Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-007
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: Đại từ: 彼此、如此、本

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bài học này giới thiệu ba loại đại từ/đại từ chỉ — 彼此 (hành động tương hỗ), 如此 (chỉ cách thức/ mức độ — thường mang sắc thái văn viết), và 本 (đại từ/tiền tố thể hiện ‘này/thuộc về/tôi’ trong văn bản chính thức hoặc mang nghĩa ‘bản thân/nguồn gốc’). Các từ này xuất hiện nhiều trong văn viết chính thức và văn học; cần chú ý khác với các dạng khẩu ngữ tương đương.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Biểu thị hành động lẫn nhau giữa các bên. Thường đứng trước động từ chính.

Công thức
彼此+
V
Ví dụ minh họa
我们彼此尊重,才能在团队中合作愉快。

[Wǒmen bǐcǐ zūnzhòng, cáinéng zài tuánduì zhōng hézuò yúkuài.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi nêu quan hệ tương hỗ giữa hai phía, hoặc khi muốn biến ‘彼此’ thành định ngữ cho danh từ (彼此的想法).

Công thức
A 与/和 B 彼此(之间)+
V / 彼此的+
N
Ví dụ minh họa
他和同事们彼此之间保持着一定的距离,以免私事影响工作。

[Tā hé tóngshìmen bǐcǐ zhījiān bǎochí zhe yídìng de jùlí, yǐmiǎn sīshì yǐngxiǎng gōngzuò.]

3

Cấu trúc mẫu 3

如上所述, 如此 có thể đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, hoặc trước danh từ như một định ngữ mang sắc thái văn viết.

Công thức
如此+
Adj/N/V
Ví dụ minh họa
他们彼此的想法截然不同,但可以互补。

[Tāmen bǐcǐ de xiǎngfǎ jiérán bùtóng, dàn kěyǐ hùbǔ.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Liên kết câu biểu thị hệ quả: 'như vậy thì.../ do vậy...'. Thường dùng trong văn viết luận, báo cáo.

Công thức
如此一来+
Clause
Ví dụ minh họa
双方彼此谅解,本着公平原则达成协议。

[Shuāngfāng bǐcǐ liàngjiě, běnzhe gōngpíng yuánzé dáchéng xiéyì.]

Cấu trúc「着」

本 làm tiền tố xác định phạm vi (công ty/đơn vị), 本人 là đại từ xưng hô trang trọng, 本着 biểu thị 'trên tinh thần/ với nguyên tắc...'.

Công thức
+
N (本公司/本院) / 本人 / 本着+
N
Ví dụ minh họa
他和同事们彼此之间保持着一定的距离,以免私事影响工作。

[Tā hé tóngshìmen bǐcǐ zhījiān bǎochí zhe yídìng de jùlí, yǐmiǎn sīshì yǐngxiǎng gōngzuò.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Dùng để diễn đạt trạng thái vốn có, bản chất hoặc điều lẽ ra (không) nên xảy ra.

Công thức
本来 / 本身 / 本不+
V
Ví dụ minh họa
如此一来,他的计划便难以实施。

[Rúcǐ yīlái, tā de jìhuà biàn nányǐ shíshī.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

1. 彼此

  • Chức năng: đại từ tương hỗ (reciprocal pronoun). Dùng để biểu thị quan hệ hành động lẫn nhau giữa hai bên hoặc nhiều bên.
  • Vị trí và kết cấu phổ biến:
  • 彼此 + V: 我们彼此尊重。 (thường đặt trước động từ)
  • A 与/和 B 彼此/彼此之间 + V: 双方彼此之间取得了谅解。
  • 彼此 + 的 + N: 他们彼此的想法不同。 (dùng khi biến thành định ngữ cho danh từ)
  • Thanh phong/độ trang trọng: 彼此 thường trang trọng hơn 互相/相互, và thấy nhiều trong văn viết, tuy nhiên vẫn dùng được trong lời nói trang trọng hoặc chỉ thân mật mang tính đối xứng.
  • Lưu ý: nói “彼此互相” là thừa nghĩa nhưng vẫn được dùng trong văn nói để nhấn mạnh (không khuyến khích trong văn viết chuẩn).
  • 2. 如此

  • Chức năng: có thể là đại từ chỉ cách thức/mức độ (’như vậy/đến mức như thế’), trạng từ hoặc phần của liên kết câu.
  • Cấu trúc phổ biến:
  • 如此 + Adj/N/V: 如此严谨的态度 (định ngữ phía trước danh từ)
  • 如此一来 + Clause: nối kết hậu quả/ hệ quả (giống “thế thì/do đó”).
  • 如此 + 以致/以至 + Clause: biểu thị hậu quả mạnh hơn.
  • Thanh phong/độ trang trọng: 如此 mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 这样/这么。此外,如此也 xuất hiện trong văn言/nhà văn với các biến thể như“如此而已”。
  • Văn học/biểu cảm: trong văn học, 如此 có thể đứng riêng như biểu đạt đánh giá mạnh mẽ hoặc phản thoại: 他不过如此 (chỉ đến thế thôi).
  • 3. 本

