Đăng nhập
HSK6ZH-HSK6-036
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK6: Phó từ tần suất: 一再、再三

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

一再 và 再三 là phó từ chỉ tần suất lặp đi lặp lại nhiều lần, thường dùng trong văn phong trang trọng, chính thức. 一再 nhấn mạnh sự lặp lại một cách kiên quyết hoặc có chủ đích, đôi khi mang sắc thái tiêu cực. 再三 mang tính lịch sự, thường thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc lời nhắc nhở ân cần.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Chủ ngữ + 一再 + động từ/tính từ. Nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần một cách kiên quyết, thường có chủ đích hoặc mang tính ép buộc.

Công thức
S+
一再+
VP
Ví dụ minh họa
尽管他一再推辞,我们仍坚持邀请他担任主编职务。

[Jǐnguǎn tā yīzài tuīcí, wǒmen réng jiānchí yāoqǐng tā dānrèn zhǔbiǎn zhíwù.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Chủ ngữ + 再三 + động từ/tính từ. Nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần một cách cân nhắc, lịch sự hoặc ân cần.

Công thức
S+
再三+
VP
Ví dụ minh họa
她再三斟酌,终于提笔写下了那封改变命运的信。

[Tā zàisān zhēnzhuó, zhōngyú tí bǐ xiě xià le nà fēng gǎibiàn mìngyùn de xìn.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc chỉ sự lặp lại nhiều lần nhưng kết quả không như mong đợi, thường mang sắc thái nuối tiếc hoặc trách móc.

Công thức
一再/再三+
VP+
+
kết quả negation
Ví dụ minh họa
历史一再证明:闭关锁国只会导致落后挨打。

[Lìshǐ yīzài zhèngmíng: bìguān suǒguó zhǐ huì dǎozhì luòhòu ái dǎ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng:

1. **Vị trí**: Luôn đứng trước động từ/tính từ làm trạng ngữ chỉ tần suất.

  • VD: 一再强调 (nhấn mạnh nhiều lần), 再三考虑 (suy nghĩ đi suy nghĩ lại)
  • 2. **Văn phong**:

  • 一再: Trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí, luận văn học thuật. Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ hành vi lặp lại không mong muốn.
  • 再三: Lịch sự, trang trọng nhưng mềm mại hơn. Thường thể hiện sự kiên nhẫn, cân nhắc kỹ lưỡng hoặc lời nhắc nhở chân thành.
  • 3. **Phân biệt ngữ pháp**:

  • 一再 + VP: Nhấn mạnh sự lặp lại có chủ đích, thường liên quan đến hành động cụ thể.
  • VD: 一再拖延 (cố tình trì hoãn nhiều lần)
  • 再三 + VP: Nhấn mạnh quá trình lặp lại mang tính cân nhắc, thường liên quan đến trạng thái tâm lý.
  • VD: 再三斟酌 (cân nhắc kỹ lưỡng đi cân nhắc lại)
  • 4. **Cổ văn & Thành ngữ**:

  • 再三 xuất hiện trong văn ngôn, như "再三致意" (thể hiện lòng biết ơn nhiều lần) trong văn phong cổ.
  • 一再 thường thấy trong văn bản pháp lý cổ điển, nhấn mạnh sự cương quyết.
  • 5. **Hạn chế**:

  • Không dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu cảm thán.
  • Không kết hợp với các phó từ phủ định trực tiếp (ví dụ: ~~一再不强调~~ mà dùng: 一再不予以强调).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp & cách sửa:

    1. **Nhầm lẫn sắc thái**: Dùng 一再 trong ngữ cảnh lịch sự, thân thiện → Nên dùng 再三.

  • Lỗi: 老师一再鼓励我们 (giáo viên khích lệ chúng tôi nhiều lần - nghe có vẻ gay gắt)
  • Sửa: 老师再三鼓励我们 (nghe lịch sự, ân cần hơn)
  • 2. **Sai vị trí**: Đặt sau động từ.

  • Lỗi: 强调一再
  • Sửa: 一再强调
  • 3. **Dùng không cần thiết**: Trong câu đơn giản, không cần thiết phải dùng phó từ tần suất trang trọng.

  • Lỗi: 我一再吃饭 (Tôi ăn cơm nhiều lần - nghe không tự nhiên)
  • Sửa: 我经常吃饭 hoặc tôi ăn cơm nhiều lần.
  • 4. **Lạm dụng trong văn nói**: Các phó từ này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.

  • Lỗi (trong nói): 我再三告诉你... (Tôi nói đi nói lại với bạn... - quá formal)
  • Sửa: 我反复告诉你... hoặc 我多次告诉你...
  • 5. **Nhầm với "再" đơn lẻ**: "再"单独 có nghĩa "thêm lần nữa", khác với "再三" (nhiều lần liên tiếp).

  • VD: 再试一次 (thử thêm lần nữa) ≠ 再三尝试 (thử đi thử lại nhiều lần).
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Jǐnguǎn tā yīzài tuīcí, wǒmen réng jiānchí yāoqǐng tā dānrèn zhǔbiǎn zhíwù.]

    02

    [Tā zàisān zhēnzhuó, zhōngyú tí bǐ xiě xià le nà fēng gǎibiàn mìngyùn de xìn.]

    03

    [Lìshǐ yīzài zhèngmíng: bìguān suǒguó zhǐ huì dǎozhì luòhòu ái dǎ.]

    04

    [Zàisān gàojiè zhī xià, tā réng tǐng'érzǒuxiǎn, zhōng niàng dàhuò.]

    05
    CEO

    [Zài dǒngshìhuì yīzài shīyā xià, CEO bùdébù chóngxīn pínggū gōngsī zhànlüè.]

    06
    ""

    [Gǔrén yún: "Zàisān shèn shǐ, zé wú bài shì", cǐ xùnjiè yú jīn réng yǒu shēnyuǎn yìyì.]

    07

    [Jǐnguǎn zhèngjù yīzài zhǐxiàng tā yǒuzuì, biànhù lǜshī réng jiānchí wúzuì biànhù.]

    08
    访

    [Tā zàisān xièjué le suǒyǒu cǎifǎng qǐngqiú, xuǎnzé yǐnjū tiányuán qiánxīn chuàngzuò.]

    09

    [Quánqiúhuà làngcháo yīzài chōngjī chuántǒng jiàzhí guānniàn, yǐnfā wénhuà rèntóng wēijī.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.