Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-008
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: 固然……,但是……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mệnh đề này dùng để thừa nhận một sự thật hoặc ưu điểm ở vế trước (固然), nhưng sau đó đưa ra một ý kiến trái ngược, một hạn chế hoặc một nhận định quan trọng hơn ở vế sau (但是/不过). Trọng tâm của câu thường nằm ở vế sau.

Công thức cấu trúc

2 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「过」

Cấu trúc chính. Vế "固然" đóng vai trò nhượng bộ, vế "但是" đóng vai trò phản bác hoặc bổ sung quan trọng.

Công thức
固然+
[Sự thật/Ưu điểm được thừa nhận], 但是/不过+
[Quan điểm chính, thường trái ngược hoặc bổ sung]
Ví dụ minh họa
他的话固然有道理,不过我们也不能完全照搬,需要结合实际情况。

[Tā de huà gùrán yǒu dàolǐ, búguò wǒmen yě bù néng wánquán zhàobān, xūyào jiéhé shíjì qíngkuàng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Một biến thể nâng cao, dùng "更是" để so sánh cấp độ: "A固然... nhưng B còn... hơn". Rất hay dùng trong văn viết.

Công thức
[Điều A]固然..., [Điều B]更是...
Ví dụ minh họa
他的话固然有道理,不过我们也不能完全照搬,需要结合实际情况。

[Tā de huà gùrán yǒu dàolǐ, búguò wǒmen yě bù néng wánquán zhàobān, xūyào jiéhé shíjì qíngkuàng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Giải thích chi tiết về cách dùng

Quy tắc sử dụng

1. **Cấu trúc logic**: Vế "固然" thừa nhận một sự thật không thể phủ nhận, nhưng chỉ đóng vai trò "nhường bước" để vế "但是" đưa ra luận điểm chính, thường có sức nặng hơn hoặc bổ sung một chiều hướng khác.

2. **Vị trí**: "固然" luôn đứng ở đầu vế trước. "但是" hoặc "不过" (nhẹ hơn) nối vế sau.

3. **Điều kiện**: Phần A (sau 固然) và phần B (sau 但是) phải có sự tương phản rõ ràng hoặc quan hệ "mặc dù...nhưng...".

Phong cách và sắc thái
  • Trang trọng & Văn viết: Cấu trúc này thường gặp trong văn viết, bài luận, diễn thuyết, hoặc văn phong trang trọng. Nó thể hiện tư duy sắc bén, cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Sắc thái: Nghe/đọc có cảm giác người nói đang "bước lùi một bước" (thừa nhận A) để "tiến ba bước" (nhấn mạnh B). Nó rất hiệu quả khi muốn phản bác một cách lịch sự hoặc đưa ra nhận định khách quan mà vẫn bảo vệ quan điểm của mình.
  • Phân biệt với "虽然...但是...":
  • "虽然...但是...": Đơn giản nêu hai sự kiện đối lập (ví dụ: Trời mưa nhưng tôi vẫn đi).
  • "固然...但是...": Thường dùng khi vế A là một ưu điểm, một sự thật được công nhận, hoặc một lý do hợp lý, nhưng vế B mới là trọng tâm của lập luận (ví dụ: Tiền bạc固然 quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn).
  • Nhánh cấu trúc con
  • 固然..., 不过...: Dùng "不过" thay "但是" để语气 nhẹ nhàng hơn, mềm dẻo hơn, thường dùng trong ngữ cảnh口语 hơn một chút.
  • ...固然..., ...: Có thể đảo thứ tự để nhấn mạnh vế sau: "Tôi固然 yêu anh ấy, nhưng..." (Anh ấy固然 tôi yêu, nhưng...).
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. **Sử dụng sai ngữ cảnh**:

  • Sai: 固然今天下雨,但是我很高兴。 (Không có tương phản rõ ràng)
  • Sốt: 固然今天下雨路很难走,但是我还是按时到了。 (Thừa nhận khó khăn nhưng nhấn mạnh kết quả)
  • 2. **Nhầm lẫn với "虽然"**:

  • Không nên: 固然他是我的朋友,但是我不会包庇他。 (Ở đây "虽然" tự nhiên hơn vì "bạn" không phải là một ưu điểm cần "thừa nhận" trước khi phản bác).
  • Nên dùng 固然 khi vế trước là điều tốt, được công nhận: 他的建议固然有道理,但是缺乏可操作性.
  • 3. **Đặt sai trọng tâm**: Học viên đôi khi nhấn mạnh sai vế. Cần nhớ: **Phần sau 但是 mới là ý chính của toàn bộ câu nói**.

    4. **Dùng 固然 một mình**: "固然" không thể đứng một mình để nối hai mệnh đề, phải luôn đi kèm với "但是" hoặc "不过".

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè fèn gōngzuò xīnzī gùrán yōuhòu, dànshì yālì tài dà, wǒ dǎsuàn cízhí.]

    02

    [Tā de huà gùrán yǒu dàolǐ, búguò wǒmen yě bù néng wánquán zhàobān, xūyào jiéhé shíjì qíngkuàng.]

    03
    便

    [Xiàndài kējì gùrán gěi shēnghuó dàilái le biànlì, dànshì yě yǐnfā le yī xìliè xīn de shèhuì wèntí.]

    04

    [Àiguó gùrán zhòngyào, dànshì àiguó de fāngshì yīnggāi shì lǐxìng hé héfǎ de.]

    05

    [Zhè běn shū de nèiróng gùrán shēnkè, dànshì yǔyán guòyú huìsè, bú tài shìhé pǔtōng dúzhě.]

    06

    [Jīngyàn gùrán bǎoguì, dànshì rúguǒ bù jiāyǐ zǒngjié hé xuéxí, jiù hěn róngyì biàn de gùbùzìfēng.]

    07

    [Zhè wèi dǎoyǎn de diànyǐng huàmiàn gùrán měilúnměihuàn, dànshì jùqíng què xiǎnde kōngdòngwúwù.]

    08

    [Dúlì gùrán shì chéngshú de biāozhì, dànshì dǒngdé shìshí qiúzhù yě shì yī zhǒng zhìhuì.]

    09

    [Jīngjì kuàizēng zhǎng gùrán lìng rén xīnxǐ, dànshì wǒmen bìxū jǐngtì suízhī'érlái de huánjìng dàijià.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.