  • Chức năng: từ nhiều khả năng: tiền tố chỉ phạm vi (本公司、本院), đại từ xưng hô trang trọng (本人), phó từ diễn đạt nguồn gốc/ban đầu (本来、本不...), và từ ghép phản thân (本身).
  • Cấu trúc phổ biến:
  • 本 + N (trong văn bản chính thức): 本公司、本院、本校… (dùng trong thông báo, văn bản pháp lý)
  • 本人: xưng hô trang trọng thay cho 我, thường dùng trong đơn từ, tuyên bố pháp lý
  • 本来 / 本不 / 本应 + V: biểu thị tình trạng vốn có/đáng lẽ
  • 本身: ~ tự thân, bản chất
  • 本着 + N/原则/精神 + V: “dựa trên/ với tinh thần/ the principle of …” (thường dùng trong văn bản/ hội nghị)
  • Thanh phong/độ trang trọng: 本 dùng nhiều trong văn viết, công văn, văn bản pháp lý. Trong hội thoại bình thường, dùng 这/我/自己 thường phổ biến hơn.
  • Ghi chú tổng hợp về sắc thái phong cách:

  • 彼此 và 如此 đều có biến thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc biểu cảm; 彼此 thiên về ý tương hỗ, 如此 thiên về chỉ cách/mức độ và kết quả. 本 có chức năng ngữ pháp rất thực dụng trong văn bản (thương mại, pháp luật, thông báo).
  • Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý: 彼此 ≈ “lẫn nhau/nhau”, 如此 ≈ “như vậy/đến mức như thế”, 本 tùy ngữ cảnh ≈ “này/ (bên) này/ bản thân/ban đầu/ tôi (chính thức)”.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. Nhầm lẫn 彼此 với 互相/相互

  • Sai: 我们彼此互相帮助。 (về nguyên tắc: 彼此 và 互相 đều mang ý ‘lẫn nhau’, kết hợp là lặp nghĩa)
  • Đúng hơn: 我们彼此帮助 / 我们互相帮助。 在口语中 đôi khi gặp cụm lặp để nhấn mạnh nhưng cần tránh trong văn viết chính thức.
  • 2. Dùng 如此 thay cho 这样/这么 trong mọi ngữ cảnh

  • Sai: 这么严谨的论文在学术刊物中很常见。(口语正确,但如果 muốn văn viết trang trọng: 如此严谨的论文...)
  • Lưu ý: 如此 thường trang trọng/ văn viết; 这样/这么 là lựa chọn tự nhiên trong hội thoại.
  • 3. Nhầm lẫn các chức năng của 本

  • Dùng 本 thay cho 这 trong hội thoại bình thường thường làm câu văn cứng và thiếu tự nhiên: 本书很好。 (không sai về ngữ pháp nhưng mang sắc thái văn viết)
  • Nhầm lẫn giữa 本人 và 他人/我: 本人 là xưng hô trang trọng cho ‘tôi’; không dùng để chỉ người thứ ba.
  • 4. Vị trí sai của 彼此

  • Sai: 他们把彼此当作朋友。 (không sai về ngữ pháp — nhưng chú ý sắc thái: 彼此 thường đặt trước động từ; có thể dùng nhưng cần xét tính trang trọng)
  • Khắc phục: Hiểu linh hoạt vị trí: 彼此 + V, hoặc 彼此的 + N.
  • 5. Lạm dụng 本着 trong văn nói

  • 本着 thường dùng trong văn bản chính thức/ thảo luận mang tính nguyên tắc. Trong hội thoại đơn giản, dùng “以…为准/依据…” hay “根据…” thích hợp hơn.
  • Cách tránh sai:

  • Xác định register (giao tiếp: khẩu ngữ hay văn viết). Nếu văn viết chính thức, ưu tiên 如此 và 本; nếu hội thoại, ưu tiên 这样/这么 và 这/我/自己.
  • Tránh lặp nghĩa (彼此 + 互相) trong văn viết.
  • Sử dụng ví dụ mẫu, đọc văn bản chính thức để làm quen với cách dùng 本 trong công văn pháp luật và văn bản hành chính.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen bǐcǐ zūnzhòng, cáinéng zài tuánduì zhōng hézuò yúkuài.]

    02

    [Tā hé tóngshìmen bǐcǐ zhījiān bǎochí zhe yídìng de jùlí, yǐmiǎn sīshì yǐngxiǎng gōngzuò.]

    03

    [Tāmen bǐcǐ de xiǎngfǎ jiérán bùtóng, dàn kěyǐ hùbǔ.]

    04

    [Shuāngfāng bǐcǐ liàngjiě, běnzhe gōngpíng yuánzé dáchéng xiéyì.]

    05

    [Rúcǐ yánjǐn de tàidù zhídé měi yī wèi yánjiūzhě xuéxí.]

    06
    便

    [Rúcǐ yīlái, tā de jìhuà biàn nányǐ shíshī.]

    07

    [Rán'ér, rúcǐ zhòngdà de juédìng ruò wèijīng shènzhòng lùnzhèng, hòuguǒ nányǐ yùliào.]

    08

    [Běn gōngsī tècǐ tōngzhī, quántǐ gǔdōng cānjiā huìyì.]

    09

    [Běnrén yuànyì chéngdān quánbù zérèn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.