Đăng nhập
HSK789ZH-HSK789-023
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK789: 尽管/固然……,但/然而……(học thuật)

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc này biểu thị quan hệ nhượng bộ (concession) ở cấp độ cao, thường dùng trong văn phong học thuật, chính luận hoặc văn viết trang trọng. "尽管" nhấn mạnh sự thừa nhận một thực tế đối lập, trong khi "固然" mang sắc thái khẳng định một phần sự thật nhưng vẫn dẫn đến kết luận trái ngược. Mệnh đề sau "但/然而" là trọng tâm của câu, thể hiện lập luận chính. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các luận văn, báo cáo khoa học, bài phát biểu chính trị, và văn bản pháp lý.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản nhất. Mệnh đề nhượng bộ thừa nhận một sự thật, mệnh đề chính đưa ra kết luận trái ngược. Thường dùng trong lập luận phản bác.

Công thức
尽管+
[S+
VP/AP], 但/然而+
[S+
VP/AP]
Ví dụ minh họa
尽管该理论在逻辑上自洽,但实证研究却未能提供充分支持。

[Jǐnguǎn gāi lǐlùn zài luóji shàng zìqià, dàn shízhèng yánjiū què wèi néng tígōng chōngfèn zhīchí.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Tương tự như "尽管" nhưng mang sắc thái khẳng định một phần sự thật, thường dùng để bắt đầu một lập luận mà người nói đồng ý một phần nhưng sau đó phản bác. Phù hợp với văn bản nghị luận.

Công thức
固然+
[S+
VP/AP], 但/然而+
[S+
VP/AP]
Ví dụ minh họa
固然经济发展至关重要,然而环境保护亦不可偏废。

[Gùrán jīngjì fāzhǎn zhìguān zhòngyào, rán'ér huánjìng bǎohù yì bùkě piānfèi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Thêm phó từ "却", "也", "还" trong mệnh đề chính để tăng cường ý nhượng bộ hoặc tương phản. "却" nhấn mạnh sự đối lập, "也" thể hiện sự đồng thời, "还" nhấn mạnh sự tiếp diễn.

Công thức
尽管/固然+
[S+
VP/AP], 但/然而+
[却/也/还+
VP/AP]
Ví dụ minh họa
尽管该政策短期内成效显著,但长期来看其副作用不容忽视。

[Jǐnguǎn gāi zhèngcè duǎnqí nèi chéngxiào xiǎnzhù, dàn chángqī lái kàn qí fùzuòyòng bùróng hūshì.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng phủ định trong mệnh đề chính để bác bỏ một giả định. Thường xuất hiện trong các bài tranh luận học thuật.

Công thức
尽管/固然+
[S+
VP/AP], 但/然而+
[S+
并非/未必+
VP/AP]
Ví dụ minh họa
固然古典文献的解读存在诸多争议,但其中蕴含的哲学智慧仍具现代价值。

[Gùrán gǔdiǎn wénxiàn de jiědú cúnzài zhūduō zhēngyì, dàn qízhōng yùnhán de zhéxué zhìhuì réng jù xiàndài jiàzhí.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Hướng dẫn sử dụng chi tiết

