Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-027
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: 况且……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

"况且" là liên từ dùng để bổ sung thêm một lý do hoặc luận cứ khác nhằm tăng cường cho lập luận đã nêu trước đó, tương đương "hơn nữa", "vả lại", "chưa kể" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường xuất hiện trong ngữ cảnh tranh luận, giải thích hoặc đưa ra quyết định, mang sắc thái trang trọng hơn "而且" và "还有". Điểm đặc biệt là "况且" nhấn mạnh rằng lý do bổ sung đã đủ thuyết phục, không cần thiết phải viện dẫn thêm.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản nhất. Mệnh đề A nêu lý do chính, mệnh đề B (bắt đầu bằng "况且") bổ sung thêm lý do tăng cường. Thường dẫn đến kết luận hoặc quyết định ở cuối câu hoặc ngầm hiểu.

Công thức
A, 况且 B。
Ví dụ minh họa
他已经很累了,况且外面还在下大雨,就别让他出门了。

[Tā yǐjīng hěn lèi le, kuàngqiě wàimiàn hái zài xià dàyǔ, jiù bié ràng tā chūmén le.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Bổ sung lý do "况且" rồi dẫn đến kết luận cụ thể bằng "所以". Cấu trúc lập luận hoàn chỉnh, thường dùng trong văn viết hoặc tranh luận.

Công thức
A, 况且 B, 所以 C。
Ví dụ minh họa
这项研究不仅具有重要的学术价值,况且已取得了初步成果,我们没有理由半途而废。

[Zhè xiàng yánjiū bùjǐn jùyǒu zhòngyào de xuéshù jiàzhí, kuàngqiě yǐ qǔdéle chūbù chéngguǒ, wǒmen méiyǒu lǐyóu bàntú'érfèi.]

3

Cấu trúc mẫu 3

"况且" bổ sung lý do, sau đó dùng "更不用说" để đẩy luận điểm lên mức cao hơn. Mang sắc thái trang trọng, văn viết.

Công thức
况且 B, (更)不用说 C。
Ví dụ minh họa
他本就不擅长公开演讲,况且面对的是上千名专家评委,紧张是在所难免的。

[Tā běn jiù bù shàncháng gōngkāi yǎnjiǎng, kuàngqiě miànduì de shì shàng qiān míng zhuānjiā píngwěi, jǐnzhāng shì zàisuǒnánmiǎn de.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Kết hợp "况且" với phó từ kết luận như "也就"、"自然"、"当然" để thể hiện tính tất nhiên của kết luận dựa trên các lý do đã nêu.

Công thức
……, 况且……, 也就/自然/当然……
Ví dụ minh họa
这件衣服质量不错,况且现在正打折,不买就亏了。

[Zhè jiàn yīfu zhìliàng búcuò, kuàngqiě xiànzài zhèng dǎzhé, bù mǎi jiù kuī le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng "况且"

1. Vai trò ngữ pháp

"况且" là **liên từ liên kết (关联连词)** dùng trong **câu phức (复句)** để bổ sung lý do thứ hai, tăng cường sức thuyết phục cho lý do đã nêu ở mệnh đề trước.

2. Phong cách sử dụng
  • Văn nói trang trọng / Văn viết: "况且" mang sắc thái trang trọng hơn "而且"、"还有", thường dùng trong:
  • Bài luận, báo cáo, văn bản hành chính
  • Thảo luận, tranh luận mang tính logic
  • Lời khuyên có cơ sở
  • Văn nói đời thường: Có thể dùng nhưng mang sắc thái nhấn mạnh, trịnh trọng hơn bình thường.
  • 3. So sánh với các từ liên quan

