Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-015
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: 即使/即便……,也……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc '即使/即便……,也……' được dùng để diễn đạt một tình huống nhượng bộ, nghĩa là dù điều kiện ở mệnh đề trước có xảy ra hay không, kết quả ở mệnh đề sau vẫn không thay đổi. Đây là cấu trúc trang trọng, thường gặp trong văn viết và giao tiếp trang trọng, tương đương với 'even if...still...' trong tiếng Anh.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Mệnh đề nhượng bộ là cụm động từ hoặc tính từ ngắn gọn. Ví dụ: 即使失败,也要尝试。(Dù thất bại cũng phải thử.)

Công thức
即使/即便+
V/Adj, 也+
V/Adj
Ví dụ minh họa
即使明天天气不好,我们也一定要按时出发。

[Jíshǐ míngtiān tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yīdìng yào ànshí chūfā.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Mệnh đề nhượng bộ đầy đủ với chủ ngữ và vị ngữ. Đây là dạng đầy đủ và phổ biến nhất. Ví dụ: 即使你不同意,我也要坚持自己的想法。

Công thức
即使/即便+
S+
V, S+
+
V
Ví dụ minh họa
即便面临再大的困难,他也不会轻易放弃自己的理想。

[Jíbiàn miànlín zài dà de kùnnán, tā yě bù huì qīngyì fàngqì zìjǐ de lǐxiǎng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh bằng từ "是" để tăng sắc thái đối lập. Ví dụ: 即使是最好的方案,也有不足之处。(Ngay cả phương án tốt nhất cũng có điểm chưa hoàn thiện.)

Công thức
即使/即便+
+
NP/Clause, 也+
V/Adj
Ví dụ minh họa
即使你是我的老板,我也不会为了迎合你而违背原则。

[Jíshǐ nǐ shì wǒ de lǎobǎn, wǒ yě bù huì wèile yínghé nǐ ér wéibèi yuánzé.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng khi giả định một hành động đã hoàn thành, kết quả vẫn không đổi. Ví dụ: 即使你说了对不起,我也不会原谅你。(Dù bạn nói xin lỗi, tôi cũng không tha thứ.)

Công thức
即使/即便+
V₁+
了, 也+
V₂
Ví dụ minh họa
即使所有的人都反对,我也会坚持到底。

[Jíshǐ suǒyǒu de rén dōu fǎnduì, wǒ yě huì jiānchí dàodǐ.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Kết hợp với "更何况" để suy luận tương phản, tăng mức độ lập luận. Ví dụ: 即使专家都不能解决这个问题,更何况我们普通人呢?

Công thức
即使……,也……,更何况……
Ví dụ minh họa
即使明天天气不好,我们也一定要按时出发。

[Jíshǐ míngtiān tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yīdìng yào ànshí chūfā.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng

1. Nghĩa và chức năng
  • 即使 (jíshǐ)即便 (jíbiàn) đều có nghĩa là "dù cho", "ngay cả khi" (even if).
  • Cặp cấu trúc này dùng để nhượng bộ giả thuyết (hypothetical concession): giả sử điều kiện A xảy ra, kết quả B vẫn không đổi.
  • 2. Phân biệt trang trọng và thông thường

    | | Trang trọng (书面语) | Thông thường (口语) |

    |---|---|---|

    | Dùng | 即使、即便 | 就算、哪怕 |

    | Ngữ cảnh | Văn viết, báo chí, diễn thuyết | Hội thoại hàng ngày |

    3. 即使 vs 即便
  • 即使: phổ biến hơn, dùng rộng rãi trong cả văn nói trang trọng và văn viết.
  • 即便: mang sắc thái văn chương hơn, thường gặp trong văn viết chính thức, báo chí, hoặc ngữ cảnh pháp lý.
  • 4. Nhượng bộ thực vs Nhượng bộ giả thuyết
  • Cấu trúc này chủ yếu dùng cho nhượng bộ giả thuyết (tình huống chưa chắc xảy ra).
  • Nếu muốn nhượng bộ cho sự việc đã thực sự xảy ra, dùng 虽然……但是…… hoặc 尽管……但是…….
  • Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 即使也可用于已然的事实,nhấn mạnh tính "ngay cả" của tình huống.
  • 5. Các biến thể
  • 即使……也…… → thường gặp nhất
  • 即便……也…… → trang trọng hơn
  • 即使……还是…… → nhấn mạnh sự kiên trì
  • 即使……仍然…… → nhấn mạnh tính liên tục
  • 6. Vị trí của 也
  • có thể được thay bằng các phó từ khác: 仍然、依然、还是、同样 để tăng sắc thái biểu đạt.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn với "虽然……但是……"
  • Sai: 虽然明天下雨,我也去跑步。✗
  • Đúng: 虽然明天下雨,我还是/仍然去跑步。
  • Giải thích: Nếu sự việc đã xảy ra hoặc chắc chắn xảy ra, dùng 虽然……但是……. Nếu là giả thuyết, dùng 即使……也…….
  • ❌ Lỗi 2: Thiếu "也" ở mệnh đề sau
  • Sai: 即使很累,我要完成作业。✗
  • Đúng: 即使很累,我要完成作业。✓
  • Giải thích: là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này, biểu thị "vẫn".
  • ❌ Lỗi 3: Dùng sai ngữ cảnh (thực vs giả)
  • Sai: 即使昨天下雨了,我没去。(Sự việc đã xảy ra → nên dùng 虽然)
  • Đúng: 即使昨天下雨,我也不会改变计划。
  • ❌ Lỗi 4: Đặt sai vị trí
  • Sai: 我也去即使很忙。✗
  • Đúng: 即使很忙,我也去。✓
  • Giải thích: Mệnh đề nhượng bộ phải đặt trước mệnh đề kết quả.
  • ❌ Lỗi 5: Nhầm 即使 với 就是
  • Giải thích: 就是 trong nghĩa "chính là" không thay thế được 即使. Chỉ có 就算 hoặc 哪怕 mới là từ thay thế tương đương trong văn nói.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01
    使

    [Jíshǐ míngtiān tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yīdìng yào ànshí chūfā.]

    02
    便

    [Jíbiàn miànlín zài dà de kùnnán, tā yě bù huì qīngyì fàngqì zìjǐ de lǐxiǎng.]

    03
    使

    [Jíshǐ nǐ shì wǒ de lǎobǎn, wǒ yě bù huì wèile yínghé nǐ ér wéibèi yuánzé.]

    04
    使

    [Jíshǐ suǒyǒu de rén dōu fǎnduì, wǒ yě huì jiānchí dàodǐ.]

    05
    便

    [Jíbiàn diàochá jiéguǒ duì wǒ bùlì, wǒ yě tǎnrán jiēshòu.]

    06
    使

    [Jíshǐ shì wèile bǎohù huánjìng, yě bùnéng yǐ xīshēng jīngjì fāzhǎn wéi dàijià.]

    07
    使

    [Jíshǐ nǐ bù gàosù wǒ zhēnxiàng, wǒ yě yǐjīng cāi dào le bājiǔfēn.]

    08
    便

    [Jíbiàn rúcǐ, wǒmen yě bùnéng yīncǐ ér sàngshī xìnxīn.]

    09
    使

    [Jíshǐ fùchū le jùdà de dàijià, yě yào bǎ zhè xiàng jìshù yánjiū dàodǐ.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.