Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-013
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: Mẫu điều kiện: 即使……也……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

即使……也…… dùng để diễn tả một nhượng bộ giả thiết: dù điều kiện A xảy ra hoặc có thể xảy ra, kết quả B vẫn không thay đổi. Cấu trúc mạnh hơn 虽然……但是……, thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh tính bất biến hoặc quyết tâm.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

最基本的公式。A 表示假设或已发生的条件,B 表示在该条件下仍然成立的事实或态度。

Công thức
即使+
从句(A),也+
谓语(B)
Ví dụ minh họa
即使下雨,我也要去参加会议。

[Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě yào qù cānjiā huìyì.]

2

Cấu trúc mẫu 2

前项可用名词短语来表示情形或身份:即使是专家、即使是错误的证据等,后项表结论或态度。

Công thức
即使+
名词/名词短语, 也+
...
Ví dụ minh họa
即使他提出再多的要求,我也不会同意。

[Jíshǐ tā tíchū zài duō de yāoqiú, wǒ yě bù huì tóngyì.]

3

Cấu trúc mẫu 3

用于强调即便连某个条件都不存在,后果仍然不变:即使没有帮助,我们也要独立完成。

Công thức
即使+
否定式(不/没有), 也+
...
Ví dụ minh họa
就算明天发生不可预见的情况,我们也应当坚持既定的方案。

[Jiùsuàn míngtiān fāshēng bùkě yùjiàn de qíngkuàng, wǒmen yě yīngdāng jiānchí jìdìng de fāng'àn.]

4

Cấu trúc mẫu 4

同义替代。就算偏口语,纵使偏书面或文学,使用时注意语域。

Công thức
就算/即便/纵使+
A, 也+
B
Ví dụ minh họa
即使遇到巨大的阻碍,科研人员也没有放弃探索真理的努力。

[Jíshǐ yùdào jùdà de zǔ'ài, kēyán rényuán yě méiyǒu fàngqì tànsuǒ zhēnlǐ de nǔlì.]