Chức năng cú pháp
  • Vị trí: "尽管/固然" đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ. "但/然而" đứng đầu mệnh đề chính, thường ngay sau dấu phẩy.
  • Tính linh hoạt: Có thể lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề nhượng bộ nếu đồng nhất với mệnh đề chính.
  • Kết hợp với liên từ khác: Thường kết hợp với "却", "也", "还" trong mệnh đề chính để tăng cường ý nhượng bộ.
  • Ràng buộc ngữ nghĩa
  • Tương phản logic: Hai mệnh đề phải có quan hệ đối lập hoặc trái ngược về mặt logic. Mệnh đề nhượng bộ thừa nhận một sự thật, nhưng mệnh đề chính đưa ra kết luận bất ngờ hoặc mạnh mẽ hơn.
  • Tính khách quan: Trong văn học thuật, cấu trúc này thường dùng để trình bày các quan điểm đối lập một cách khách quan, sau đó khẳng định luận điểm chính.
  • Phong cách và ngữ vực
  • Trang trọng: "尽管" phổ biến trong cả văn nói và viết, nhưng "固然" mang sắc thái cổ điển, thường dùng trong văn bản học thuật hoặc văn học.
  • Tính học thuật: Thường xuất hiện trong các câu phức đa tầng, kết hợp với các cấu trúc như "不仅...而且...", "虽然...但是..." để tạo lập luận chặt chẽ.
  • Phân biệt với các cấu trúc tương tự
  • "虽然...但是...": Ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường. "尽管/固然...但/然而..." mang tính khẳng định mạnh hơn và thường dùng trong lập luận phản bác.
  • "即使...也...": Biểu thị giả định nhượng bộ (concessive conditional), không phải sự thật đã xảy ra.
  • "无论...都...": Biểu thị điều kiện toàn diện, không phải nhượng bộ.
  • Sắc thái nâng cao
  • "固然" thường đi với "但" hơn là "然而", vì "固然" mang tính khẳng định một phần, cần "但" để chuyển hướng.
  • Đảo ngữ: Có thể đảo mệnh đề chính lên trước để nhấn mạnh, nhưng hiếm trong văn học thuật.
  • Kết hợp với "却": "尽管...却..." nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn giữa "尽管" và "不管"
  • Sai: 尽管天气如何,我们都要去。 (Dùng "尽管" với ý "bất kể")
  • Đúng: 不管天气如何,我们都要去。 ("不管" mới biểu thị điều kiện toàn diện)
  • Giải thích: "尽管" chỉ nhượng bộ một sự thật cụ thể, không dùng với từ nghi vấn như "如何", "什么".
  • 2. Thiếu liên từ tương phản ở mệnh đề chính
  • Sai: 尽管这项研究耗时巨大,取得了突破性进展。
  • Đúng: 尽管这项研究耗时巨大,但取得了突破性进展。
  • Giải thích: Bắt buộc phải có "但/然而/却" để đánh dấu sự tương phản.
  • 3. Dùng "固然" trong văn nói không phù hợp
  • Sai: 固然你很聪明,但也要努力。 (Trong hội thoại thân mật)
  • Đúng: 固然你很聪明,但也要努力。 (Trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng)
  • Giải thích: "固然" mang sắc thái cổ điển, nên dùng trong văn bản học thuật hoặc diễn thuyết.
  • 4. Lạm dụng cấu trúc trong câu đơn giản
  • Sai: 尽管他来了,但没说话。 (Câu quá đơn giản, không phù hợp với văn phong học thuật)
  • Đúng: 尽管他出席了会议,但始终未就核心议题发表任何建设性意见。
  • Giải thích: Ở cấp độ HSK 7-8-9, cần sử dụng trong ngữ cảnh phức tạp, có tính lập luận.
  • 5. Nhầm lẫn giữa "然而" và "但是"
  • Sai: 尽管数据充分,然而结论仍需验证。 (Không sai nhưng "然而" trang trọng hơn)
  • Đúng: 尽管数据充分,然而结论仍需验证。 (Phù hợp với văn học thuật)
  • Giải thích: "然而" thường dùng trong văn viết, "但是" có thể dùng trong cả văn nói.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jǐnguǎn gāi lǐlùn zài luóji shàng zìqià, dàn shízhèng yánjiū què wèi néng tígōng chōngfèn zhīchí.]

    02

    [Gùrán jīngjì fāzhǎn zhìguān zhòngyào, rán'ér huánjìng bǎohù yì bùkě piānfèi.]

    03

    [Jǐnguǎn gāi zhèngcè duǎnqí nèi chéngxiào xiǎnzhù, dàn chángqī lái kàn qí fùzuòyòng bùróng hūshì.]

    04

    [Gùrán gǔdiǎn wénxiàn de jiědú cúnzài zhūduō zhēngyì, dàn qízhōng yùnhán de zhéxué zhìhuì réng jù xiàndài jiàzhí.]

    05

    [Jǐnguǎn quánqiúhuà jìnchéng zāoyù nìliú, rán'ér gè guó jīngjì xiānghù yīcún de géjú bìng wèi gēnběn gǎibiàn.]

    06

    [Gùrán shíyàn shèjì cúnzài xiácī, dàn yánjiū jiélùn réng jùyǒu zhòngyào cānkǎo jiàzhí.]

    07

    [Jǐnguǎn gāi lǐlùn móxíng jiǎnhuàle xiànshí, dàn tā zài yùcè hóngguān jīngjì qūshì fāngmiàn biǎoxiàn chūsè.]

    08

    [Gùrán rújiā sīxiǎng qiángdiào děngjí zhìxù, rán'ér qí “rén'ài” lǐniàn què wèi xiàndài shèhuì tígōngle lúnlǐ jīchǔ.]

    09

    [Jǐnguǎn gāi fǎ'àn huòdé yìhuì tōngguò, dàn xiànfǎ fǎyuàn réng kěnéng cáidìng qí wéixiàn.]

    10

    [Gùrán réngōng zhìnéng dài láile xiàolǜ tíshēng, rán'ér qí yǐnfā de lúnlǐ wèntí jídài jiějué.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.