    | Từ | Sắc thái | Mức độ trang trọng |

    |---|---|---|

    | 而且 | Bổ sung thêm, trung tính | Thấp - Trung bình |

    | 况且 | Bổ sung lý do tăng cường, có tính thuyết phục | Trung bình - Cao |

    | 何况 | Đối chiếu/so sánh, "huống chi" | Cao |

    4. Các biến thể cấu trúc con
  • 况且……更不用说……: "Hơn nữa...không cần phải nói thêm..."
  • ……况且……所以……: Bổ sung lý do → Đưa ra kết luận
  • 况且……何况……: Kết hợp hai liên từ tăng cường, sắc thái văn viết rất trang trọng
  • 5. Vị trí trong câu
  • Giữa hai mệnh đề: Phổ biến nhất (A, 况且B。)
  • Đầu câu: Nhấn mạnh lý do bổ sung (况且B, nên A。)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. ❌ Nhầm lẫn "况且" với "而且" trong văn nói thông thường
  • ❌ *我喜欢这个包,况且它很便宜。* (trong ngữ cảnh mua sắm đời thường)
  • ✅ 我喜欢这个包,而且它很便宜。
  • ✅ 这个包质量不错,况且价格也合理,值得购买。(khi muốn nhấn mạnh tính thuyết phục)
  • **Cách tránh:** Dùng "而且" trong văn nói thông thường; dùng "况且" khi muốn bổ sung lý do có sức nặng, mang tính tranh luận hoặc trang trọng.

    2. ❌ Dùng "况且" cho mệnh đề kết quả thay vì lý do
  • ❌ *他很努力,况且考上了大学。*
  • ✅ 他很努力,况且他本来就聪明,考上大学是意料之中的事。
  • **Cách tránh:** "况且" chỉ bổ sung **lý do/lập luận**, không dùng để nêu **kết quả**.

    3. ❌ Đặt "况且" sai vị trí
  • ❌ *况且他很忙,我们应该帮助他况且他身体也不好。*
  • ✅ 他很忙,况且身体也不好,我们应该帮助他。
  • **Cách tránh:** "况且" đặt **trước lý do bổ sung** (thường là mệnh đề thứ hai hoặc sau nó).

    4. ❌ Dùng "况且" trong câu phủ định toàn bộ mà không có lập luận trước
  • ❌ *况且我不能去。* (thiếu mệnh đề trước)
  • ✅ 我本来就不太想去,况且我还有别的事,就不去了。
  • **Cách tránh:** Luôn đảm bảo có mệnh đề lý do **trước đó** mà "况且" bổ trợ vào.

    5. ❌ Nhầm "况且" với "何况"
  • "况且": Bổ sung lý do thêm ("hơn nữa, vả lại")
  • "何况": Đối chiếu, so sánh mức độ ("huống chi")
  • ❌ *大人都做不了,况且小孩?*
  • ✅ 大人都做不了,何况小孩?
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā yǐjīng hěn lèi le, kuàngqiě wàimiàn hái zài xià dàyǔ, jiù bié ràng tā chūmén le.]

    02

    [Zhè xiàng yánjiū bùjǐn jùyǒu zhòngyào de xuéshù jiàzhí, kuàngqiě yǐ qǔdéle chūbù chéngguǒ, wǒmen méiyǒu lǐyóu bàntú'érfèi.]

    03

    [Tā běn jiù bù shàncháng gōngkāi yǎnjiǎng, kuàngqiě miànduì de shì shàng qiān míng zhuānjiā píngwěi, jǐnzhāng shì zàisuǒnánmiǎn de.]

    04

    [Zhè jiàn yīfu zhìliàng búcuò, kuàngqiě xiànzài zhèng dǎzhé, bù mǎi jiù kuī le.]

    05

    [Gōngsī jìnnián lái yèjì wěnbù zēngzhǎng, kuàngqiě guǎnlǐcéng yǐ zhìdìngle míngquè de fāzhǎn zhànlüè, wǒ duì wèilái de qiánjǐng chōngmǎn xìnxīn.]

    06

    [Nǐ yòu bù liǎojiě shìqing de láilóngqùmài, kuàngqiě zhè jiàn shì lǐngdǎo yǐjīng pāibǎn le, nǐ jiù bié zài chāshǒu le.]

    07

    [Zhè bù diànyǐng jùběn jīngcǎi juélún, kuàngqiě dǎoyǎn hé yǎnyuán dōu shì yèjiè dǐngjiān réncái, néng huòdé dàjiǎng yě shì shízhìmíngguī.]

    08

    [Chūguó liúxué bùjǐn néng tígāo yǔyán shuǐpíng, kuàngqiě hái néng tuòkuān guójì shìyě, jīlěi kuà wénhuà jīngyàn, duì gèrén fāzhǎn dà yǒu bìyì.]

    09
    宿

    [Kuàngqiě tiānsè yǐ wǎn, shānlù yòu bù hǎo zǒu, wǒmen háishì zhǎo ge dìfāng xiān zhù yì xiǔ, míngtiān zài gǎnlù ba.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.