5

Cấu trúc mẫu 5

前项表示已发生的事实(过去完成或过去状态),仍用于强调后项不受影响。

Công thức
即使+
已经/曾经+
动词, 也+
...
Ví dụ minh họa
即使在最困难的时刻,她也保持着冷静与理智。

[Jíshǐ zài zuì kùnnán de shíkè, tā yě bǎochí zhe lěngjìng yǔ lǐzhì.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCác điểm lưu ý khi sử dụng 即使……也……
  • Ý nghĩa chính: biểu thị nhượng bộ giả thiết (concessive). Mệnh đề trước 即使 đưa ra một tình huống giả định, có thể thật hoặc không thật; mệnh đề sau 也 nêu kết quả hoặc phản ứng không bị ảnh hưởng bởi giả định đó.
  • Trật tự và ngữ pháp:
  • Thông thường: 即使 +(主语+)谓语+其他, 也 + 谓语+其他。前项常用逗号与后项分隔。
  • 前项的主语可以省略, đặc biệt khi chủ ngữ lặp lại ở vế sau.
  • 时态与语气:
  • 即使 có thể dùng với động từ ở quá khứ、现在 hoặc tương lai: 即使他去了 / 即使他去了过 / 即使他会来。Vế sau thích ứng với thời điểm biểu đạt: 也会 / 也不 / 也没有等.
  • 否定与副词:
  • 常见搭配: 也不、也没(有)、也不会、也仍然、也依然、也必须 等。
  • 若前项本身是否定(如 即使不……), nghĩa là giả định điều phủ định cũng không thay đổi kết quả: 即使不告诉他,他也会知道。
  • 近义替换与语域:
  • 同义结构: 就算……也……、即便……也……。其中“即便”与“就算”在书面语和口语中均可,语气上“即使/即便”稍显正式;“就算”较口语化。
  • 文言/书面变体: 纵使……也……(偏书面、文言色彩,用于正式、文学语境)。
  • 语义强度:
  • 即使强调“即便发生/成立,结果仍然如此”,语气比“虽然……但是……”更带假设和强调的色彩。可与表决心、评价、否定相关的谓语搭配(如 不会、也不能、仍然坚持)。
  • 结构变体与嵌套:
  • 可以把即使从句放在句末,但较少见,常见为前置。若放后面,多用于强调后项。
  • 可与条件/时间副词连用:即使在……的情况下,也……;即使到了最后一刻,他也没放弃。
  • 使用场景:
  • 口语:表达强烈的个人态度或决定:即使再难,我也要试一试。
  • 书面/正式:用于论证、陈述立场或学术写作中强调不受条件影响的结论:即使数据不完整,本结论仍有其参考价值。
  • 注意语用礼貌:在交际中,直接用即使……也……表达意见或拒绝时语气较强,必要时可配合委婉语气词或解释以缓和。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi thường gặp và cách tránh
  • 1) Nhầm lẫn với 虽然……但是…… và không hiểu sắc thái mạnh yếu
  • Sai: 把即使当成只是表示事实的连接词。例: "即使他昨天来,但是我没见到他。"(语义上仍可,但 thường không tự nhiên)
  • Đúng: 即使更强调 giả định khó xảy ra hoặc nhượng bộ mạnh: "即使他昨天来了,我也没见到他。"
  • 2) Đặt 也 sai vị trí hoặc thiếu 也
  • Sai: "即使下雨,我要去参加会议。"(thiếu 也 khiến câu mất cấu trúc nhượng bộ)
  • Đúng: "即使下雨,我也要去参加会议。"
  • 3) Sử dụng hai phủ định sai cách
  • Sai: "即使不去,我也不会去。"(逻辑重复,应该 tránh)
  • Đúng: 若 muốn nói phủ định trong mệnh đề trước: "即使不去,也有人去参加。" 或直接改为肯定前提: "即使去了,我也不会同意。"
  • 4) Thời态 không khớp giữa hai mệnh đề
  • Sai: "即使他明天去了,我也已经决定了。"(vế sau bằng hiện tại hoàn thành: 语义混乱)
  • Đúng: "即使他明天去了,我也已经决定不改变计划。" 或 "即使他昨天去了,我也已经决定了。"
  • 5) Lẫn lộn giữa 前项是否为真实事实与假设
  • 即使 có thể đưa ra cả trường hợp đã xảy ra (事实) hoặc giả định。Chú ý làm rõ ngữ cảnh nếu cần: "即使他已经知道这一点,......"(事实)vs "即使他知道这一点,......"(假设)
  • 6) Dùng sai với chủ语省略导致歧义
  • Khi省略前项主语,如果上下文不清,听者/读者可能无法知道 chủ ngữ là ai。Giải pháp: bổ sung rõ chủ ngữ hoặc tạo ngữ cảnh.
  • 7) Đảo trật tự khiến câu không自然
  • 虽然/即使 可互换但不能随意把‘也’挪到错误的位置:正确的是 "即使……,也……",而非 "即使……也,……"。
  • Kết luận: Kiểm tra luôn có ① dấu phẩy sau mệnh đề 即使(若前项较长),② có chữ 也 xuất hiện ở vế sau và ③ đảm bảo thời/không/khả năng hợp lý giữa hai vế。

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01
    使

    [Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě yào qù cānjiā huìyì.]

    02
    使

    [Jíshǐ tā tíchū zài duō de yāoqiú, wǒ yě bù huì tóngyì.]

    03
    使

    [Jíshǐ méiyǒu quèzuò de zhèngjù, yě bùnéng qīngyì dìngzuì.]

    04
    使

    [Jíshǐ yùdào jùdà de zǔ'ài, kēyán rényuán yě méiyǒu fàngqì tànsuǒ zhēnlǐ de nǔlì.]

    05
    使

    [Jíshǐ zài zuì kùnnán de shíkè, tā yě bǎochí zhe lěngjìng yǔ lǐzhì.]

    06
    使

    [Jíshǐ shì zhuānjiā, yě huì fàncuò.]

    07
    使

    [Jíshǐ nǐ bù tóngyì, yě qǐng zūnzhòng wǒ de xuǎnzé.]

    08

    [Jiùsuàn míngtiān fāshēng bùkě yùjiàn de qíngkuàng, wǒmen yě yīngdāng jiānchí jìdìng de fāng'àn.]

    09
    使

    [Jíshǐ tā yǐ líkāi duōnián, wǒmen duì tā de jìngyǎng yīrán rúgù.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.