Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Giới từ nguyên nhân: 由于¹
Ý nghĩa & Cách dùng chính
"由于" là một giới từ nguyên nhân, dùng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc. Nó thường được đặt ở đầu câu để giới thiệu nguyên nhân, theo sau là kết quả. Từ này mang tính trang trọng hơn so với "因为", thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh formal.
Công thức cấu trúc
1 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
"由于" là giới từ nguyên nhân, dùng để giới thiệu lý do hoặc nguyên nhân của sự việc. Kết quả thường theo sau, có thể dùng từ nối như 所所以, 因此 để tăng tính liên kết. Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu.
[yú xià yǔ, bǐ sài qǔ xiāo le.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[yú xià yǔ, bǐ sài qǔ xiāo le.]
[yú tā nǔ lì xué xí, suǒ yǐ tā tōng guò le kǎo shì.]
[yú jiāo tōng dǔ sè, tā chí dào le.]
[yú shēng bìng, tā méi lái shàng kè.]
[yú jīng jì yuán yīn, tā fàng qì le lǚ xíng.]
[yú gōng zuò máng, tā hěn shǎo huí jiā.]
[yú quē fá jīng yàn, tā fàn le yī xiē cuò wù.]
[yú tiān qì hán lěng, hé liú jié bīng le.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.