāozhǔn zhídé gè guó jièjiàn.]

    08

    [Yǐ qūkuài liàn jìshù wéi lì, qí qù zhōngxīnhuà tèxìng zài jīnróng lǐngyù de yìngyòng yǐ yǐnfā jiānguǎn jīgòu de gāodù guānzhù.]

    09

    [Yǐ Rújiā sīxiǎng wéi lì, qí “rénzhèng” lǐniàn duì Dōngyà guójiā de zhìlǐ móshì chǎnshēng le chíjiǔ ér shēnkè de yǐngxiǎng.]

    10
    使

    [Yǐ xīnguān yìqíng wéi lì, quánqiú gōnggòng wèishēng tǐxì de cuìruòxìng bàolù wúyí, cùshǐ guójì shèhuì jiāqiáng hézuò.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.